Tài sản thừa kế bị bán, xử lý như thế nào?

Thứ năm - 12/03/2026 08:42
Trong thực tế, nhiều gia đình phát sinh tranh chấp khi tài sản thừa kế bị bán mất trước khi việc phân chia di sản được thực hiện hợp pháp. Điều này khiến nhiều người thừa kế băn khoăn tài sản thừa kế bị bán mất xử lý như thế nào để bảo vệ quyền lợi của mình theo quy định pháp luật. Việc xác định đúng căn cứ pháp lý và hướng xử lý là rất quan trọng khi xảy ra tình huống này. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ tài sản thừa kế bị bán mất xử lý như thế nào theo quy định của pháp luật hiện hành.
Tài sản thừa kế bị bán, xử lý như thế nào?
Tài sản thừa kế bị bán, xử lý như thế nào?
Mục lục

1. Di sản thừa kế là gì?

Theo quy định tại Điều 612 Bộ luật Dân sự năm 2015:

”Di sản bao gồm tài sản riêng của người chết, phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác.”

Từ quy định trên có thể hiểu rằng di sản thừa kế có một số đặc điểm cơ bản sau:

  • Là tài sản của người đã chết: Di sản phát sinh khi một cá nhân qua đời và phần tài sản thuộc quyền sở hữu của họ được để lại cho người khác theo quy định pháp luật hoặc theo ý chí của người để lại di sản.
  • Bao gồm nhiều loại tài sản khác nhau: Di sản không chỉ là tài sản riêng mà còn có thể là phần quyền sở hữu của người chết trong tài sản chung. Trên thực tế, di sản thường bao gồm:
  • Tiền, vàng, đá quý, trang sức và các tài sản có giá trị khác.
  • Nhà ở, quyền sử dụng đất, công trình xây dựng hoặc tài sản gắn liền với đất.
  • Cổ phần, cổ phiếu, trái phiếu và các loại giấy tờ có giá.

- Cách thức phân chia di sản: Sau khi người để lại di sản qua đời, tài sản thừa kế có thể được phân chia theo hai hình thức:

  • Theo di chúc: Nếu người chết có lập di chúc hợp pháp thì di sản sẽ được phân chia theo nội dung di chúc.
  • Theo pháp luật: Nếu không có di chúc hoặc di chúc không hợp lệ thì di sản sẽ được chia theo quy định của pháp luật dựa trên các hàng thừa kế.

Tóm lại, di sản thừa kế là toàn bộ tài sản thuộc quyền sở hữu của cá nhân khi còn sống, bao gồm tài sản riêng và phần tài sản trong khối tài sản chung, được chuyển giao cho những người thừa kế sau khi người đó qua đời.

Tham khảo thêm: Luật sư hướng dẫn phân chia di sản thừa kế

2. Ai có quyền bán tài sản thừa kế?

Theo quy định tại Điều 194 Bộ luật Dân sự năm 2015 về quyền định đoạt của chủ sở hữu:

“Chủ sở hữu có quyền bán, trao đổi, tặng cho, cho vay, để thừa kế, từ bỏ quyền sở hữu, tiêu dùng, tiêu hủy hoặc thực hiện các hình thức định đoạt khác phù hợp với quy định của pháp luật đối với tài sản.”

Từ quy định trên có thể hiểu rằng, chủ thể có quyền bán tài sản là chủ sở hữu hợp pháp của tài sản đó. Đối với tài sản thừa kế, quyền bán chỉ phát sinh khi người thừa kế đã trở thành chủ sở hữu hợp pháp của di sản theo quy định của pháp luật.

- Đối với tài sản thừa kế, quyền bán tài sản chỉ phát sinh khi người thừa kế đã trở thành chủ sở hữu hợp pháp của di sản. Theo Điều 613 Bộ luật Dân sự 2015, người thừa kế có thể là cá nhân hoặc tổ chức nhưng phải đáp ứng điều kiện tồn tại tại thời điểm mở thừa kế.

- Trong thực tế, quyền bán tài sản thừa kế được xác định theo từng trường hợp sau:

  • Trường hợp di sản đã được phân chia: Người thừa kế đã được xác định phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình thì có quyền bán phần tài sản đó theo quy định của pháp luật.
  • Trường hợp di sản chưa được phân chia: Tài sản thừa kế được xem là tài sản thuộc sở hữu chung của các đồng thừa kế, do đó việc bán tài sản phải có sự thỏa thuận của tất cả những người thừa kế có quyền đối với di sản.
  • Trường hợp có người đại diện quản lý di sản: Người quản lý di sản chỉ được bán tài sản khi có sự đồng ý của những người thừa kế hoặc theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Vì vậy, người có quyền bán tài sản thừa kế phải là chủ sở hữu hợp pháp của di sản hoặc được các đồng thừa kế thống nhất cho phép định đoạt tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.

3. Tài sản chưa chia thừa kế có bán cho người khác được không?

- Theo quy định của pháp luật, khi người chết để lại tài sản nhưng chưa thực hiện thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản thừa kế, thì tài sản đó được xác định là tài sản thuộc sở hữu chung của những người thừa kế.

- Căn cứ khoản 1 Điều 660 Bộ luật Dân sự 2015 về phân chia di sản, di sản thừa kế chỉ được xác lập quyền sở hữu riêng cho từng người sau khi các đồng thừa kế thực hiện việc phân chia di sản theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án. Trước thời điểm này, di sản vẫn được xem là tài sản chung của những người thừa kế.

- Đồng thời, theo khoản 2 Điều 218 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản thuộc sở hữu chung là tài sản thuộc quyền sở hữu của nhiều chủ thể và việc định đoạt tài sản chung phải có sự thỏa thuận của tất cả các đồng chủ sở hữu, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Như vậy, khi di sản thừa kế chưa được phân chia, tài sản đó được xem là tài sản chung của những người thừa kế và việc định đoạt tài sản (như bán, tặng cho, chuyển nhượng) phải có sự đồng ý của tất cả các đồng thừa kế theo quy định của pháp luật.

4. Tài sản thừa kế bị bán mất xử lý như thế nào?

- Khi tài sản thừa kế bị một người tự ý bán cho người khác, việc xử lý phụ thuộc vào quyền định đoạt tài sản và tình trạng pháp lý của giao dịch tại thời điểm chuyển nhượng. Theo Điều 613 Bộ luật Dân sự 2015, người thừa kế là cá nhân còn sống tại thời điểm mở thừa kế và có quyền hưởng di sản do người chết để lại. Nếu di sản chưa được phân chia thì tài sản đó được xem là tài sản thuộc quyền của những người thừa kế và phải được quản lý, định đoạt theo quy định về sở hữu chung.

- Trong trường hợp một người thừa kế tự ý bán tài sản thừa kế, các đồng thừa kế khác có thể thực hiện các biện pháp sau:

  • Yêu cầu tuyên giao dịch vô hiệu: Nếu người bán không có đầy đủ quyền định đoạt đối với toàn bộ tài sản thừa kế, các đồng thừa kế có thể yêu cầu Tòa án tuyên giao dịch vô hiệu theo Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015 (giao dịch dân sự vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật).
  • Khởi kiện yêu cầu chia di sản thừa kế: Theo khoản 2 Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, những người cùng hàng thừa kế được hưởng phần di sản bằng nhau. Vì vậy, các đồng thừa kế có quyền khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu chia di sản và xác định lại quyền đối với phần tài sản đã bị bán.
  • Xem xét quyền định đoạt tài sản chung: Theo khoản 2 Điều 218 Bộ luật Dân sự 2015, việc định đoạt tài sản chung theo phần phải có sự thỏa thuận của các chủ sở hữu. Nếu một người tự ý bán toàn bộ tài sản khi chưa có sự đồng ý của các đồng thừa kế khác thì giao dịch có thể bị vô hiệu đối với phần quyền của họ.
  • Trường hợp bên mua là người thứ ba ngay tình: Nếu tài sản đã được chuyển nhượng và đăng ký sang tên hợp pháp cho người mua, quyền lợi của người mua có thể được bảo vệ theo khoản 2 Điều 133 Bộ luật Dân sự 2015 về bảo vệ quyền lợi của người thứ ba ngay tình. Khi đó, các đồng thừa kế thường không thể đòi lại tài sản nhưng có quyền yêu cầu người đã tự ý bán tài sản phải thanh toán lại phần giá trị di sản tương ứng.

Như vậy, khi tài sản thừa kế bị bán trái phép, người thừa kế cần nhanh chóng thu thập chứng cứ và khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu chia di sản, tuyên giao dịch vô hiệu hoặc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình theo quy định pháp luật.

5. Quy trình đòi lại tài sản thừa kế đã bị bán

Khi tài sản thừa kế bị một người tự ý bán cho người khác, những người thừa kế còn lại có thể thực hiện các bước pháp lý sau để bảo vệ quyền lợi của mình:

Bước 1: Thu thập tài liệu, chứng cứ liên quan đến di sản thừa kế

Trước hết, người có quyền thừa kế cần thu thập đầy đủ các giấy tờ chứng minh quyền thừa kế và tình trạng pháp lý của tài sản, bao gồm:

  • Giấy chứng tử của người để lại di sản;
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế như giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, sổ hộ khẩu;
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản của người chết (ví dụ: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất);
  • Hợp đồng mua bán, giấy tờ chuyển nhượng tài sản hoặc các giấy tờ thể hiện việc giao dịch;
  • Các tài liệu khác chứng minh việc bán tài sản là trái pháp luật.

Những tài liệu này là căn cứ quan trọng để chứng minh quyền thừa kế và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Bước 2: Thương lượng hoặc hòa giải giữa các bên

- Sau khi có đầy đủ chứng cứ, các bên có thể tiến hành thương lượng với người đã bán tài sản và bên mua để yêu cầu hủy bỏ giao dịch mua bán trái pháp luật.

- Đối với tranh chấp liên quan đến quyền sử dụng đất, các bên có thể yêu cầu hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất theo quy định tại Điều 202 Luật Đất đai 2013. Việc hòa giải có thể giúp giải quyết tranh chấp nhanh chóng và hạn chế việc phải đưa vụ việc ra Tòa án.

Bước 3: Nộp đơn khởi kiện tại Tòa án

Nếu không thể giải quyết bằng thương lượng hoặc hòa giải, người thừa kế có quyền nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu:

  • Chia di sản thừa kế;
  • Giải quyết tranh chấp liên quan đến việc chuyển nhượng tài sản;
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của những người thừa kế.

Theo Điều 26 và Điều 35 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, tranh chấp về thừa kế tài sản thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhân dân khu vực.

Bước 4: Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện

Hồ sơ khởi kiện tranh chấp thừa kế thường bao gồm:

  • Đơn khởi kiện;
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế;
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản của người để lại di sản;
  • Tài liệu liên quan đến việc mua bán, chuyển nhượng tài sản;
  • Các chứng cứ khác liên quan đến vụ việc.

Sau khi nhận hồ sơ, Tòa án sẽ xem xét và ra thông báo thụ lý vụ án hoặc yêu cầu bổ sung hồ sơ theo quy định.

Bước 5: Tham gia quá trình giải quyết tại Tòa án

Sau khi vụ án được thụ lý, các bên cần tham gia đầy đủ các hoạt động tố tụng như:

  • Phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận và công khai chứng cứ;
  • Phiên hòa giải tại Tòa án;
  • Phiên tòa xét xử vụ án.

Bản án hoặc quyết định của Tòa án sẽ là căn cứ pháp lý để giải quyết tranh chấp và xác định quyền lợi của từng người thừa kế đối với di sản.

Bước 6: Lưu ý về thời hiệu khởi kiện

Theo Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015:

  • Thời hiệu yêu cầu chia di sản thừa kế là 30 năm đối với bất động sản;
  • 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế.

Do đó, người thừa kế cần thực hiện quyền khởi kiện trong thời hạn pháp luật quy định để tránh mất quyền yêu cầu chia di sản.

tai san thua ke bi ban 1
Hình ảnh. VPLS TÔ ĐÌNH HUY - Đòi lại tài sản thừa kế bị bán?

 

Tham khảo thêm: Luật sư giải quyết tranh chấp thừa kế tại Tp. Hồ Chí Minh

Chuyên đề trên đây là chia sẻ của chúng tôi về vấn đề “Tài sản thừa kế bị bán mất xử lý như thế nào?” nhằm hỗ trợ người đọc có thêm kiến thức về pháp luật, không nhằm mục đích thương mại. Các thông tin trong chuyên đề “Tài sản thừa kế bị bán mất xử lý như thế nào?” chỉ là quan điểm cá nhân người viết, người đọc chỉ tham khảo. Chúng tôi đề nghị Quý Khách hàng nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ Luật sư của chúng tôi đối với các vấn đề cụ thể. Các yêu cầu giải đáp thắc mắc hãy liên hệ trực tiếp với Văn phòng của chúng tôi theo địa chỉ phía trên hoặc liên hệ qua Hotline: 0978845617, Email: info@luatsuhcm.com.

Tác giả: Thảo Phan Kim

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Viber
Chat Zalo
0978845617
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây