Luật sư tư vấn soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng

Thứ tư - 24/09/2025 04:27

Luật sư tư vấn soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng là nhu cầu pháp lý phổ biến tại TP.HCM cũng như nhiều địa phương khác, bởi hợp đồng xây dựng thường có giá trị lớn, thời gian thực hiện dài và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Một hợp đồng thiếu chặt chẽ dễ dẫn đến tranh chấp về tiến độ, chất lượng, thanh toán hoặc bảo hành. Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy cung cấp dịch vụ toàn diện trong lĩnh vực này: từ tư vấn lựa chọn loại hợp đồng, xây dựng và phân tích điều khoản, rà soát hợp đồng do đối tác soạn thảo, đến hỗ trợ đàm phán và bảo vệ quyền lợi của khách hàng. Với kinh nghiệm thực tiễn và am hiểu pháp luật xây dựng, đội ngũ luật sư sẽ giúp khách hàng giảm thiểu rủi ro, ký kết hợp đồng an toàn và hiệu quả.

Luật sư tư vấn soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng
Luật sư tư vấn soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng
Mục lục

1. Khái niệm và đặc điểm của hợp đồng xây dựng

1.1. Khái niệm

Hợp đồng xây dựng là thỏa thuận bằng văn bản giữa bên giao thầu và bên nhận thầu nhằm thực hiện một phần hoặc toàn bộ công việc trong hoạt động đầu tư xây dựng.

Theo Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2020) và Nghị định 37/2015/NĐ-CP:

“Hợp đồng xây dựng là hợp đồng dân sự được thỏa thuận bằng văn bản giữa bên giao thầu và bên nhận thầu để thực hiện một phần hay toàn bộ công việc trong hoạt động đầu tư xây dựng.”

1.2. Đặc điểm nổi bật của hợp đồng xây dựng

  • Tính chất phức tạp và kỹ thuật cao: Hợp đồng xây dựng thường liên quan đến nhiều lĩnh vực kỹ thuật, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều chuyên ngành.
  • Thời gian thực hiện kéo dài: Phần lớn các hợp đồng xây dựng có thời gian thi công từ vài tháng đến nhiều năm.
  • Giá trị hợp đồng lớn: Các công trình xây dựng thường cần vốn đầu tư lớn, nên hợp đồng có giá trị cao.
  • Nhiều bên tham gia: Ngoài bên giao thầu và nhận thầu, có thể còn các đơn vị tư vấn, giám sát, thiết kế, cung ứng vật tư.
  • Rủi ro cao: Do tính phức tạp, thời gian dài và giá trị lớn, hợp đồng xây dựng tiềm ẩn nhiều rủi ro như chậm tiến độ, tăng chi phí, thay đổi thiết kế, tranh chấp pháp lý.

1.3. Soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng là gì?

Soạn thảo hợp đồng xây dựng là quá trình chuẩn bị, lập ra văn bản hợp đồng dựa trên quy định pháp luật, nhu cầu thực tế và thỏa thuận giữa bên giao thầu và bên nhận thầu. Quá trình này nhằm cụ thể hóa các quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của các bên trong việc thực hiện hoạt động xây dựng.

Rà soát hợp đồng xây dựng là việc kiểm tra, đánh giá lại nội dung hợp đồng đã được soạn thảo hoặc do đối tác cung cấp, nhằm phát hiện những rủi ro tiềm ẩn, điều khoản bất lợi hoặc thiếu sót về pháp lý. Việc rà soát giúp chỉnh sửa, bổ sung điều khoản cần thiết để đảm bảo hợp đồng chặt chẽ, minh bạch và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
>>> Tham khảo bài viết: "Luật sư soạn thảo, rà soát hợp đồng"

2. Các loại hợp đồng xây dựng phổ biến

Theo hình thức giá hợp đồng, hợp đồng xây dựng có các loại sau:
Luật sư tư vấn soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng (1)

  • Hợp đồng trọn gói

Đây là loại hợp đồng mà giá trị được xác định cố định cho toàn bộ khối lượng công việc theo phạm vi đã thỏa thuận. Ưu điểm lớn nhất của hợp đồng trọn gói là giúp chủ đầu tư dễ dàng kiểm soát chi phí, đồng thời tạo điều kiện cho nhà thầu chủ động trong việc tổ chức thi công. Tuy nhiên, hạn chế của hình thức này là rủi ro thường dồn về phía nhà thầu, bởi nếu phát sinh chi phí hoặc thay đổi thiết kế, nhà thầu sẽ khó có thể điều chỉnh giá trị hợp đồng.

  • Hợp đồng theo đơn giá cố định

Với loại hợp đồng này, việc thanh toán được thực hiện dựa trên khối lượng công việc thực tế đã hoàn thành, nhân với đơn giá đã được xác định trước. Ưu điểm của hình thức này là tính linh hoạt cao, có thể điều chỉnh theo thực tế và đảm bảo sự công bằng giữa các bên khi có phát sinh. Tuy nhiên, nhược điểm là khó kiểm soát được tổng chi phí cuối cùng, đặc biệt khi khối lượng công việc tăng lên đáng kể. Bên cạnh đó, việc quản lý, nghiệm thu và thanh toán cũng trở nên phức tạp hơn so với hợp đồng trọn gói.

  • Hợp đồng theo thời gian

Đây là loại hợp đồng trong đó việc thanh toán được thực hiện dựa trên thời gian làm việc thực tế của nhà thầu hoặc chuyên gia, nhân với mức thù lao đã thỏa thuận. Hình thức này thường phù hợp cho các công việc tư vấn, giám sát hoặc hỗ trợ kỹ thuật, bởi nó đơn giản và dễ thực hiện. Ưu điểm là sự minh bạch trong cách tính toán và thuận lợi cho các công việc khó xác định khối lượng từ trước. Tuy nhiên, hạn chế của hợp đồng theo thời gian là chi phí thực tế có thể vượt xa so với dự kiến ban đầu, đồng thời khó đánh giá hiệu quả công việc nếu không có cơ chế giám sát chặt chẽ.

Như vậy, mỗi loại hợp đồng xây dựng đều có những ưu thế và rủi ro riêng. Việc lựa chọn hình thức nào phụ thuộc vào đặc điểm của dự án, mức độ phức tạp của công việc và sự thỏa thuận giữa các bên nhằm đảm bảo cân bằng lợi ích cũng như hạn chế tối đa các tranh chấp có thể phát sinh.

3. Quy trình soạn thảo hợp đồng xây dựng

Soạn thảo hợp đồng xây dựng không chỉ là việc ghi chép lại các thỏa thuận giữa bên giao thầu và bên nhận thầu mà còn là quá trình pháp lý quan trọng, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, tuân thủ đúng quy định và đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên. Để có được một bản hợp đồng chặt chẽ, rõ ràng và khả thi, quá trình soạn thảo thường trải qua ba giai đoạn chính: chuẩn bị, soạn thảo sơ bộ và hoàn thiện.
Luật sư tư vấn soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng (2)

Bước 1: Giai đoạn chuẩn bị soạn thảo

Đây là bước đặt nền móng cho toàn bộ quá trình. Nếu công tác chuẩn bị không đầy đủ, bản hợp đồng sau này có thể thiếu sót, dễ dẫn đến rủi ro và tranh chấp. Trong giai đoạn này, cần thực hiện hai nhóm công việc chính:

  • Thu thập thông tin dự án: Người soạn thảo phải tập hợp đầy đủ hồ sơ dự án, bao gồm bản vẽ thiết kế kỹ thuật, dự toán công trình, tiến độ dự kiến cũng như các yêu cầu đặc thù từ phía chủ đầu tư. Những tài liệu này giúp xác định phạm vi công việc, quy mô dự án và các yếu tố cần được đưa vào hợp đồng.
  • Nghiên cứu quy định pháp luật: Song song với việc thu thập thông tin, cần rà soát các căn cứ pháp lý có liên quan. Điều này bao gồm Luật Xây dựng, Bộ luật Dân sự, các nghị định và thông tư hướng dẫn về hợp đồng xây dựng, đồng thời tham khảo các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy chuẩn xây dựng hiện hành. Việc nghiên cứu kỹ khung pháp lý sẽ giúp hợp đồng có tính hợp pháp, tránh các điều khoản vô hiệu hoặc trái luật.

Bước 2: Giai đoạn soạn thảo sơ bộ

Khi đã có đầy đủ cơ sở thông tin và pháp lý, bước tiếp theo là soạn thảo bản hợp đồng sơ bộ. Đây là quá trình xây dựng khung hợp đồng và nội dung chi tiết. Các công việc cần thực hiện gồm:

  • Lập dàn ý hợp đồng: Người soạn thảo cần xác định cấu trúc tổng thể, phân chia các mục và điều khoản, sắp xếp theo trình tự logic. Việc lập dàn ý giúp hợp đồng có bố cục rõ ràng, dễ theo dõi và thuận tiện cho việc tra cứu sau này.
  • Soạn thảo các điều khoản cốt lõi: Đây là phần quan trọng nhất, bao gồm xác định phạm vi công việc, giá trị hợp đồng, phương thức thanh toán, thời gian thực hiện, quyền và nghĩa vụ của các bên, cơ chế giải quyết tranh chấp và chế tài xử lý vi phạm. Ngôn ngữ sử dụng trong các điều khoản này cần chính xác, rõ ràng, tránh diễn đạt mơ hồ để hạn chế khả năng phát sinh tranh chấp.
  • Xây dựng bản nháp hợp đồng: Sau khi đã có dàn ý và điều khoản cơ bản, bước tiếp theo là hoàn thiện bản nháp. Trong bản nháp, các điều khoản sẽ được chi tiết hóa, bổ sung các phụ lục cần thiết như tiến độ thi công, bảng giá chi tiết, danh mục vật tư, hoặc các bản vẽ kỹ thuật kèm theo. Đồng thời, cần đảm bảo định dạng văn bản thống nhất, ngôn ngữ sử dụng chuyên nghiệp, dễ hiểu và phù hợp với quy định pháp luật.

Bước 3: Giai đoạn hoàn thiện hợp đồng

Đây là giai đoạn cuối cùng trước khi hợp đồng được ký kết. Một số công việc quan trọng phải thực hiện gồm:

  • Rà soát toàn diện hợp đồng: Kiểm tra lại toàn bộ nội dung để đảm bảo tính pháp lý, đối chiếu với hồ sơ dự án và thiết kế kỹ thuật, đánh giá tính khả thi khi triển khai thực tế, đồng thời nhận diện những rủi ro tiềm ẩn có thể phát sinh. Nếu phát hiện những điểm chưa rõ ràng hoặc có thể gây bất lợi cho một bên, cần chỉnh sửa ngay.
  • Lấy ý kiến từ các bên liên quan: Bản hợp đồng dự thảo cần được gửi đến phòng pháp chế để thẩm định về tính pháp lý, gửi cho chuyên gia kỹ thuật để xác minh tính phù hợp với yêu cầu công trình, và gửi cho ban quản lý dự án để đánh giá về mặt triển khai thực tế. Trong một số trường hợp, còn cần tham khảo ý kiến từ các đơn vị tư vấn, nhà cung cấp hoặc đối tác liên quan khác.
  • Hoàn chỉnh và ký kết hợp đồng: Sau khi đã tiếp thu ý kiến và chỉnh sửa, hợp đồng sẽ được hoàn thiện, in ấn và ký kết theo đúng quy định. Lúc này, bản hợp đồng không chỉ là một văn bản pháp lý mà còn là cơ sở quan trọng để các bên phối hợp triển khai dự án, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm trong suốt quá trình thực hiện.

Có thể thấy, quy trình soạn thảo hợp đồng xây dựng là một chuỗi công việc liên tục, từ chuẩn bị kỹ lưỡng, soạn thảo cẩn thận cho đến rà soát, hoàn thiện. Mỗi bước đều giữ vai trò quan trọng, góp phần tạo nên một bản hợp đồng chặt chẽ, hợp pháp và khả thi, giúp dự án xây dựng diễn ra thuận lợi và giảm thiểu tối đa tranh chấp phát sinh.
>>Tham khảo bài viết: Dịch vụ soạn thảo hợp đồng

4. Cấu trúc và nội dung chi tiết hợp đồng xây dựng

4.1. Phần mở đầu và thông tin các bên

Hợp đồng xây dựng mở đầu bằng phần nêu rõ căn cứ pháp lý để hai bên tiến hành ký kết. Đây thường là các quy định pháp luật hiện hành như Bộ luật Dân sự 2015, Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung 2020), cùng các nghị định, thông tư có liên quan. Việc viện dẫn căn cứ pháp lý không chỉ đảm bảo tính hợp pháp cho hợp đồng mà còn tạo cơ sở ràng buộc trách nhiệm pháp lý cho các bên.

Tiếp đến, hợp đồng phải ghi rõ thông tin nhận diện của các bên tham gia, bao gồm:

  • Tên đầy đủ của tổ chức hoặc doanh nghiệp ký kết.
  • Địa chỉ trụ sở chính hoặc nơi cư trú (đối với cá nhân).
  • Thông tin người đại diện theo pháp luật: họ tên, chức vụ.
  • Trường hợp người ký hợp đồng không phải đại diện pháp luật, cần có giấy ủy quyền kèm theo.
  • Các thông tin đăng ký kinh doanh, mã số thuế, số điện thoại, email liên hệ.

Đây là phần có ý nghĩa quan trọng nhằm xác định rõ ràng tư cách pháp lý và trách nhiệm của mỗi bên trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng.

4.2. Phạm vi công việc và yêu cầu kỹ thuật

Phần này quy định nội dung cốt lõi, xác định rõ công việc mà bên nhận thầu sẽ thực hiện.

Phạm vi công việc:

  • Mô tả cụ thể, chi tiết toàn bộ công việc trong hợp đồng, từ khảo sát, thiết kế, cung cấp vật tư đến thi công xây dựng.
  • Xác định rõ ranh giới công việc, nghĩa là những phần việc nào thuộc trách nhiệm của bên nhận thầu, những hạng mục nào loại trừ và không nằm trong hợp đồng.
  • Quy định trách nhiệm phối hợp của các bên liên quan, ví dụ: phối hợp trong việc cung cấp hồ sơ kỹ thuật, phê duyệt bản vẽ, hay hỗ trợ giải quyết thủ tục hành chính.

Yêu cầu kỹ thuật:

  • Ghi rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn xây dựng mà công trình phải tuân thủ.
  • Đề cập đến chất lượng vật liệu, quy cách hàng hóa, nguồn gốc xuất xứ để tránh tranh chấp về chất lượng.
  • Phương pháp và quy trình thi công cần tuân thủ đúng theo hồ sơ thiết kế và các quy định pháp luật.
  • Đưa ra các yêu cầu nghiệm thu, bao gồm tiêu chuẩn kiểm tra, quy trình nghiệm thu từng hạng mục cũng như nghiệm thu tổng thể công trình.

4.3. Giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán

Đây là nội dung nhạy cảm và thường phát sinh tranh chấp nếu không quy định rõ ràng.

Giá trị hợp đồng:

  • Ghi rõ tổng giá trị bằng số và bằng chữ.
  • Cơ cấu giá, bao gồm chi phí vật liệu, nhân công, máy móc thiết bị, thuế và các chi phí phát sinh hợp lý khác.
  • Điều kiện điều chỉnh giá hợp đồng, ví dụ: thay đổi khối lượng công việc, biến động giá vật liệu, thay đổi chính sách thuế hoặc phát sinh các yếu tố bất khả kháng.

Phương thức thanh toán:

  • Thỏa thuận mức tạm ứng để nhà thầu có kinh phí triển khai ban đầu.
  • Quy định rõ việc thanh toán theo từng giai đoạn, tương ứng với khối lượng công việc đã hoàn thành và được nghiệm thu.
  • Thanh toán cuối cùng sau khi toàn bộ công trình đã được nghiệm thu, bàn giao và khắc phục hết các sai sót (nếu có).
  • Yêu cầu về hồ sơ thanh toán, ví dụ: biên bản nghiệm thu, hóa đơn, chứng từ kèm theo.
  • Thời hạn thanh toán, thường là từ 7 đến 30 ngày kể từ khi bên giao thầu nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

4.4. Thời gian và tiến độ thực hiện

Trong hợp đồng xây dựng, tiến độ luôn là điều khoản trọng yếu.

  • Thời gian thực hiện hợp đồng cần ghi rõ ngày bắt đầu, ngày hoàn thành dự kiến, thời gian bảo hành công trình. Trường hợp có gia hạn, cần quy định điều kiện gia hạn cụ thể, tránh mâu thuẫn khi xảy ra chậm tiến độ.
  • Tiến độ thi công phải được phân chia thành từng giai đoạn, có mốc thời gian quan trọng, sản phẩm bàn giao ở mỗi giai đoạn. Các mốc tiến độ này phải khả thi, đo lường được và có cơ chế kiểm soát (ví dụ: kiểm tra định kỳ, báo cáo tiến độ hàng tuần).

4.5. Quyền và nghĩa vụ của các bên

Bên giao thầu (chủ đầu tư, bên thuê):

  • Có trách nhiệm bàn giao mặt bằng đúng thời hạn, đảm bảo điều kiện cho thi công.
  • Cung cấp đầy đủ các thông tin, hồ sơ thiết kế, tài liệu pháp lý cần thiết.
  • Thanh toán theo đúng thỏa thuận, không chậm trễ gây ảnh hưởng tiến độ.
  • Thực hiện giám sát, kiểm tra công trình, phối hợp nghiệm thu và bàn giao.
  • Giải quyết kịp thời các vướng mắc, phát sinh liên quan đến thủ tục pháp lý hoặc các yếu tố ngoài phạm vi của nhà thầu.

Bên nhận thầu (nhà thầu):

  • Thực hiện đúng, đầy đủ các công việc theo thiết kế đã được phê duyệt.
  • Đảm bảo chất lượng công trình, đúng tiến độ, an toàn lao động và vệ sinh môi trường.
  • Chủ động mua bảo hiểm công trình, bảo hiểm cho người lao động và các loại bảo hiểm khác theo quy định.
  • Chịu trách nhiệm bảo hành công trình trong thời hạn cam kết.
  • Bồi thường thiệt hại nếu để xảy ra vi phạm gây tổn thất cho chủ đầu tư hoặc bên thứ ba.

Như vậy, một hợp đồng xây dựng hoàn chỉnh phải bao quát đầy đủ các yếu tố: căn cứ pháp lý, thông tin các bên, phạm vi công việc, yêu cầu kỹ thuật, giá trị và thanh toán, tiến độ thi công, quyền và nghĩa vụ. Mỗi điều khoản cần được diễn đạt cụ thể, rõ ràng, không để khoảng trống pháp lý nhằm tránh rủi ro, tranh chấp về sau.

5. Công việc của Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy

Khi khách hàng tìm đến với nhu cầu tư vấn, soạn thảo hoặc rà soát hợp đồng xây dựng, Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy sẽ đảm nhận vai trò là đơn vị chuyên môn, hỗ trợ toàn diện cả về pháp lý và kỹ thuật pháp luật hợp đồng. Phạm vi công việc của luật sư không chỉ dừng lại ở việc “viết” hợp đồng, mà còn bao gồm nghiên cứu, đánh giá, phân tích và bảo vệ quyền lợi của khách hàng trước những rủi ro tiềm ẩn.

Cụ thể, các công việc mà Văn phòng sẽ thực hiện bao gồm:

Tư vấn pháp lý ban đầu

  • Giải thích cho khách hàng hiểu rõ khái niệm, đặc điểm của hợp đồng xây dựng theo quy định pháp luật.
  • Phân tích các loại hợp đồng xây dựng phổ biến (hợp đồng trọn gói, hợp đồng theo đơn giá cố định, hợp đồng theo thời gian...) để khách hàng lựa chọn hình thức phù hợp nhất.
  • Đưa ra các lưu ý về điều kiện ký kết, hiệu lực pháp lý và trách nhiệm của các bên.

Thu thập và phân tích thông tin dự án

  • Nghiên cứu hồ sơ pháp lý của chủ đầu tư và nhà thầu (giấy phép đăng ký kinh doanh, giấy phép xây dựng, năng lực hành nghề...).
  • Đối chiếu với hồ sơ dự án, thiết kế kỹ thuật, dự toán chi phí và tiến độ dự kiến.
  • Xác định các yếu tố đặc thù của công trình để đưa vào hợp đồng (ví dụ: công trình công nghiệp, hạ tầng, nhà ở, dân dụng).

Soạn thảo hợp đồng xây dựng

  • Xây dựng cấu trúc hợp đồng đầy đủ: phần mở đầu, phạm vi công việc, yêu cầu kỹ thuật, giá trị hợp đồng, tiến độ, quyền và nghĩa vụ của các bên, bảo hành, phạt vi phạm, giải quyết tranh chấp...
  • Viết chi tiết từng điều khoản để đảm bảo rõ ràng, chặt chẽ, hạn chế tối đa khả năng diễn giải mơ hồ.
  • Soạn thảo các phụ lục hợp đồng liên quan đến tiến độ, nghiệm thu, thanh toán, bảo hành, an toàn lao động.
  • Lồng ghép các quy định pháp luật, quy chuẩn kỹ thuật và thông lệ xây dựng vào hợp đồng.

Rà soát hợp đồng do đối tác cung cấp

  • Kiểm tra tính pháp lý của các điều khoản, đối chiếu với luật hiện hành (Luật Xây dựng 2014 sửa đổi 2020, Luật Dân sự 2015, Nghị định 37/2015/NĐ-CP…).
  • Phát hiện và phân tích các điều khoản bất lợi hoặc tiềm ẩn rủi ro cho khách hàng (ví dụ: thanh toán, phạt chậm tiến độ, bảo hành, điều chỉnh giá).
  • Đề xuất phương án chỉnh sửa, bổ sung để cân bằng lợi ích giữa các bên.
  • Tư vấn chiến lược đàm phán với đối tác để đạt được thỏa thuận tối ưu.

Tham gia đàm phán hợp đồng

  • Hỗ trợ khách hàng trực tiếp trong các buổi làm việc, đàm phán với đối tác.
  • Giải thích rõ các khía cạnh pháp lý khi phát sinh tranh luận.
  • Bảo vệ quyền lợi khách hàng, đồng thời duy trì sự hợp tác hài hòa với đối tác.

Hỗ trợ pháp lý trong quá trình thực hiện hợp đồng

  • Tư vấn xử lý tình huống phát sinh: chậm tiến độ, điều chỉnh khối lượng, thay đổi thiết kế, tranh chấp về nghiệm thu và thanh toán.
  • Soạn thảo phụ lục hợp đồng điều chỉnh bổ sung khi cần thiết.
  • Đưa ra ý kiến pháp lý khi có tranh chấp, đồng thời chuẩn bị hồ sơ nếu cần khởi kiện hoặc giải quyết tại trọng tài, tòa án.

Như vậy, công việc của Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy không chỉ dừng ở việc soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng, mà còn là bảo vệ quyền lợi khách hàng từ giai đoạn chuẩn bị ký kết cho đến khi hợp đồng được thực hiện và thanh lý. Đây chính là giá trị cốt lõi giúp khách hàng yên tâm khi tham gia các giao dịch xây dựng vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và tài chính.

6. Vì sao khách hàng chọn Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy?

Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy là đơn vị đã có bề dày hoạt động, với đội ngũ Luật sư được đào tạo bài bản, chính quy và có chuyên môn sâu trong việc tư vấn soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng. Với đội ngũ Luật sư có nhiều năm kinh nghiệm trong các hoạt động thực tiễn, cung cấp các dịch vụ pháp lý và đặc biệt là kinh nghiệm thực tế về tư vấn soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng và các vấn đề liên quan, chúng tôi đã cung cấp dịch vụ pháp lý tốt nhất về tư vấn soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng và mang lại sự hài lòng cho nhiều khách hàng.

Ngoài vấn đề chuyên môn, chúng tôi luôn thực hiện dịch vụ tư vấn soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng với tinh thần, trách nhiệm và sự tận tâm cao nhất, xây dựng niềm tin, sự an tâm và an toàn pháp lý cho khách hàng.

Đồng thời, chúng tôi luôn ý thức tuân thủ Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề Luật sư trong quá trình thực hiện tư vấn soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng trong mối quan hệ với khách hàng, đồng nghiệp và các cơ quan Nhà nước, các cá nhân có liên quan trong quá trình thực hiện tư vấn soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng

Chúng tôi cam kết và trách nhiệm bảo mật tất cả các khoản mục, điều kiện của hợp đồng/thỏa thuận nào được thiết lập, ký kết và tất cả giấy tờ, tài liệu, thông tin mà Văn phòng Luật sư có được từ tư vấn soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng. Văn phòng Luật sư cam kết không công bố hay truyền đạt các vấn đề liên quan đến hợp đồng và công việc này đến Bên thứ ba nào khác mà không có sự đồng ý bằng văn bản của khách hàng, trừ trường hợp cơ quan Nhà nước yêu cầu.

7. Thông tin liên hệ của Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy

Nếu Quý khách hàng đang gặp phải vấn đề pháp lý liên quan đến tư vấn soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng, đừng ngần ngại, hãy liên hệ với chúng tôi qua Hotline 0909160684 để nhận được sự tư vấn soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng và được hỗ trợ kịp thời.

Số hotline được Luật sư tiếp nhận và xử lý trên phạm vi toàn quốc.

Thời gian làm việc từ 08 giờ sáng đến 21 giờ tối trong khoảng thời gian từ Thứ 2 đến Thứ 7 trong tuần.

Ngoài phương thức hỗ trợ qua số hotline cho dịch vụ tư vấn soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng, chúng tôi còn tư vấn và hỗ trợ trực tiếp và trực tuyến qua Zalo: 0978845617, và Email [info@luatsuhcm.com]

Chúng tôi hiểu rằng, vấn đề pháp lý tư vấn soạn thảo và rà soát hợp đồng xây dựng có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống và công việc, thời gian, chi phí của bạn. Hãy để đội ngũ Luật sư của chúng tôi đồng hành và hỗ trợ bạn giải quyết các vấn đề pháp lý một cách hiệu quả và chuyên nghiệp nhất. Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe, thấu hiểu và đồng hành cùng Quý khách hàng trên mỗi bước đường pháp lý.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Viber
Chat Zalo
0978845617
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây