Nơi công chứng và chứng thực di chúc hiện nay

Thứ hai - 11/05/2026 23:55

Trong thực tế, việc lập di chúc không chỉ dừng lại ở ý chí của người để lại tài sản mà còn phải tuân thủ đúng hình thức theo quy định pháp luật để đảm bảo giá trị pháp lý. Một trong những vấn đề được quan tâm nhiều là Nơi công chứng và chứng thực di chúc hiện nay được thực hiện ở đâu và theo thủ tục nào. Việc xác định đúng cơ quan có thẩm quyền sẽ giúp di chúc được công nhận hợp pháp, hạn chế tranh chấp phát sinh sau này. Nội dung dưới đây sẽ làm rõ vấn đề này theo quy định pháp luật hiện hành.

Nơi công chứng và chứng thực di chúc hiện nay
Mục lục

1. Di chúc là gì?

Căn cứ Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển giao tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Thông qua di chúc, người lập di chúc có quyền chỉ định người thừa kế, truất quyền hưởng di sản, phân chia phần tài sản cho từng người hoặc giao nghĩa vụ đối với phần tài sản để lại. Di chúc chỉ phát sinh hiệu lực sau khi người lập di chúc chết và khi đáp ứng đầy đủ điều kiện hợp pháp theo quy định của pháp luật dân sự.

Căn cứ Điều 627, 628 và 629 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc được lập dưới hai hình thức cơ bản là di chúc bằng văn bản và di chúc miệng, cụ thể:

Di chúc bằng văn bản, bao gồm:

  • Di chúc bằng văn bản có công chứng;
  • Di chúc bằng văn bản có chứng thực;
  • Di chúc bằng văn bản có người làm chứng;
  • Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng.

Di chúc bằng miệng: Chỉ được lập trong trường hợp người lập di chúc đang ở tình trạng tính mạng bị đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản. Di chúc miệng phải được thể hiện trước ít nhất hai người làm chứng và sau đó được ghi chép, xác nhận theo đúng quy định pháp luật.
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ làm di chúc công chứng

2. Nội dung của di chúc phải đảm bảo có những thông tin gì?

Căn cứ Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc hợp pháp cần thể hiện rõ các nội dung cơ bản sau:

  • Ngày, tháng, năm lập di chúc;
  • Họ tên và nơi cư trú của người lập di chúc;
  • Họ tên cá nhân hoặc tên cơ quan, tổ chức được hưởng di sản;
  • Di sản để lại và địa điểm có di sản.

Ngoài các nội dung bắt buộc nêu trên, di chúc có thể bổ sung thêm các nội dung khác tùy theo ý chí của người lập di chúc.

Bên cạnh đó, pháp luật cũng quy định một số yêu cầu về hình thức nhằm đảm bảo giá trị pháp lý của di chúc:

  • Di chúc không được viết tắt hoặc sử dụng ký hiệu khó hiểu;
  • Trường hợp di chúc gồm nhiều trang thì mỗi trang phải được đánh số thứ tự và có chữ ký hoặc điểm chỉ của người lập di chúc;
  • Nếu có sửa chữa, tẩy xóa thì người lập di chúc hoặc người làm chứng phải ký xác nhận bên cạnh nội dung bị chỉnh sửa.

Như vậy, nội dung di chúc phải thể hiện đầy đủ các thông tin cơ bản về người lập, người thừa kế và tài sản, đồng thời tuân thủ quy định về hình thức để bảo đảm tính hợp pháp và giá trị sử dụng khi phát sinh thừa kế.
👉 Tham khảo thêm: Tư vấn lập di chúc cho người lớn tuổi

3. Có bắt buộc công chứng di chúc?

Căn cứ Điều 628 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc bằng văn bản có thể được lập dưới nhiều hình thức như: không có người làm chứng, có người làm chứng, có công chứng hoặc có chứng thực. Vì vậy, pháp luật không mặc định mọi di chúc đều phải công chứng.

Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, một di chúc được xem là hợp pháp khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Về chủ thể: người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt tại thời điểm lập di chúc, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép;
  • Về nội dung: không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và có các nội dung cơ bản như: thời gian lập di chúc, thông tin người lập di chúc, người thừa kế, tài sản và nơi có tài sản;
  • Về hình thức: di chúc có thể lập bằng văn bản hoặc bằng miệng nhưng phải đúng quy định pháp luật.

Đặc biệt, theo khoản 3 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc bắt buộc phải được công chứng hoặc chứng thực trong trường hợp người lập di chúc là người bị hạn chế về thể chất hoặc người không biết chữ.

Vì vậy, không phải mọi di chúc đều bắt buộc công chứng. Chỉ một số trường hợp đặc biệt mới phải công chứng hoặc chứng thực, còn lại di chúc vẫn hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo luật. Tuy nhiên, việc công chứng di chúc giúp tăng giá trị pháp lý và hạn chế tranh chấp sau này.
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ làm di chúc về nhà đất tại Thành phố Hồ Chí Minh 

4. Nơi công chứng và chứng thực di chúc hiện nay theo quy định pháp luật

Căn cứ Điều 58 Luật Công chứng 2024 (quy định về công chứng di chúc) và các quy định liên quan, hiện nay việc công chứng và chứng thực di chúc được thực hiện tại các cơ quan có thẩm quyền sau:

4.1. Tổ chức hành nghề công chứng (công chứng di chúc)

Việc công chứng di chúc được thực hiện tại:

  • Phòng công chứng thuộc Nhà nước;
  • Văn phòng công chứng do công chứng viên thành lập.

Theo Điều 58 Luật Công chứng 2024, người lập di chúc phải tự mình ký hoặc ký và điểm chỉ vào di chúc; không được ủy quyền cho người khác. Công chứng viên có trách nhiệm kiểm tra năng lực hành vi, tính tự nguyện và tính hợp pháp của việc lập di chúc, đồng thời có quyền từ chối công chứng nếu phát hiện dấu hiệu lừa dối, cưỡng ép hoặc mất năng lực hành vi dân sự.

4.2. Ủy ban nhân dân cấp xã (chứng thực di chúc)

Người dân có thể thực hiện chứng thực di chúc tại: Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn theo thẩm quyền chứng thực. Đây là hình thức xác nhận chữ ký hoặc nội dung văn bản di chúc theo quy định pháp luật về chứng thực.

4.3. Trường hợp đặc biệt theo Luật Công chứng 2024

Theo khoản 3 Điều 58 Luật Công chứng 2024, trong trường hợp người lập di chúc đang ở tình trạng nguy hiểm đến tính mạng:

  • Không bắt buộc xuất trình đầy đủ giấy tờ tại thời điểm lập di chúc;
  • Nhưng phải ghi rõ tình trạng này trong văn bản công chứng;
  • Sau 03 tháng nếu không còn nguy hiểm mà không bổ sung giấy tờ hợp lệ thì di chúc có thể không có hiệu lực.

Ngoài ra, người lập di chúc cũng có quyền sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ di chúc đã công chứng tại bất kỳ tổ chức hành nghề công chứng nào.

Lưu ý: Mặc dù pháp luật không bắt buộc mọi trường hợp đều phải công chứng hoặc chứng thực di chúc, tuy nhiên người lập di chúc vẫn nên thực hiện thủ tục này để bảo đảm giá trị pháp lý của di chúc. Việc công chứng hoặc chứng thực giúp xác nhận người lập di chúc minh mẫn, tự nguyện và đúng ý chí tại thời điểm lập di chúc, từ đó hạn chế nguy cơ bị tuyên vô hiệu hoặc phát sinh tranh chấp giữa những người thừa kế về sau.

Như vậy, theo Luật Công chứng 2024, nơi thực hiện công chứng và chứng thực di chúc hiện nay chủ yếu gồm tổ chức hành nghề công chứng và UBND cấp xã, đồng thời pháp luật cũng quy định cơ chế đặc biệt trong các trường hợp khẩn cấp hoặc thay đổi nội dung di chúc để đảm bảo tính linh hoạt và hợp pháp của việc định đoạt tài sản.
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ tư vấn lập di chúc đối với tài sản chung của vợ chồng

5. Cách lập di chúc bằng văn bản có chứng thực hoặc công chứng

Căn cứ Điều 636 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 58 Luật Công chứng 2024, việc lập di chúc bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực được thực hiện theo trình tự sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ yêu cầu công chứng/chứng thực

Người lập di chúc cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, gồm:

  • Giấy tờ tùy thân: Căn cước công dân hoặc hộ chiếu; giấy tờ xác nhận cư trú; giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh (nếu cần xác định quan hệ thừa kế).
  • Giấy tờ về tài sản: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở; đăng ký xe; giấy chứng nhận cổ phần, vốn góp; các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản hợp pháp khác.
  • Dự thảo di chúc (nếu người lập di chúc đã chuẩn bị nội dung trước).

Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền

  • Trường hợp chứng thực di chúc: nộp tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú.
  • Trường hợp công chứng di chúc: nộp tại phòng công chứng hoặc văn phòng công chứng.

Bước 3: Thực hiện lập và xác nhận di chúc

  • Người lập di chúc tuyên bố nội dung di chúc trước công chứng viên hoặc cán bộ chứng thực.
  • Công chứng viên/cán bộ chứng thực ghi nhận lại nội dung đúng theo ý chí của người lập di chúc.
  • Người lập di chúc kiểm tra, xác nhận nội dung đã được ghi chép là chính xác.
  • Sau đó ký hoặc điểm chỉ vào từng trang di chúc; công chứng viên/cán bộ chứng thực ký xác nhận.

Trường hợp có người làm chứng

Nếu người lập di chúc không thể đọc, nghe, ký hoặc điểm chỉ thì phải có người làm chứng:

  • Người làm chứng xác nhận nội dung di chúc trước công chứng viên hoặc cán bộ chứng thực;
  • Công chứng viên/cán bộ chứng thực ký xác nhận trước mặt người làm chứng theo đúng quy định.

Quy trình lập di chúc bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực được thiết kế theo các bước rõ ràng từ chuẩn bị hồ sơ, nộp tại cơ quan có thẩm quyền đến xác nhận và ký di chúc. Việc tuân thủ đúng thủ tục giúp đảm bảo di chúc có giá trị pháp lý và phản ánh chính xác ý chí của người lập di chúc.

Chuyên đề trên đây là chia sẻ của chúng tôi về vấn đề Nơi công chứng và chứng thực di chúc hiện nay nhằm hỗ trợ người đọc có thêm kiến thức về pháp luật, không nhằm mục đích thương mại. Các thông tin trong chuyên đề Nơi công chứng và chứng thực di chúc hiện nay chỉ là quan điểm cá nhân người viết, người đọc chỉ tham khảo. Chúng tôi đề nghị Quý Khách hàng nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ Luật sư của chúng tôi đối với các vấn đề cụ thể. Các yêu cầu giải đáp thắc mắc hãy liên hệ trực tiếp với Văn phòng của chúng tôi theo địa chỉ phía trên hoặc liên hệ qua Hotline: 0978845617, Email: info@luatsuhcm.com.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Viber
Chat Zalo
0978845617
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây