Quy trình thu giữ tài sản bảo đảm

Thứ tư - 13/05/2026 23:30
Trong các giao dịch dân sự và tín dụng, khi bên vay không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ, việc xử lý tài sản bảo đảm (TSBĐ) là bước quan trọng để thu hồi nợ. Một trong những phương thức quyết liệt nhất là thu giữ tài sản. Tuy nhiên, để thực hiện đúng luật và tránh các rủi ro pháp lý, bên nhận bảo đảm cần nắm rõ quy trình trình tự cụ thể. Bài viết dưới đây của Văn phòng luật sư Tô Đình Huy sẽ phân tích về vấn đề này.
Quy trình thu giữ tài sản bảo đảm
Quy trình thu giữ tài sản bảo đảm
Mục lục

1. Quyền thu giữ tài sản bảo đảm của Bên nhận bảo đảm

Căn cứ quy định tại Điều 301 BLDS 2015 về giao tài sản bảo đảm để xử lý như sau:

Điều 301. Giao tài sản bảo đảm để xử lý

Người đang giữ tài sản bảo đảm có nghĩa vụ giao tài sản bảo đảm cho bên nhận bảo đảm để xử lý khi thuộc một trong các trường hợp quy định tại Điều 299 của Bộ luật này.

Trường hợp người đang giữ tài sản không giao tài sản thì bên nhận bảo đảm có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết, trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác.

Theo quy định tại Điều 301 Bộ luật Dân sự 2015, người đang giữ tài sản có nghĩa vụ giao tài sản cho bên nhận bảo đảm để xử lý khi thuộc một trong các trường hợp quy định tại Điều 299 BLDS 2015. Nếu bên giữ tài sản không giao tài sản, bên nhận bảo đảm có quyền thu giữ tài sản đó. Tuy nhiên, việc thu giữ phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện và thủ tục tại Nghị định 21/2021/NĐ-CP.

👉 Tham khảo thêm: Tư vấn thủ tục phá sản doanh nghiệp an toàn

2. Điều kiện để thực hiện việc thu giữ

Trước khi tiến hành thu giữ, bên nhận bảo đảm phải đảm bảo:

2.1 Phải có thỏa thuận về việc thu giữ trong hợp đồng bảo đảm

- Đây là điều kiện tiên quyết và quan trọng nhất. Khác với giai đoạn trước (theo Nghị quyết 42/2017/QH14 thí điểm cho nợ xấu), hiện nay việc thu giữ tài sản trong giao dịch dân sự thông thường hoàn toàn dựa trên sự tự nguyện thỏa thuận.

- Căn cứ vào Điều 301 BLDS 2015 quy định: “Trường hợp người đang giữ tài sản không giao tài sản thì bên nhận bảo đảm có quyền thu giữ tài sản bảo đảm [...] trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác.”

Ngoài ra, theo khoản 1 Điều 50 Nghị định 21/2021/NĐ-CP thì: Việc thu giữ chỉ được thực hiện nếu “có thỏa thuận trong hợp đồng bảo đảm”. Nếu trong Hợp đồng thế chấp/cầm cố ban đầu không có điều khoản cho phép bên nhận bảo đảm được quyền “thu giữ” hoặc “thu hồi tài sản”, thì khi bên bảo đảm không tự nguyện bàn giao, bên nhận bảo đảm không được tự ý thu giữ mà phải khởi kiện ra Tòa án.

2.2 Phát sinh căn cứ xử lý tài sản bảo đảm

- Bên nhận bảo đảm không thể thu giữ tài sản bất cứ lúc nào, mà chỉ được thực hiện khi nghĩa vụ được bảo đảm bị vi phạm.

- Căn cứ quy định tại Điều 299 BLDS 2015 về các trường hợp xử lý tài sản bảo đảm, bao gồm:

+ Đến hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên bảo đảm không thực hiện hoặc thực hiện không đúng (nợ quá hạn).

+ Bên bảo đảm phải thực hiện nghĩa vụ trước thời hạn do vi phạm hợp đồng theo thỏa thuận.

+ Các trường hợp khác do các bên thỏa thuận hoặc pháp luật quy định.

Lưu ý: Nếu chưa đến hạn trả nợ hoặc chưa có sự vi phạm nghĩa vụ, việc thu giữ là trái pháp luật.

2.3 Phải hoàn thành nghĩa vụ thông báo trước khi thu giữ

- Pháp luật không cho phép Bên nhận bảo đảm thu giữ tài sản mà không báo trước. Đây là điều kiện về mặt thủ tục nhưng bắt buộc để đảm bảo tính hợp pháp.

- Bên nhận bảo đảm phải gửi Thông báo về việc xử lý tài sản bảo đảm cho bên bảo đảm và các bên cùng nhận bảo đảm khác (nếu có) theo quy định tại Điều 300 BLDS 2015.

- Tiếp theo, phải gửi văn bản thông báo về việc trực tiếp thu giữ tài sản. Nghị định 21/2021/NĐ-CP quy định văn bản này phải được gửi cho bên bảo đảm trước một “khoảng thời gian hợp lý”. Dù luật không ấn định cụ thể bao nhiêu ngày, nhưng nếu thiếu bước này, quy trình thu giữ sẽ bị coi là vi phạm thủ tục.

3. Quy trình và thủ tục thu giữ tài sản bảo đảm

Quy trình thu giữ tại sản bảo đảm căn cứ vào quy định tại Điều 50 Nghị định 21/2021/NĐ-CP.

Bước 1: Thông báo về việc xử lý tài sản bảo đảm

Trước khi thu giữ, bên nhận bảo đảm phải gửi thông báo bằng văn bản về việc xử lý TSBĐ cho bên bảo đảm và các bên liên quan.

• Nội dung thông báo: Lý do xử lý, tài sản bị xử lý, thời gian, địa điểm xử lý.

• Thời hạn: Phải thực hiện trước một khoảng thời gian hợp lý (thường được thỏa thuận trong hợp đồng, nếu không có thỏa thuận thì theo quy định của pháp luật).

Bước 2: Thông báo về việc trực tiếp thu giữ tài sản

Đây là bước bắt buộc ngay trước khi thực hiện hành vi thu giữ. Bên nhận bảo đảm phải thông báo về việc thu giữ tài sản cho bên bảo đảm.

• Thời hạn thông báo: Theo quy định tại Khoản 1 Điều 50 Nghị định 21/2021/NĐ-CP, văn bản thông báo phải được gửi trước thời điểm thu giữ một khoảng thời gian hợp lý.

• Phương thức gửi: Gửi trực tiếp, qua dịch vụ bưu chính hoặc các phương thức khác do các bên thỏa thuận.

Bước 3: Tiến hành thu giữ tài sản

Khi thực hiện thu giữ thực tế, bên nhận bảo đảm cần lưu ý:

• Sự có mặt của các bên: Yêu cầu bên bảo đảm có mặt. Nếu bên bảo đảm vắng mặt hoặc không hợp tác, Bên nhận bảo đảm vẫn có quyền tiến hành nhưng phải có sự chứng kiến của chính quyền địa phương.

• Lập biên bản: Phải lập biên bản về việc thu giữ tài sản. Biên bản cần ghi rõ tình trạng tài sản tại thời điểm thu giữ, ý kiến của các bên tham gia và người chứng kiến.

• An ninh trật tự: Việc thu giữ không được gây mất ổn định trật tự công cộng. Nếu bên bảo đảm có hành vi chống đối, bên nhận bảo đảm có quyền yêu cầu Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc cơ quan Công an hỗ trợ.

Bước 4: Bảo quản tài sản sau thu giữ

Sau khi thu giữ thành công, bên nhận bảo đảm có trách nhiệm bảo quản tài sản an toàn, không làm hư hỏng, mất mát cho đến khi tài sản được xử lý xong (bán đấu giá, nhận chính tài sản để thay thế nghĩa vụ...).

4. Những lưu ý quan trọng

Bên nhận bảo đảm chỉ được thu giữ tài sản nếu trong hợp đồng bảo đảm các bên có thỏa thuận về điều khoản này. Nếu không có thỏa thuận, việc tự ý thu giữ có thể bị coi là hành vi xâm phạm tài sản của người khác.

Việc thu giữ tài sản bảo đảm là một công cụ mạnh mẽ để bảo vệ quyền lợi của chủ nợ. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc “thu giữ đúng luật” và “chiếm giữ trái phép” rất mong manh. Do đó, các bên cần tuân thủ các quy định pháp luật để thực hiện đúng quy trình.

Bài viết này cung cấp thông tin cho Quý khách hàng và độc giả. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về thủ tục pháp lý, hãy liên hệ với đội ngũ Luật sư của chúng tôi – Văn phòng luật sư Tô Đình Huy để được tư vấn chi tiết.

👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ tư vấn pháp luật thường xuyên cho doanh nghiệp

Chuyên đề trên đây là chia sẻ của chúng tôi về vấn đề Quy trình và thủ tục thu giữ tài sản bảo đảm nhằm hỗ trợ người đọc có thêm kiến thức về pháp luật, không nhằm mục đích thương mại. Các thông tin trong chuyên đề cập nhật pháp lý Quy trình và thủ tục thu giữ tài sản bảo đảm chỉ là quan điểm cá nhân người viết, người đọc chỉ tham khảo. Chúng tôi đề nghị Quý Khách hàng nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ Luật sư của chúng tôi đối với các vấn đề cụ thể. Các yêu cầu giải đáp thắc mắc hãy liên hệ trực tiếp với Văn phòng của chúng tôi theo địa chỉ phía trên hoặc liên hệ qua Hotline: 0978845617, Email: info@luatsuhcm.com.

 

Tác giả: Thảo Phan Kim

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Viber
Chat Zalo
0978845617
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây