Người quản lý di sản được chỉ định - quyền và nghĩa vụ

Thứ năm - 07/05/2026 04:20
Trong thực tiễn thừa kế, việc quản lý di sản trong thời gian chưa phân chia thường tiềm ẩn nhiều rủi ro và tranh chấp phức tạp. Bài viết “Người quản lý di sản được chỉ định – quyền và nghĩa vụ” của VPLS Tô Đình Huy tập trung làm rõ vị trí pháp lý, cũng như các quyền và nghĩa vụ của chủ thể này theo quy định của pháp luật hiện hành. Qua đó, góp phần nâng cao nhận thức và hiệu quả áp dụng pháp luật trong lĩnh vực thừa kế.
Người quản lý di sản được chỉ định quyền và nghĩa vụ
Người quản lý di sản được chỉ định quyền và nghĩa vụ
Mục lục

1. Khái quát chung về di sản, người quản lý di sản

Trước hết, để xác định đúng phạm vi và cơ chế quản lý di sản, cần làm rõ khái niệm di sản cũng như chủ thể quản lý di sản theo quy định của pháp luật dân sự hiện hành.

Theo Điều 612, BLDS năm 2015, di sản bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung với người khác. Quy định này cho thấy di sản không chỉ giới hạn ở những tài sản thuộc quyền sở hữu riêng, mà còn bao gồm cả phần quyền tài sản của người chết trong quan hệ sở hữu chung. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhằm xác định đầy đủ giá trị di sản, từ đó bảo đảm việc quản lý và phân chia di sản được thực hiện chính xác, tránh bỏ sót hoặc tranh chấp.

Liên quan đến chủ thể quản lý di sản, khoản 1 Điều 616, BLDS năm 2015 quy định người quản lý di sản là người được chỉ định trong di chúc hoặc do những người thừa kế thỏa thuận cử ra. Quy định này thể hiện sự ưu tiên đối với ý chí của người để lại di sản, đồng thời bảo đảm quyền tự thỏa thuận của những người thừa kế trong việc lựa chọn chủ thể phù hợp để quản lý di sản.

Bên cạnh đó, pháp luật cũng dự liệu các trường hợp chưa xác định được người quản lý di sản. Cụ thể, theo khoản 2 Điều 616, nếu di chúc không chỉ định và những người thừa kế chưa cử được người quản lý, thì người đang chiếm hữu, sử dụng hoặc quản lý di sản tiếp tục thực hiện việc quản lý cho đến khi có người quản lý mới. Quy định này nhằm bảo đảm tính liên tục, tránh tình trạng di sản bị bỏ ngỏ, dẫn đến nguy cơ thất thoát hoặc xâm hại.

Ngoài ra, theo khoản 3 Điều 616, trong trường hợp chưa xác định được người thừa kế và cũng chưa có người quản lý di sản theo các trường hợp nêu trên, thì di sản sẽ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quản lý. Đây là cơ chế dự phòng cần thiết, thể hiện vai trò của Nhà nước trong việc bảo vệ tài sản và duy trì trật tự pháp lý.

Các quy định của BLDS năm 2015 đã xác định rõ phạm vi di sản và thiết lập cơ chế xác định người quản lý di sản theo thứ tự ưu tiên hợp lý, qua đó bảo đảm việc quản lý di sản được thực hiện liên tục, ổn định và phù hợp với ý chí của các chủ thể có liên quan.

👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ khai nhận di sản thừa kế

2. Ý nghĩa việc chỉ định người quản lý di sản

Để làm rõ ý nghĩa của chế định này, có thể phân tích tầm quan trọng của người quản lý di sản được chỉ định qua các khía cạnh sau:

Thứ nhất, người quản lý di sản được chỉ định có vai trò trực tiếp trong việc bảo quản và gìn giữ giá trị di sản. 

Việc xác định một chủ thể cụ thể chịu trách nhiệm quản lý giúp hạn chế nguy cơ thất thoát, hư hỏng hoặc bị xâm phạm, đặc biệt trong khoảng thời gian di sản chưa được phân chia.

Thứ hai, việc chỉ định người quản lý di sản góp phần bảo đảm tính liên tục và ổn định trong quá trình quản lý tài sản. 

Thay vì nhiều người cùng quản lý dễ dẫn đến chồng chéo, mâu thuẫn, sự hiện diện của một chủ thể thống nhất giúp nâng cao hiệu quả quản lý và xác định rõ trách nhiệm pháp lý.

Thứ ba, người quản lý di sản đóng vai trò bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của những người thừa kế và các bên liên quan. 

Thông qua việc thực hiện quyền, nghĩa vụ theo quy định, chủ thể này góp phần hạn chế tranh chấp, bảo đảm tính minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý di sản.

Thứ tư, việc người để lại di sản chủ động chỉ định người quản lý trong di chúc thể hiện ý chí định đoạt rõ ràng, qua đó giảm thiểu rủi ro pháp lý và mâu thuẫn phát sinh giữa các đồng thừa kế sau khi mở thừa kế.

Như vậy, người quản lý di sản được chỉ định không chỉ giữ vai trò bảo vệ tài sản mà còn là yếu tố quan trọng bảo đảm tính ổn định, minh bạch và hiệu quả trong quá trình giải quyết quan hệ thừa kế.

3. Quyền của người quản lý di sản được chỉ định

Để bảo đảm việc quản lý di sản được thực hiện hiệu quả và phù hợp với vai trò của mình, pháp luật dân sự đã ghi nhận các quyền cơ bản của người quản lý di sản được chỉ định tại Điều 618 BLDS 2015. Các quyền này vừa tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động quản lý, vừa bảo đảm lợi ích chính đáng của chủ thể thực hiện việc quản lý di sản.

Thứ nhất, người quản lý di sản có quyền đại diện cho những người thừa kế trong quan hệ với người thứ ba liên quan đến di sản thừa kế. Quyền này cho phép người quản lý thay mặt các thừa kế thực hiện các giao dịch cần thiết, giải quyết các vấn đề phát sinh liên quan đến di sản, qua đó bảo đảm tính thống nhất và thuận tiện trong quá trình quản lý.

Thứ hai, người quản lý di sản có quyền được hưởng thù lao theo thỏa thuận với những người thừa kế. Đây là sự ghi nhận hợp lý đối với công sức, thời gian và trách nhiệm mà người quản lý bỏ ra trong việc bảo quản và duy trì di sản, đồng thời tạo động lực để thực hiện tốt nhiệm vụ được giao.

Thứ ba, người quản lý di sản có quyền được thanh toán các chi phí hợp lý phát sinh từ việc bảo quản di sản. Các khoản chi phí này có thể bao gồm chi phí sửa chữa, bảo dưỡng, bảo vệ tài sản,… nhằm duy trì giá trị và tình trạng của di sản trong suốt thời gian quản lý.

Thứ tư, đối với trường hợp người đang chiếm hữu, sử dụng, quản lý di sản theo khoản 2 Điều 616, pháp luật cho phép họ được tiếp tục sử dụng di sản nếu có thỏa thuận với người để lại di sản hoặc được sự đồng ý của những người thừa kế. Quy định này bảo đảm sự ổn định trong việc khai thác, sử dụng tài sản, tránh gián đoạn không cần thiết.

Thứ năm, trong trường hợp không đạt được thỏa thuận với những người thừa kế về mức thù lao, người quản lý di sản vẫn có quyền được hưởng một khoản thù lao hợp lý. Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của người quản lý, tránh tình trạng bị từ chối hoặc kéo dài việc thanh toán thù lao một cách không hợp lý.

Có thể thấy, các quyền của người quản lý di sản được quy định tương đối đầy đủ, vừa bảo đảm điều kiện cần thiết để thực hiện hoạt động quản lý, vừa bảo vệ lợi ích hợp pháp của họ, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả và tính ổn định trong việc quản lý di sản thừa kế.

4. Nghĩa vụ của người quản lý di sản được chỉ định 

Để bảo đảm việc quản lý di sản được thực hiện đúng đắn, minh bạch và không xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan, pháp luật dân sự đã quy định cụ thể nghĩa vụ của người quản lý di sản tại Điều 617, BLDS 2015. Các nghĩa vụ này thể hiện trách nhiệm pháp lý chặt chẽ gắn liền với quyền hạn của người quản lý di sản.

Thứ nhất, người quản lý di sản có nghĩa vụ lập danh mục di sản và thu hồi tài sản thuộc di sản của người chết mà người khác đang chiếm hữu (trừ trường hợp pháp luật có quy định khác). Đây là nghĩa vụ quan trọng nhằm xác định đầy đủ phạm vi di sản, tránh thất thoát và tạo cơ sở cho việc quản lý, phân chia sau này.

Thứ hai, người quản lý di sản có nghĩa vụ bảo quản di sản và không được tự ý định đoạt tài sản dưới bất kỳ hình thức nào như bán, trao đổi, tặng cho, cầm cố, thế chấp nếu không có sự đồng ý bằng văn bản của những người thừa kế. Quy định này nhằm ngăn ngừa việc lạm dụng quyền quản lý để xâm phạm đến giá trị và quyền sở hữu đối với di sản.

Thứ ba, người quản lý di sản có nghĩa vụ thông báo về tình trạng di sản cho những người thừa kế. Nghĩa vụ này bảo đảm tính minh bạch, giúp các thừa kế nắm bắt được tình trạng tài sản, từ đó giám sát và bảo vệ quyền lợi của mình.

Thứ tư, người quản lý di sản phải bồi thường thiệt hại nếu vi phạm nghĩa vụ mà gây thiệt hại. Đây là cơ chế trách nhiệm dân sự nhằm ràng buộc người quản lý phải thực hiện nghĩa vụ một cách cẩn trọng, trung thực và đúng quy định pháp luật.

Thứ năm, người quản lý di sản có nghĩa vụ giao lại di sản theo yêu cầu hợp pháp của người thừa kế. Nghĩa vụ này thể hiện rõ bản chất của việc quản lý di sản chỉ mang tính tạm thời, không làm phát sinh quyền sở hữu đối với người quản lý.

Thứ sáu, đối với trường hợp người đang chiếm hữu, sử dụng, quản lý di sản theo khoản 2 Điều 616, pháp luật cũng đặt ra các nghĩa vụ tương tự, bao gồm: bảo quản di sản, không được định đoạt tài sản, thông báo về di sản, bồi thường thiệt hại khi có vi phạm và giao lại di sản theo thỏa thuận hoặc theo yêu cầu của người thừa kế. Điều này bảo đảm sự thống nhất trong trách nhiệm pháp lý giữa các chủ thể có liên quan đến việc quản lý di sản.

Các nghĩa vụ của người quản lý di sản được quy định chặt chẽ, toàn diện, nhằm bảo đảm di sản được quản lý an toàn, minh bạch và đúng mục đích, đồng thời bảo vệ hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp của những người thừa kế.

👉 Tham khảo thêm: Luật sư về đất đai thừa kế uy tín tại TP. Hồ Chí Minh

Chuyên đề trên đây là chia sẻ của chúng tôi về vấn đề “Người quản lý di sản được chỉ định - quyền và nghĩa vụ” nhằm hỗ trợ người đọc có thêm kiến thức về pháp luật, không nhằm mục đích thương mại. Các thông tin trong chuyên đề “Người quản lý di sản được chỉ định - quyền và nghĩa vụ” chỉ là quan điểm cá nhân người viết, người đọc chỉ tham khảo. Chúng tôi đề nghị Quý Khách nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ Luật sư của chúng tôi đối với các vấn đề cụ thể. Các yêu cầu giải đáp thắc mắc hãy liên hệ trực tiếp với Văn phòng của chúng tôi theo địa chỉ phía trên hoặc liên hệ qua Hotline: 0978845617, Email: info@luatsuhcm.com

Tác giả: Thảo Phan Kim

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Viber
Chat Zalo
0978845617
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây