Điều kiện và thủ tục để thỏa thuận tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân

Thứ năm - 23/07/2026 05:47
Việc thỏa thuận tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân tưởng chừng đơn giản nhưng trên thực tế lại tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không được thực hiện đúng quy định. Không ít trường hợp vợ chồng phát sinh tranh chấp, giao dịch bị vô hiệu hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên do thiếu hiểu biết về điều kiện, hình thức và thủ tục thực hiện. Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy cung cấp dịch vụ tư vấn về điều kiện và thủ tục thỏa thuận tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân đúng quy định pháp luật, giúp khách hàng an tâm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Điều kiện và thủ tục để thỏa thuận tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân
Mục lục

1. Quyền thỏa thuận chia tài sản chung của vợ chồng

Theo quy định tại Điều 38 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, trong thời kỳ hôn nhân vợ chồng có quyền thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung, miễn là không vi phạm quy định tại Điều 42 (ví dụ: không làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của con nhỏ hoặc không nhằm trốn tránh các nghĩa vụ pháp lý). Tài sản chung có thể gồm tiền, tài sản hiện có và hình thành trong tương lai, bao gồm cả bất động sản và động sản.

Nếu hai vợ chồng không thỏa thuận được: Theo Điều 38, mỗi bên có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết chia tài sản chung. Tòa án sẽ phân chia theo nguyên tắc công bằng, căn cứ vào đóng góp và nhu cầu thực tế của mỗi bên.

Xác lập hiệu lực: Thời điểm thỏa thuận chia tài sản chung có hiệu lực do hai vợ chồng ghi trong văn bản; nếu không ghi, thì có hiệu lực từ ngày lập văn bản. Lưu ý, các quyền và nghĩa vụ phát sinh trước thời điểm chia (ví dụ nợ chung) vẫn có hiệu lực như cam kết ban đầu, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.

2. Điều kiện và hình thức của thỏa thuận chia tài sản chung

Thỏa thuận về chia tài sản chung của vợ chồng phải đảm bảo các điều kiện sau để có hiệu lực pháp lý:

  • Tự nguyện, không vi phạm pháp luật: Cả hai bên phải tự nguyện đồng ý, thể hiện rõ trong văn bản. Thỏa thuận không được nhằm mục đích trái pháp luật như trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng, trả nợ, hay gây thiệt hại nghiêm trọng cho con cái theo quy định tại Điều 42 Luật Hôn nhân và Gia đình. Nếu vi phạm, thỏa thuận có thể bị vô hiệu.
  • Bằng văn bản: Theo Điều 38 khoản 2, thỏa thuận phải được lập thành văn bản. Văn bản thỏa thuận cần ghi rõ thông tin cá nhân hai bên, mô tả chính xác tài sản chung cần chia (tiền bạc, tài sản vật chất, bất động sản…), phần tài sản được chia cho mỗi người và hiệu lực bắt đầu.
  • Công chứng/Chứng thực khi cần: Mặc dù luật không bắt buộc phải công chứng thỏa thuận chia tài sản chung, nhưng văn bản này có thể được công chứng hoặc chứng thực theo yêu cầu của vợ chồng hoặc quy định của pháp luật. Trong thực tiễn, đối với bất động sản (đất đai, nhà ở chung), pháp luật quy định các giao dịch chuyển quyền sử dụng đất đều phải công chứng hoặc chứng thực. Do vậy, dù không bắt buộc, các bên nên công chứng thỏa thuận chia bất động sản nhằm tránh tranh chấp sau này.
  • Cơ quan công chứng, chứng thực: Việc công chứng văn bản được thực hiện tại Văn phòng Công chứng. Nếu thỏa thuận chỉ cần chứng thực (không công chứng), thực hiện tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú hoặc đăng ký hộ tịch.

3. Thành phần hồ sơ và thủ tục lập thỏa thuận chia tài sản chung

Thủ tục lập thỏa thuận chia tài sản chung gồm các bước cơ bản sau:

  • Soạn thảo văn bản thỏa thuận: Hai bên cùng soạn thảo hoặc luật sư soạn thảo hợp đồng phân chia tài sản chung. Văn bản cần bao gồm các thông tin cơ bản: danh sách tài sản chung, phần tài sản được chia cho từng người, cam kết của cả hai. Hai vợ chồng ký tên dưới văn bản này.
  • Chuẩn bị chứng từ kèm theo: Nếu có bất động sản chia, kèm theo bản sao Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, nhà ở. Chuẩn bị chứng minh nhân dân/căn cước công dân, hộ khẩu của hai người để phục vụ thủ tục công chứng.
  • Công chứng hoặc chứng thực (nếu có yêu cầu): Nếu hai bên yêu cầu hoặc có tài sản bắt buộc công chứng, mang hồ sơ đến Văn phòng Công chứng. Ngoài thỏa thuận đã soạn, nộp kèm giấy tờ tùy thân và Giấy chứng nhận liên quan. Công chứng viên sẽ kiểm tra, xác nhận thỏa thuận. Nếu chứng thực tại UBND xã, nộp tại bộ phận Tư pháp – hộ tịch.
  • Lưu văn bản đã ký kết: Sau khi thỏa thuận hoàn thành (đã ký và công chứng/chứng thực nếu có), mỗi bên giữ một bản. Văn bản này là căn cứ pháp lý quan trọng cho việc thực hiện các thủ tục tiếp theo.

Sau khi hoàn tất thỏa thuận chung, nếu thỏa thuận không đề cập đến bên thứ ba, các giao dịch phát sinh trước ngày có hiệu lực của thỏa thuận vẫn giữ nguyên hiệu lực, trừ khi các bên khác có thỏa thuận mới. Ví dụ, nếu hai vợ chồng đã cho bên thứ ba thuê mảnh đất chung trước khi chia, hợp đồng thuê này vẫn được giữ hiệu lực như cũ đối với phần đất được chia, trừ khi có thỏa thuận khác.
👉 Tham khảo thêm: Luật sư chuyên về hôn nhân và gia đình tại Thành phố Hồ Chí Minh.

4. Thủ tục đăng ký liên quan đến tài sản bất động sản

Trong trường hợp tài sản được chia là quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở hoặc tài sản khác gắn liền với đất, sau khi lập văn bản thỏa thuận chia tài sản chung, vợ chồng cần thực hiện thủ tục đăng ký biến động để bảo đảm quyền sở hữu, quyền sử dụng được pháp luật công nhận. Căn cứ khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 2024 và các quy định về đăng ký biến động đất đai, trình tự thực hiện cơ bản như sau:
 

thuu tục

Bước 1: Lập văn bản thỏa thuận chia tài sản chung

Vợ chồng lập văn bản thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân theo Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Đối với bất động sản, mặc dù pháp luật không bắt buộc công chứng trong mọi trường hợp, nhưng các bên nên thực hiện công chứng hoặc chứng thực để thuận lợi khi đăng ký biến động và hạn chế tranh chấp về sau.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký biến động

Hồ sơ thông thường bao gồm:

  • Văn bản thỏa thuận chia tài sản chung của vợ chồng (đã công chứng hoặc chứng thực nếu thuộc trường hợp phải công chứng hoặc các bên có yêu cầu);
  • Bản gốc Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất;
  • Căn cước công dân hoặc hộ chiếu của vợ và chồng;
  • Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn;
  • Đơn đăng ký biến động đất đai theo mẫu;
  • Các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan đăng ký đất đai (nếu có).

Bước 3: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền

Vợ chồng nộp hồ sơ tại Văn phòng Đăng ký đất đai hoặc Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai nơi có bất động sản.

Cơ quan đăng ký sẽ kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ, đồng thời xem xét việc thỏa thuận chia tài sản có đáp ứng điều kiện theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình, Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn hay không.

Bước 4: Thực hiện thủ tục đăng ký biến động và cấp Giấy chứng nhận mới

Sau khi hồ sơ được chấp thuận, cơ quan đăng ký đất đai sẽ:

  • Cập nhật thông tin biến động vào hồ sơ địa chính và cơ sở dữ liệu đất đai;
  • Chỉnh lý hoặc cấp mới Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo phần tài sản đã được phân chia;
  • Trả kết quả cho người sử dụng đất theo thời hạn luật định.

Trường hợp sau khi chia, quyền sử dụng đất hoặc quyền sở hữu nhà ở thuộc hoàn toàn về một người thì Giấy chứng nhận sẽ được cấp đứng tên người đó; nếu tài sản được chia thành các phần độc lập đủ điều kiện theo quy định thì mỗi người sẽ được cấp Giấy chứng nhận đối với phần tài sản thuộc quyền của mình.
👉 Tham khảo thêm: Tư vấn tranh chấp tài sản chung vợ chồng

5. Khi không thỏa thuận được và khuyến nghị pháp lý

Nếu vợ chồng không thể thỏa thuận việc chia tài sản chung (ví dụ giữa hai bên có mâu thuẫn về tỷ lệ chia), thì một trong hai có quyền yêu cầu Tòa án nhân dân giải quyết việc chia tài sản chung theo Điều 38 Luật Hôn nhân và Gia đình. Tòa án sẽ xem xét từng loại tài sản và hoàn cảnh cụ thể để phân chia công bằng.

Sau khi chia, theo Điều 40 Luật Hôn nhân và Gia đình, phần tài sản đã chia cho mỗi người (cùng hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của họ sau thời điểm chia) sẽ là tài sản riêng của mỗi bên, trừ khi hai vợ chồng có thỏa thuận khác. Phần tài sản chưa chia tiếp tục là tài sản chung. Điều này đảm bảo quyền lợi hợp pháp của mỗi bên và con cái nếu có.

Khuyến nghị: Để tránh tranh chấp và rủi ro pháp lý, vợ chồng nên chủ động xác lập thỏa thuận bằng văn bản trước khi chia tài sản. Đặc biệt, với tài sản giá trị lớn như nhà đất, nên thực hiện công chứng và đăng ký theo quy định. Việc này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của cả hai mà còn tạo cơ sở pháp lý chặt chẽ cho việc quản lý, sử dụng tài sản sau này.

6. Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy tư vấn thỏa thuận chia tài sản chung

Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực hôn nhân gia đình, dân sự và bất động sản. Đối với thỏa thuận chia tài sản chung, chúng tôi hỗ trợ khách hàng toàn diện từ khâu lập kế hoạch, soạn thảo văn bản, đến thủ tục công chứng đăng ký liên quan. Cụ thể, dịch vụ bao gồm:
tư vấn điều kiện pháp lý, rà soát giấy tờ, soạn thảo thỏa thuận chia tài sản, làm việc với Phòng Công chứng để công chứng hợp đồng, tư vấn và thực hiện thủ tục đăng ký biến động đất đai hoặc sang tên tài sản sau chia. Đội ngũ luật sư của chúng tôi sẽ đảm bảo thỏa thuận được soạn thảo đầy đủ, chính xác và thủ tục được tiến hành đúng quy định pháp luật, giúp khách hàng giải quyết nhanh gọn, tránh rủi ro tranh chấp.
👉 Tham khảo thêm: Tư vấn khởi kiện chia tài sản sau ly hôn

7. Vì sao nên chọn Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy?

  • Kinh nghiệm chuyên sâu: Với nhiều năm hành nghề về lĩnh vực hôn nhân, gia đình và bất động sản, đội ngũ luật sư của chúng tôi am hiểu sâu sắc các quy định của Luật Hôn nhân và Luật Đất đai. Chúng tôi sẽ giúp khách hàng đánh giá chính xác quyền lợi và nghĩa vụ, từ đó đưa ra phương án phân chia hợp lý nhất.
  • Định hướng tối ưu quyền lợi: Luật sư Tô Đình Huy luôn chú trọng tư vấn giải pháp giúp gia đình bạn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Chúng tôi sẽ phân tích rõ lợi ích của mỗi bên khi chia tài sản chung, tránh các rủi ro pháp lý và tài chính về sau.
  • Thái độ chuyên nghiệp, tận tâm: Chúng tôi đồng hành từ khâu tư vấn, soạn thảo đến làm việc với cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Mọi bước trong thủ tục đều được hướng dẫn kỹ lưỡng, đồng thời giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng trong quá trình thực hiện. Việc hợp tác với Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy giúp bạn tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót và tăng khả năng thỏa thuận đạt kết quả tốt ngay từ lần đầu.
  • Bảo mật thông tin: Mọi thông tin cá nhân, gia đình và tài sản của khách hàng luôn được chúng tôi bảo mật tuyệt đối theo quy định của pháp luật và đạo đức nghề nghiệp.

8. Thông tin liên hệ Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy

📍 Địa chỉ văn phòng

Trụ sở chính: A-10-11 Centana Thủ Thiêm, số 36 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng (Q.2 cũ), Tp.Hồ Chí Minh

Văn phòng giao dịch: Lầu 1, số 227A Xô Viết Nghệ Tĩnh, P. Gia Định, Tp.Hồ Chí Minh (Gần vòng xoay Hàng Xanh)

📞 Kênh tư vấn trực tuyến

💬 Hotline: 090.916.0684 (Tư vấn pháp luật nhanh)

📱 Zalo hỗ trợ: 097.884.5617 (Luật sư trực tuyến)

☎️ Điện thoại bàn: (028) 3899 1104

🕒 Thời gian làm việc

📅 Thứ 2 – Thứ 6: 08:00 – 21:00

❌ Thứ 7, Chủ nhật và Ngày lễ: Nghỉ

✉️ Kết nối số

📩 Email: info@luatsuhcm.com

🌐Website: luatsuhcm.com

🛡️ CAM KẾT: Mọi thông tin trao đổi giữa khách hàng và Luật sư đều được bảo mật tuyệt đối theo quy định của pháp luật và quy tắc đạo đức nghề nghiệp.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Viber
Chat Zalo
0978845617
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây