Điều kiện tái ký hợp đồng lao động với người nước ngoài
- Thứ sáu - 03/07/2026 14:39
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Điều kiện tái ký hợp đồng lao động với người nước ngoài là vấn đề được nhiều doanh nghiệp và người lao động quan tâm khi hợp đồng lao động hoặc giấy phép lao động sắp hết hạn. Khác với lao động Việt Nam, việc tiếp tục ký kết hợp đồng lao động với người lao động nước ngoài phải đáp ứng đồng thời các điều kiện về nhu cầu sử dụng lao động, giấy phép lao động và thời hạn làm việc tại Việt Nam theo quy định của pháp luật. Vậy người lao động nước ngoài cần đáp ứng những điều kiện gì để được tái ký hợp đồng lao động? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết theo quy định hiện hành.
1. Hợp đồng lao động là gì?
Theo khoản 1 Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động.
Pháp luật cũng quy định rằng trường hợp các bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng nội dung thể hiện về việc làm có trả công, tiền lương và có sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì vẫn được xem là hợp đồng lao động.
Từ quy định trên, có thể hiểu hợp đồng lao động là căn cứ pháp lý ghi nhận sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về công việc phải thực hiện, tiền lương, điều kiện làm việc cũng như quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình làm việc.
2. Tái ký hợp đồng lao động là gì?
Để hiểu khái niệm tái ký hợp đồng lao động, trước hết cần nắm được khái niệm hợp đồng lao động theo quy định của pháp luật.
Theo Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về công việc phải thực hiện, tiền lương, điều kiện làm việc cũng như quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động.
Căn cứ Điều 20 Bộ luật Lao động 2019, hiện nay hợp đồng lao động được chia thành 02 loại:
- Hợp đồng lao động không xác định thời hạn: Các bên không ấn định thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng.
- Hợp đồng lao động xác định thời hạn: Các bên xác định trước thời hạn chấm dứt hợp đồng, với thời gian thực hiện không quá 36 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
Từ các quy định trên có thể hiểu, tái ký hợp đồng lao động là việc người lao động và người sử dụng lao động tiếp tục thiết lập quan hệ lao động bằng cách giao kết một hợp đồng lao động mới sau khi hợp đồng lao động xác định thời hạn đã hết hiệu lực. Việc tái ký nhằm duy trì quan hệ lao động và bảo đảm quyền, nghĩa vụ của các bên theo quy định của pháp luật lao động hiện hành.
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ xin cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài
3. Điều kiện tái ký hợp đồng lao động với người nước ngoài
Việc tái ký hợp đồng lao động với người lao động nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện theo quy định tại Điều 151, Điều 152 và Điều 155 Bộ luật Lao động 2019. Ngoài việc các bên có nhu cầu tiếp tục quan hệ lao động, người lao động nước ngoài còn phải bảo đảm các điều kiện làm việc tại Việt Nam theo quy định của pháp luật. Cụ thể, các điều kiện tái ký hợp đồng lao động với người nước ngoài bao gồm:
- Người lao động nước ngoài đáp ứng điều kiện làm việc tại Việt Nam
Theo khoản 1 Điều 151 Bộ luật Lao động 2019, người lao động nước ngoài phải:
- Đủ 18 tuổi trở lên và có năng lực hành vi dân sự đầy đủ;
- Có trình độ chuyên môn, kỹ thuật, tay nghề và kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí công việc;
- Có đủ sức khỏe theo quy định;
- Không thuộc trường hợp đang chấp hành hình phạt, chưa được xóa án tích hoặc đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự;
- Có giấy phép lao động hợp lệ hoặc thuộc trường hợp không phải cấp giấy phép lao động.
Theo Điều 152 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động chỉ được tuyển dụng, sử dụng người lao động nước ngoài vào vị trí quản lý, điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật mà lao động Việt Nam chưa đáp ứng được và phải được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài theo quy định.
- Giấy phép lao động còn hiệu lực
Theo điểm d khoản 1 Điều 151 Bộ luật Lao động 2019, người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải có giấy phép lao động, trừ trường hợp được miễn giấy phép lao động theo Điều 154 của Bộ luật này. Do đó, khi tái ký hợp đồng lao động, người lao động phải có giấy phép lao động còn hiệu lực hoặc đã hoàn tất thủ tục cấp mới, gia hạn theo quy định.
- Thời hạn hợp đồng lao động không vượt quá thời hạn giấy phép lao động
Theo khoản 2 Điều 151 Bộ luật Lao động 2019, thời hạn của hợp đồng lao động đối với người lao động nước ngoài không được vượt quá thời hạn của giấy phép lao động. Ngoài ra, theo quy định này, các bên được giao kết nhiều lần hợp đồng lao động xác định thời hạn đối với người lao động nước ngoài.
- Các bên có thỏa thuận tiếp tục quan hệ lao động
Việc tái ký hợp đồng lao động phải dựa trên sự tự nguyện và thống nhất giữa người lao động và người sử dụng lao động theo nguyên tắc giao kết hợp đồng lao động quy định tại Điều 15 Bộ luật Lao động 2019.
Vì vậy, để tái ký hợp đồng lao động với người nước ngoài, cần bảo đảm người lao động vẫn đáp ứng điều kiện làm việc tại Việt Nam, có giấy phép lao động hợp lệ (hoặc thuộc diện miễn giấy phép lao động), doanh nghiệp được phép tiếp tục sử dụng lao động nước ngoài và thời hạn hợp đồng lao động không vượt quá thời hạn của giấy phép lao động theo quy định của pháp luật.
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ xin giấy phép lao động cho người nước ngoài tại Thành phố Hồ Chí Minh
4. Ai là người có thẩm quyền ký hợp đồng lao động với người nước ngoài?
Thẩm quyền ký hợp đồng lao động với người lao động nước ngoài được thực hiện theo quy định chung về giao kết hợp đồng lao động tại Điều 18 Bộ luật Lao động 2019. Theo đó, phía người sử dụng lao động phải là người có thẩm quyền hoặc người được ủy quyền hợp pháp để giao kết hợp đồng lao động. Cụ thể, theo khoản 3 Điều 18 Bộ luật Lao động 2019, người giao kết hợp đồng lao động bên phía người sử dụng lao động bao gồm:
- Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp hoặc người được người đại diện theo pháp luật ủy quyền theo quy định của pháp luật;
- Người đứng đầu cơ quan, tổ chức có tư cách pháp nhân hoặc người được ủy quyền theo quy định của pháp luật;
- Người đại diện của hộ gia đình, tổ hợp tác, tổ chức khác không có tư cách pháp nhân hoặc người được ủy quyền;
- Cá nhân trực tiếp sử dụng lao động.
Đối với người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, hợp đồng lao động thường được ký bởi người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền hợp pháp của doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài.
Ngoài ra, theo khoản 1 Điều 151 Bộ luật Lao động 2019, người lao động nước ngoài phải có giấy phép lao động (trừ trường hợp được miễn giấy phép lao động theo Điều 154) trước khi làm việc tại Việt Nam. Do đó, việc ký kết hợp đồng lao động phải bảo đảm phù hợp với nội dung và thời hạn của giấy phép lao động đã được cấp.
Do đó, người có thẩm quyền ký hợp đồng lao động với người lao động nước ngoài là người sử dụng lao động theo quy định tại Điều 18 Bộ luật Lao động 2019, phổ biến nhất là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền hợp pháp.
👉 Tham khảo thêm: Luật sư về lao động giỏi tại Thành phố Hồ Chí Minh
5. Doanh nghiệp có phải thông báo khi không tái ký hợp đồng với người lao động nước ngoài không?
Theo Điều 45 Bộ luật Lao động 2019, trước khi hợp đồng lao động hết hạn, người sử dụng lao động phải thông báo bằng văn bản cho người lao động biết về thời điểm chấm dứt hợp đồng lao động.
Quy định này được áp dụng đối với cả người lao động Việt Nam và người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, trừ một số trường hợp pháp luật không yêu cầu thông báo trước, bao gồm:
- Người lao động bị xử lý kỷ luật lao động bằng hình thức sa thải;
- Người lao động bị Tòa án tuyên án phạt tù nhưng không được hưởng án treo hoặc không được trả tự do; bị kết án tử hình hoặc bị cấm làm công việc theo hợp đồng lao động;
- Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam bị trục xuất theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc theo bản án, quyết định có hiệu lực của Tòa án;
- Người lao động chết; bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, mất tích hoặc đã chết;
- Người sử dụng lao động là cá nhân chết; bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, mất tích hoặc đã chết;
- Người sử dụng lao động là tổ chức chấm dứt hoạt động hoặc bị cơ quan đăng ký kinh doanh thông báo không có người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền thực hiện quyền, nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật.
Như vậy, khi hợp đồng lao động của người lao động nước ngoài sắp hết hạn và doanh nghiệp không có nhu cầu tái ký, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện nghĩa vụ thông báo bằng văn bản về việc chấm dứt hợp đồng trước thời điểm hợp đồng hết hạn theo Điều 45 Bộ luật Lao động 2019, trừ các trường hợp ngoại lệ nêu trên.
Chuyên đề trên đây là chia sẻ của chúng tôi về vấn đề Điều kiện tái ký HĐLĐ với người nước ngoài nhằm hỗ trợ người đọc có thêm kiến thức về pháp luật, không nhằm mục đích thương mại. Các thông tin trong chuyên đề Điều kiện tái ký HĐLĐ với người nước ngoài chỉ là quan điểm cá nhân người viết, người đọc chỉ tham khảo. Chúng tôi đề nghị Quý Khách hàng nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ Luật sư của chúng tôi đối với các vấn đề cụ thể. Các yêu cầu giải đáp thắc mắc hãy liên hệ trực tiếp với Văn phòng của chúng tôi theo địa chỉ phía trên hoặc liên hệ qua Hotline: 0978845617, Email: info@luatsuhcm.com.