Theo Điều 609 BLDS 2015, cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình; để lại tài sản cho người thừa kế theo pháp luật; đồng thời có quyền hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật. Quy định này thể hiện sự ghi nhận của pháp luật đối với quyền tự do định đoạt tài sản của cá nhân, đồng thời xác lập hai hình thức thừa kế cơ bản, gồm: thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật.
- Về mặt khái niệm, di chúc được hiểu là sự thể hiện ý chí đơn phương của cá nhân nhằm chuyển dịch tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Để có hiệu lực pháp lý, di chúc phải được lập bởi người có năng lực hành vi dân sự, trong trạng thái minh mẫn, sáng suốt, tự nguyện và không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
- Song, thừa kế theo di chúc là việc dịch chuyển tài sản của người đã chết cho người còn sống theo ý chí của người để lại di sản, được thể hiện thông qua di chúc hợp pháp. Đây là hình thức thừa kế ưu tiên, phản ánh trực tiếp quyền tự định đoạt của cá nhân đối với tài sản của mình sau khi chết.
⭐ Về hình thức, di chúc gồm hai loại:
🔥 Di chúc bằng văn bản: là hình thức phổ biến, bao gồm các loại: không có người làm chứng; có người làm chứng; có công chứng; có chứng thực. (Điều 628 BLDS 2015)
🔥 Di chúc miệng: chỉ được lập trong trường hợp tính mạng người lập di chúc bị đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản. Nếu sau 03 tháng kể từ thời điểm lập mà người lập di chúc vẫn còn sống, minh mẫn, sáng suốt thì di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ (Điều 629 BLDS 2015).
Như vậy, di chúc là căn cứ pháp lý quan trọng làm phát sinh thừa kế theo di chúc, góp phần bảo đảm thực hiện ý chí của người để lại di sản và hạn chế tranh chấp trong quan hệ thừa kế.
👉 Tham khảo thêm: Luật sư giải quyết tranh chấp uy tín
Theo Điều 630, BLDS 2015 thì một di chúc được coi là hợp pháp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
✔️ Thứ nhất, người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép. Đây là điều kiện cơ bản nhằm đảm bảo ý chí trong di chúc là ý chí thực sự của người để lại di sản.
✔️ Thứ hai, nội dung của di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của luật. Điều này nhằm đảm bảo tính hợp pháp và khả năng thực thi của di chúc trên thực tế.
Ngoài các điều kiện chung nêu trên, pháp luật còn quy định một số trường hợp đặc thù. Cụ thể, đối với người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi, việc lập di chúc phải được thực hiện bằng văn bản và phải có sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ.
✔️ Bên cạnh đó, đối với từng loại di chúc, pháp luật đặt ra những yêu cầu cụ thể:
Đối với di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực: di chúc vẫn được coi là hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện chung về chủ thể, nội dung và hình thức theo quy định tại khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015.
Đối với di chúc miệng: chỉ được coi là hợp pháp khi đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:
(i) Người lập di chúc thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất hai người làm chứng;
(ii) Ngay sau đó, những người làm chứng phải ghi chép lại nội dung di chúc, cùng ký tên hoặc điểm chỉ;
(iii) Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày người lập di chúc thể hiện ý chí cuối cùng, bản ghi chép này phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng.
Như vậy, việc xác định tính hợp pháp của di chúc phải được xem xét một cách toàn diện trên cả ba phương diện: chủ thể, nội dung và hình thức, đồng thời đối chiếu với các quy định cụ thể đối với từng loại di chúc. Đây là cơ sở quan trọng để bảo đảm giá trị pháp lý của di chúc và hạn chế tranh chấp phát sinh trong quan hệ thừa kế.
Tranh chấp về nội dung giữa các bản di chúc phát sinh khi một người để lại nhiều di chúc nhưng các bản này có sự khác nhau về việc định đoạt tài sản, xác định người thừa kế hoặc điều kiện hưởng di sản. Bản chất của loại tranh chấp này là xác định ý chí cuối cùng hợp pháp của người lập di chúc.
🔍 Thứ nhất, trường hợp tồn tại nhiều bản di chúc có nội dung khác nhau.
Khi các bản di chúc đều hợp pháp nhưng được lập tại các thời điểm khác nhau, thì di chúc lập sau cùng có hiệu lực pháp lý. Quy định này nhằm bảo đảm tôn trọng ý chí cuối cùng của người để lại di sản. Trường hợp các bản di chúc chỉ mâu thuẫn một phần, thì chỉ phần nội dung mâu thuẫn của di chúc trước bị thay thế; các phần không mâu thuẫn vẫn có giá trị thi hành.
🔍 Thứ hai, trường hợp nội dung di chúc không rõ ràng hoặc có nhiều cách hiểu.
Tranh chấp phát sinh khi các bên có cách diễn giải khác nhau về việc phân chia di sản, xác định người thừa kế hoặc điều kiện kèm theo. Trong trường hợp này, việc giải thích di chúc phải dựa trên ý chí thực sự của người lập di chúc, được xem xét trong tổng thể nội dung văn bản và hoàn cảnh lập di chúc.
🔍 Thứ ba, trường hợp có tranh chấp về hiệu lực của các bản di chúc.
Các bên có thể viện dẫn những bản di chúc khác nhau để bảo vệ quyền lợi của mình, đồng thời cho rằng các bản còn lại không hợp pháp. Khi đó, cơ quan có thẩm quyền phải đánh giá từng di chúc theo các điều kiện về chủ thể, nội dung và hình thức để xác định bản di chúc hợp pháp và có hiệu lực.
🔍 Thứ tư, trường hợp di chúc bị sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ.
Nếu người lập di chúc có sự thay đổi ý chí thông qua các văn bản sau đó, thì phần nội dung đã bị sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế sẽ không còn hiệu lực. Tranh chấp thường phát sinh khi không xác định rõ phạm vi thay đổi giữa các bản di chúc.
🔍 Thứ năm, trường hợp tồn tại đồng thời di chúc bằng văn bản và di chúc miệng.
Khi nội dung giữa hai hình thức này có sự khác nhau, việc xác định hiệu lực phải căn cứ vào điều kiện hợp pháp của từng loại di chúc và thời điểm xác lập, trong đó ưu tiên ý chí cuối cùng hợp pháp của người lập di chúc.
Tóm lại, việc giải quyết tranh chấp giữa các bản di chúc phải dựa trên ba căn cứ chính: (i) tính hợp pháp của từng di chúc; (ii) thời điểm lập di chúc; và (iii) ý chí cuối cùng của người để lại di sản. Đây là cơ sở để bảo đảm việc phân chia di sản đúng pháp luật và hạn chế tranh chấp phát sinh.
Tranh chấp giữa các bản di chúc là một dạng tranh chấp dân sự về thừa kế và có thể được khởi kiện tại Tòa án khi các bên không thể tự thỏa thuận hoặc hòa giải. Việc khởi kiện nhằm xác định di chúc hợp pháp, làm rõ ý chí cuối cùng của người để lại di sản và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan.
✅ Về hồ sơ khởi kiện
Người khởi kiện cần chuẩn bị hồ sơ theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, bao gồm:
Đơn khởi kiện;
Giấy tờ tùy thân (căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân);
Tài liệu, chứng cứ chứng minh yêu cầu khởi kiện, như: giấy chứng tử của người để lại di sản; các bản di chúc; giấy tờ về tài sản (nhà, đất…); tài liệu chứng minh quan hệ giữa người để lại di sản và người thừa kế; các giấy tờ liên quan khác.
✅ Về thủ tục giải quyết
Quy trình giải quyết tranh chấp được thực hiện theo các bước cơ bản:
Bước 1: Người khởi kiện nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền;
Bước 2: Tòa án thụ lý vụ án và thông báo cho các bên liên quan;
Bước 3: Tiến hành hòa giải theo quy định
Bước 4: Trường hợp hòa giải không thành, vụ án được đưa ra xét xử.
Ngoài ra, bản án hoặc quyết định của Tòa án có thể được xem xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm nếu có căn cứ kháng cáo, kháng nghị theo quy định pháp luật.
✅ Về thẩm quyền giải quyết
Thẩm quyền của Tòa án được xác định tùy thuộc vào loại di sản tranh chấp cụ thể.
Tóm lại, tranh chấp giữa các bản di chúc hoàn toàn có thể được giải quyết bằng con đường tố tụng tại Tòa án. Việc khởi kiện và giải quyết đúng trình tự, thẩm quyền là cơ sở quan trọng để đảm bảo tính khách quan, công bằng và đúng pháp luật trong phân chia di sản thừa kế.
👉 Tham khảo thêm: Luật sư giải quyết tranh chấp thừa kế là nhà đất
Tác giả: Thảo Phan Kim
Chúng tôi trên mạng xã hội