Người Việt Nam định cư nước ngoài có được hưởng di sản thừa kế là nhà đất tại Việt Nam không?

Thứ tư - 18/03/2026 11:13
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, ngày càng có nhiều người Việt Nam sinh sống, làm việc và định cư lâu dài ở nước ngoài. Khi cha mẹ hoặc người thân tại Việt Nam qua đời và để lại tài sản là nhà đất, nhiều người đặt ra câu hỏi: người Việt Nam định cư ở nước ngoài có được hưởng di sản thừa kế là nhà đất tại Việt Nam không? Bài viết dưới đây của Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy sẽ phân tích cụ thể để giải đáp thắc mắc người Việt Nam định cư ở nước ngoài có được hưởng di sản thừa kế là nhà đất tại Việt Nam không, cũng như những điều kiện cần thiết để được nhận và thực hiện quyền đối với tài sản thừa kế.
người việt nam định cư nước ngoài có được nhận thừa kế nhà đất
người việt nam định cư nước ngoài có được nhận thừa kế nhà đất
Mục lục

1. Quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất của người Việt Nam định cư ở nước ngoài được quy định như thế nào?

Trước khi trả lời câu hỏi người Việt Nam định cư ở nước ngoài có được hưởng di sản thừa kế là nhà đất tại Việt Nam không, cần hiểu rõ pháp luật quy định như thế nào về quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất của nhóm đối tượng này.

1.1 Người Việt Nam định cư ở nước ngoài là ai?

Theo Khoản 3 Điều 3 Luật Quốc tịch Việt Nam năm 2008, quy định: “Người Việt Nam định cư ở nước ngoài là công dân Việt Nam và người gốc Việt Nam cư trú, sinh sống lâu dài ở nước ngoài.”

Quy định này cho thấy người Việt Nam định cư ở nước ngoài bao gồm hai nhóm:

  • Công dân Việt Nam sinh sống lâu dài ở nước ngoài, nhưng vẫn mang quốc tịch Việt Nam.

  • Người gốc Việt Nam, tức là người có nguồn gốc Việt Nam nhưng có thể đã mang quốc tịch khác.

Việc xác định đúng đối tượng có ý nghĩa quan trọng bởi quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất của hai nhóm này có thể có sự khác nhau trong một số trường hợp cụ thể.

Như vậy, khi đặt câu hỏi người Việt Nam định cư ở nước ngoài có được hưởng di sản thừa kế là nhà đất tại Việt Nam không, trước tiên cần xác định người đó có phải là người gốc Việt Nam hoặc công dân Việt Nam đang sinh sống ở nước ngoài hay không.

1.2 Quy định của pháp luật về đối tượng được sở hữu nhà ở tại Việt Nam

Theo Điều 8 Luật Nhà ở năm 2023, pháp luật quy định các đối tượng được sở hữu nhà ở tại Việt Nam bao gồm:

  • Tổ chức, cá nhân trong nước;

  • Người Việt Nam định cư ở nước ngoài theo quy định của pháp luật về quốc tịch;

  • Tổ chức, cá nhân nước ngoài theo các điều kiện luật định.

Điều này có nghĩa là người Việt Nam định cư ở nước ngoài vẫn thuộc nhóm đối tượng được sở hữu nhà ở tại Việt Nam, nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật.

Ngoài ra, theo Khoản 3 Điều 4 Luật Đất đai năm 2024, người sử dụng đất bao gồm: “Cá nhân trong nước, người Việt Nam định cư ở nước ngoài là công dân Việt Nam.”

Quy định này cho thấy pháp luật Việt Nam thừa nhận quyền sử dụng đất của người Việt Nam định cư ở nước ngoài trong những trường hợp nhất định.

Như vậy, từ góc độ pháp lý, có thể thấy người Việt Nam định cư ở nước ngoài có khả năng được sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất tại Việt Nam, và đây chính là cơ sở quan trọng để xác định người Việt Nam định cư ở nước ngoài có được hưởng di sản thừa kế là nhà đất tại Việt Nam không. Pháp luật Việt Nam công nhận người Việt Nam định cư ở nước ngoài là một trong những đối tượng có thể sở hữu nhà ở tại Việt Nam. Đây là nền tảng pháp lý quan trọng để xác định quyền nhận thừa kế nhà đất của nhóm đối tượng này.

Tham khảo thêm: Tư vấn thủ tục khai thừa kế cho người nước ngoài

2. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài có được hưởng di sản thừa kế là nhà đất tại Việt Nam không?

Sau khi hiểu rõ quy định về quyền sở hữu nhà ở, câu hỏi tiếp theo cần làm rõ là người Việt Nam định cư ở nước ngoài có được hưởng di sản thừa kế là nhà đất tại Việt Nam không.

2.1 Quyền để lại và nhận thừa kế quyền sử dụng đất

Theo Điểm d Khoản 1 Điều 37 Luật Đất đai năm 2024, quy định: “Cá nhân sử dụng đất có quyền để thừa kế quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất của mình theo di chúc hoặc theo pháp luật.”

Quy định này có nghĩa là khi một cá nhân đang sử dụng hợp pháp đất đai tại Việt Nam qua đời, họ có quyền để lại tài sản đó cho người thừa kế theo hai hình thức:

  • Thừa kế theo di chúc (theo ý chí của người để lại tài sản)

  • Thừa kế theo pháp luật (theo hàng thừa kế được pháp luật quy định)

Pháp luật không hạn chế việc người thừa kế phải đang cư trú tại Việt Nam. Vì vậy, trong nguyên tắc chung của pháp luật thừa kế, người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoàn toàn có thể trở thành người thừa kế nhà đất tại Việt Nam.

Tuy nhiên, việc có được đứng tên sở hữu nhà đất hay không còn phụ thuộc vào các điều kiện cụ thể.

2.2 Điều kiện để được nhận thừa kế nhà đất tại Việt Nam

Theo Khoản 1 Điều 44 Luật Đất đai năm 2024, quy định: “Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam thì được sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở tại Việt Nam.”

Quy định này có thể hiểu đơn giản như sau:

  • Người Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam thì có quyền sở hữu nhà ở gắn liền với đất ở.

  • Điều này đồng nghĩa với việc họ có thể nhận thừa kế nhà đất và đứng tên sở hữu hợp pháp.

Nói cách khác, nếu đáp ứng điều kiện nhập cảnh hợp pháp, người Việt Nam định cư ở nước ngoài không chỉ được hưởng di sản thừa kế mà còn có thể được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quyền sở hữu nhà ở.

Tuy nhiên, nếu không đủ điều kiện để sở hữu nhà ở tại Việt Nam, pháp luật vẫn cho phép họ hưởng giá trị tài sản theo quy định riêng.

3. Các trường hợp cụ thể khi người Việt Nam định cư ở nước ngoài nhận thừa kế nhà đất

Để hiểu rõ hơn vấn đề người Việt Nam định cư ở nước ngoài có được hưởng di sản thừa kế là nhà đất tại Việt Nam không, cần xem xét các trường hợp cụ thể mà pháp luật quy định.

3.1 Trường hợp đủ điều kiện sở hữu nhà ở tại Việt Nam

Nếu người Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam, họ sẽ có quyền:

  • Được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quyền sở hữu nhà ở

  • Được chuyển nhượng, tặng cho, cho thuê hoặc thế chấp nhà đất

  • Được để lại thừa kế cho người khác

Những quyền này tương tự như quyền của công dân đang sinh sống tại Việt Nam.

Ví dụ: Một người con đang sinh sống tại Mỹ nhưng vẫn có quốc tịch Việt Nam. Khi cha mẹ tại Việt Nam qua đời và để lại căn nhà, người con này có thể làm thủ tục khai nhận di sản và đứng tên trên giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà. Điều này cho thấy trong nhiều trường hợp, người Việt Nam định cư ở nước ngoài không chỉ được hưởng di sản mà còn được sở hữu trực tiếp nhà đất tại Việt Nam.

3.2 Trường hợp không đủ điều kiện sở hữu nhà ở tại Việt Nam

Trong một số trường hợp, người thừa kế là người Việt Nam định cư ở nước ngoài không đủ điều kiện sở hữu nhà ở tại Việt Nam.

Khi đó pháp luật quy định:

  • Người thừa kế không được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

  • Nhưng vẫn được hưởng giá trị của phần di sản thừa kế

Điều này có thể được thực hiện thông qua:

  • Chuyển nhượng quyền sử dụng đất cho người khác

  • Tặng cho tài sản cho người đủ điều kiện sở hữu

  • Nhận tiền tương ứng với giá trị phần tài sản

Ví dụ: Một người gốc Việt đã nhập quốc tịch nước ngoài và không còn đủ điều kiện sở hữu nhà ở tại Việt Nam. Khi cha mẹ để lại nhà đất, người này vẫn được hưởng phần giá trị tài sản thông qua việc bán hoặc chuyển nhượng phần quyền của mình. Như vậy, ngay cả khi không đủ điều kiện sở hữu trực tiếp, người Việt Nam định cư ở nước ngoài vẫn được bảo đảm quyền lợi về giá trị tài sản thừa kế.

3.3 Trường hợp có nhiều người thừa kế

Trong thực tế, nhiều vụ việc thừa kế có nhiều người cùng được hưởng di sản, trong đó có người ở Việt Nam và người ở nước ngoài.

Trong trường hợp này:

  • Các đồng thừa kế có thể thỏa thuận phân chia di sản

  • Nếu không thỏa thuận được thì Tòa án sẽ giải quyết

Sau khi phân chia:

  • Người đủ điều kiện sẽ được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

  • Người không đủ điều kiện sẽ nhận giá trị tương ứng

4. Án lệ liên quan đến quyền thừa kế nhà đất của người Việt Nam ở nước ngoài

Một trong những cơ sở quan trọng giúp làm rõ câu hỏi người Việt Nam định cư ở nước ngoài có được hưởng di sản thừa kế là nhà đất tại Việt Nam không là Án lệ số 68/2023/AL do Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao công bố.

4.1 Nội dung của án lệ

Án lệ này đề cập đến trường hợp:

  • Người để lại di sản chết trước khi các luật mới có hiệu lực

  • Người thừa kế là người Việt Nam định cư ở nước ngoài

Trong quá trình xét xử, Tòa án đã xác định rằng: Nếu người thừa kế đủ điều kiện sở hữu nhà ở theo quy định của pháp luật hiện hành, thì họ có quyền nhận di sản bằng hiện vật, tức là được nhận trực tiếp nhà ở.

4.2 Ý nghĩa của án lệ

Án lệ này khẳng định một nguyên tắc quan trọng: Khi pháp luật thay đổi theo hướng mở rộng quyền sở hữu nhà ở cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài; Tòa án có thể áp dụng quy định mới để bảo đảm quyền lợi của người thừa kế. Điều này góp phần giải đáp rõ ràng hơn câu hỏi người Việt Nam định cư ở nước ngoài có được hưởng di sản thừa kế là nhà đất tại Việt Nam không.
Như vậy, Án lệ của Tòa án nhân dân tối cao đã khẳng định rằng trong nhiều trường hợp, người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoàn toàn có thể nhận di sản thừa kế là nhà đất tại Việt Nam nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.

5. Một số lưu ý khi người Việt Nam ở nước ngoài nhận thừa kế nhà đất

Để tránh tranh chấp hoặc khó khăn khi làm thủ tục thừa kế, người Việt Nam định cư ở nước ngoài cần lưu ý một số vấn đề sau.

Thứ nhất: Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ pháp lý

Các giấy tờ thường cần bao gồm:

  • Giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế

  • Giấy chứng tử của người để lại tài sản

  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu nhà đất

  • Hộ chiếu hoặc giấy tờ chứng minh nguồn gốc Việt Nam

Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ giúp quá trình khai nhận di sản diễn ra thuận lợi hơn.

Thứ hai: Thực hiện thủ tục khai nhận di sản

Người thừa kế có thể thực hiện thủ tục tại tổ chức công chứng hoặc khởi kiện tại Tòa án nếu có tranh chấp.
Thứ ba: Có thể ủy quyền cho người khác

Nếu không thể trực tiếp về Việt Nam, người Việt Nam ở nước ngoài có thể: Lập văn bản ủy quyền; Nhờ người thân hoặc luật sư thực hiện thủ tục. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và hiểu rõ quy trình pháp lý sẽ giúp người Việt Nam định cư ở nước ngoài thuận lợi hơn trong việc nhận di sản thừa kế nhà đất tại Việt Nam.

Từ các quy định của pháp luật hiện hành có thể khẳng định rằng người Việt Nam định cư ở nước ngoài có được hưởng di sản thừa kế là nhà đất tại Việt Nam. Tuy nhiên, quyền lợi cụ thể của người thừa kế sẽ phụ thuộc vào việc họ có đáp ứng các điều kiện sở hữu nhà ở tại Việt Nam hay không.

Nếu đáp ứng điều kiện theo quy định của Luật Nhà ở và Luật Đất đai, người Việt Nam định cư ở nước ngoài có thể được nhận trực tiếp nhà đất và đứng tên trên giấy chứng nhận quyền sở hữu. Ngược lại, nếu không đủ điều kiện, họ vẫn có quyền nhận giá trị phần tài sản thừa kế thông qua chuyển nhượng hoặc thỏa thuận với các đồng thừa kế.

Việc hiểu đúng quy định pháp luật về vấn đề người Việt Nam định cư ở nước ngoài có được hưởng di sản thừa kế là nhà đất tại Việt Nam không sẽ giúp bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người thừa kế, đồng thời hạn chế các tranh chấp có thể phát sinh trong quá trình phân chia di sản.

Tham khảo thêm: Tư vấn phân chia di sản thừa kế không có di chúc

Chuyên đề trên đây là chia sẻ của chúng tôi về vấn đề người Việt Nam định cư ở nước ngoài có được hưởng di sản thừa kế là nhà đất tại Việt Nam không?  nhằm hỗ trợ người đọc có thêm kiến thức về pháp luật, không nhằm mục đích thương mại. Các thông tin trong chuyên đề người Việt Nam định cư ở nước ngoài có được hưởng di sản thừa kế là nhà đất tại Việt Nam không? chỉ là quan điểm cá nhân người viết, người đọc chỉ tham khảo. Chúng tôi đề nghị Quý Khách hàng nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ Luật sư của chúng tôi đối với các vấn đề cụ thể. Các yêu cầu giải đáp thắc mắc hãy liên hệ trực tiếp với Văn phòng của chúng tôi theo địa chỉ phía trên hoặc liên hệ qua Hotline: 0978845617, Email: info@luatsuhcm.com.

Tác giả: Thảo Phan Kim

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Viber
Chat Zalo
0978845617
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây