Theo Điều 609 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân có quyền hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật. Đồng thời, Điều 610 Bộ luật này quy định mọi cá nhân đều bình đẳng về quyền hưởng di sản thừa kế. Vì vậy, Việt kiều có thể được hưởng di sản thừa kế tại Việt Nam theo di chúc hoặc theo pháp luật nếu đáp ứng các điều kiện tương ứng.
Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015, di sản bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác. Do đó, di sản thừa kế có thể bao gồm tiền, nhà ở, xe, cổ phần, phần vốn góp và các tài sản khác thuộc quyền sở hữu của người để lại di sản.
Tuy nhiên, quyền nhận thừa kế và điều kiện đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng đối với một số loại tài sản cần được xem xét riêng theo quy định pháp luật. Chẳng hạn, điểm h khoản 1 Điều 28 Luật Đất đai 2024 quy định điều kiện nhận thừa kế quyền sử dụng đất đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam.
Vì vậy, trước khi thực hiện thủ tục nhận di sản hoặc uỷ quyền cho người khác giải quyết thủ tục thừa kế tại Việt Nam, Việt kiều cần xác định loại tài sản thừa kế, căn cứ hưởng thừa kế và điều kiện pháp lý áp dụng đối với tài sản đó.
Theo khoản 1 Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân có thể uỷ quyền cho cá nhân khác xác lập, thực hiện giao dịch dân sự. Đồng thời, Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015 quy định bên được uỷ quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên uỷ quyền theo thoả thuận.
Vì vậy, Việt kiều có thể uỷ quyền cho người khác thay mặt thực hiện thủ tục nhận và đăng ký quyền đối với di sản thừa kế tại Việt Nam. Tuỳ theo loại tài sản và phạm vi uỷ quyền, người được uỷ quyền có thể chuẩn bị hồ sơ, liên hệ tổ chức hành nghề công chứng, thực hiện thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản, nộp hồ sơ đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản và nhận kết quả.
👉 Tham khảo thêm: Luật sư về đất đai thừa kế uy tín tại Thành phố Hồ Chí Minh
Việt kiều có thể cần uỷ quyền cho người khác thực hiện thủ tục thừa kế tại Việt Nam khi không thể trực tiếp về nước giải quyết công việc. Tuỳ tình trạng di sản và nhu cầu thực tế, việc uỷ quyền có thể áp dụng trong các trường hợp sau:
Việt kiều đang sinh sống ở nước ngoài: Không thể trực tiếp có mặt tại Việt Nam để chuẩn bị hồ sơ, liên hệ cơ quan có thẩm quyền hoặc thực hiện các thủ tục nhận di sản.
Cần thực hiện thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản: Người thừa kế muốn uỷ quyền cho người khác thay mặt thực hiện các công việc liên quan theo phạm vi được pháp luật cho phép.
Cần đăng ký quyền đối với tài sản thừa kế: Di sản là tài sản cần đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng, nên người thừa kế cần người đại diện thực hiện hồ sơ và nhận kết quả.
Có nhiều thủ tục cần giải quyết tại Việt Nam: Người thừa kế muốn uỷ quyền để thuận tiện liên hệ tổ chức hành nghề công chứng, cơ quan có thẩm quyền và các đơn vị liên quan.
Việc uỷ quyền giúp Việt kiều thuận tiện giải quyết thủ tục thừa kế tại Việt Nam mà không nhất thiết phải trực tiếp có mặt trong mọi công đoạn. Tuy nhiên, không phải mọi công việc đều có thể thực hiện thông qua uỷ quyền; phạm vi uỷ quyền cần phù hợp với quy định pháp luật và tính chất của từng thủ tục. Vì vậy, cần xác định rõ loại di sản, công việc cần thực hiện và yêu cầu về hình thức văn bản uỷ quyền trước khi tiến hành.
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ tư vấn giải quyết bỏ sót người thừa kế tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Việc chậm trễ hoặc thực hiện không đúng thủ tục uỷ quyền nhận và sang tên di sản thừa kế có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của Việt kiều. Tuỳ loại tài sản và tình trạng thừa kế, người thừa kế có thể gặp những rủi ro pháp lý sau:
Hết thời hiệu yêu cầu chia di sản: Theo khoản 1 Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế. Hết thời hạn này, việc xác định quyền đối với di sản được giải quyết theo quy định pháp luật.
Phát sinh tranh chấp giữa những người thừa kế: Việc chậm thực hiện thủ tục có thể khiến quá trình quản lý, phân chia di sản kéo dài, làm phát sinh bất đồng về người được hưởng di sản, phần di sản được nhận hoặc nghĩa vụ tài sản do người chết để lại.
Văn bản uỷ quyền không hợp lệ hoặc không đủ phạm vi: Nếu văn bản uỷ quyền không đáp ứng yêu cầu pháp luật hoặc không ghi rõ công việc được giao, người được uỷ quyền có thể không thực hiện được thủ tục khai nhận, phân chia di sản hoặc đăng ký quyền đối với tài sản.
Phát sinh nghĩa vụ tài sản và chi phí liên quan: Theo Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015, người thừa kế có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại trong phạm vi di sản, trừ trường hợp có thoả thuận khác. Ngoài ra, tuỳ loại tài sản và giao dịch phát sinh, người thừa kế có thể phải thực hiện nghĩa vụ thuế, phí theo quy định tương ứng.
Chậm trễ hoặc thực hiện sai thủ tục thừa kế có thể gây tranh chấp và ảnh hưởng đến quyền lợi của Việt kiều. Vì vậy, cần thực hiện đúng quy định pháp luật để hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
👉 Tham khảo thêm: Tư vấn trình tự, thủ tục thực hiện quyền thừa kế
Việt kiều có thể uỷ quyền cho người khác thay mặt thực hiện thủ tục nhận di sản và đăng ký quyền đối với tài sản thừa kế tại Việt Nam. Quy trình thực hiện gồm các bước sau:
Bước 1: Xác định di sản và chuẩn bị hồ sơ
Việt kiều cần xác định loại tài sản thừa kế, căn cứ hưởng thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật. Đồng thời, chuẩn bị giấy tờ chứng minh người để lại di sản đã chết, quan hệ thừa kế, di chúc (nếu có) và giấy tờ về tài sản.
Bước 2: Lập văn bản uỷ quyền
Việt kiều và người được uỷ quyền cần thống nhất phạm vi công việc, quyền và nghĩa vụ của các bên, thời hạn uỷ quyền và thù lao (nếu có). Theo Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng uỷ quyền là sự thoả thuận về việc bên được uỷ quyền thực hiện công việc nhân danh bên uỷ quyền.
Việc công chứng có thể được thực hiện tại tổ chức hành nghề công chứng ở Việt Nam hoặc cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài trong phạm vi thẩm quyền. Trường hợp lập văn bản tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài, cần kiểm tra yêu cầu về hợp pháp hoá lãnh sự và dịch thuật trước khi sử dụng tại Việt Nam.
Lưu ý:
Trước khi thực hiện, cần xác nhận với cơ quan tiếp nhận về thẩm quyền giải quyết, thành phần hồ sơ và hình thức văn bản được chấp nhận. Văn bản uỷ quyền cần ghi rõ thông tin các bên, tài sản thừa kế và phạm vi công việc được giao.
Nếu hai bên không thể cùng đến một tổ chức hành nghề công chứng tại Việt Nam, có thể áp dụng khoản 1 Điều 57 Luật Công chứng 2024 (sửa đổi bởi khoản 15 Điều 1 Luật Công chứng sửa đổi 2026). Mỗi bên thực hiện phần công chứng tại tổ chức mình lựa chọn và hoàn tất đầy đủ thủ tục để hợp đồng có hiệu lực.
Bước 3: Thực hiện thủ tục nhận di sản thừa kế
Người được uỷ quyền thay mặt Việt kiều chuẩn bị hồ sơ, liên hệ tổ chức hành nghề công chứng và thực hiện thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản theo phạm vi uỷ quyền và quy định pháp luật.
Bước 4: Sang tên với tài sản thừa kế
Tuỳ loại tài sản, người được uỷ quyền nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền để đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc cập nhật thông tin tài sản khi pháp luật yêu cầu. Sau khi hoàn tất thủ tục, người được uỷ quyền nhận kết quả và bàn giao cho Việt kiều.
Việc xác định đúng di sản, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và lập văn bản uỷ quyền rõ ràng giúp Việt kiều thuận tiện thực hiện thủ tục thừa kế tại Việt Nam, đồng thời hạn chế vướng mắc pháp lý.
👉 Tham khảo thêm: Tư vấn thủ tục yêu cầu toà tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự trong thừa kế
Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy hỗ trợ Việt kiều thực hiện các thủ tục liên quan đến việc nhận và đăng ký quyền đối với tài sản thừa kế tại Việt Nam, bao gồm:
Tư vấn điều kiện hưởng thừa kế: Xác định quyền hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật, đồng thời tư vấn các quy định liên quan đến từng loại tài sản thừa kế.
Tư vấn và soạn thảo văn bản uỷ quyền: Hướng dẫn xác định phạm vi uỷ quyền, quyền và nghĩa vụ của các bên; soạn thảo văn bản phù hợp với nhu cầu và thủ tục cần thực hiện.
Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ thừa kế: Hỗ trợ rà soát giấy tờ nhân thân, giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế, di chúc (nếu có) và giấy tờ liên quan đến di sản.
Hỗ trợ thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản: Hướng dẫn thực hiện các thủ tục cần thiết tại tổ chức hành nghề công chứng và cơ quan có thẩm quyền.
Tư vấn thủ tục đăng ký quyền đối với tài sản thừa kế: Hướng dẫn đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc cập nhật thông tin tài sản theo quy định áp dụng cho từng loại tài sản.
Với sự hỗ trợ pháp lý phù hợp, Việt kiều có thể chủ động hơn trong quá trình thực hiện thủ tục thừa kế tại Việt Nam, hạn chế sai sót về hồ sơ và tiết kiệm thời gian xử lý công việc.
Khi cần tư vấn uỷ quyền sang tên thừa kế tại Việt Nam cho Việt kiều, Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy có thể hỗ trợ khách hàng:
Tư vấn phù hợp với từng trường hợp: Làm rõ quyền hưởng thừa kế, loại tài sản và thủ tục cần thực hiện theo quy định pháp luật.
Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ: Hướng dẫn rà soát giấy tờ thừa kế, soạn thảo văn bản uỷ quyền và chuẩn bị hồ sơ liên quan.
Hướng dẫn quy trình thực hiện: Tư vấn các bước khai nhận, phân chia di sản và đăng ký quyền đối với tài sản thừa kế theo từng trường hợp cụ thể.
Hỗ trợ khách hàng ở nước ngoài: Tư vấn phương án uỷ quyền phù hợp để Việt kiều thuận tiện xử lý công việc tại Việt Nam.
Hạn chế rủi ro pháp lý: Giúp khách hàng nhận diện những vấn đề có thể phát sinh về hồ sơ, phạm vi uỷ quyền và quyền lợi của người thừa kế.
Lựa chọn dịch vụ tư vấn phù hợp giúp Việt kiều nắm rõ quy trình, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và thực hiện thủ tục thừa kế tại Việt Nam thuận lợi hơn.
7. Thông tin liên hệ Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy
📞 Kênh tư vấn trực tuyến
💬 Hotline: 090.916.0684 (Tư vấn pháp luật nhanh)
📱 Zalo hỗ trợ: 097.884.5617 (Luật sư trực tuyến)
☎️ Điện thoại bàn: (028) 3899 1104
🕒 Thời gian làm việc
📅 Thứ 2 – Thứ 6: 08:00 – 21:00
❌ Thứ 7, Chủ nhật và Ngày lễ: Nghỉ
✉️ Kết nối số
📩 Email: info@luatsuhcm.com
🌐 Website: luatsuhcm.com
🛡️ CAM KẾT: Mọi thông tin trao đổi giữa khách hàng và Luật sư đều được bảo mật tuyệt đối theo quy định của pháp luật và quy tắc đạo đức nghề nghiệp.
Chúng tôi trên mạng xã hội