Theo Điều 653 Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015, con nuôi và cha nuôi, mẹ nuôi được thừa kế di sản của nhau và được thừa kế di sản theo các quy định chia thừa kế theo pháp luật. Điều này khẳng định sự bình đẳng hoàn toàn về quyền thừa kế giữa con nuôi và con đẻ sau khi quan hệ nuôi con nuôi được xác lập hợp pháp.
Khi di sản được chia theo pháp luật, điểm a khoản 1 Điều 651 BLDS năm 2015 xếp con nuôi hợp pháp vào hàng thừa kế thứ nhất, cùng với vợ/chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi và con đẻ của người chết. Những người ở hàng này được hưởng các phần di sản bằng nhau. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quyền thừa kế của con nuôi không đồng nghĩa với việc người này luôn được hưởng di sản trong mọi trường hợp. Nếu người chết để lại di chúc hợp pháp, di sản về nguyên tắc được chia theo nội dung di chúc, trừ các trường hợp pháp luật có quy định khác. Vì vậy, để xác định con nuôi có được hưởng di sản hay không và được hưởng bao nhiêu, cần xem xét hình thức thừa kế được áp dụng, nội dung di chúc và các quy định liên quan của BLDS năm 2015.
Để được hưởng quyền thừa kế với tư cách con nuôi, điều kiện bắt buộc là quan hệ nuôi con nuôi phải được xác lập đúng quy định tại Luật Nuôi con nuôi năm 2010. Việc đăng ký tại cơ quan hộ tịch có thẩm quyền và có Giấy chứng nhận nuôi con nuôi là căn cứ pháp lý duy nhất chứng minh quan hệ này.
Trường hợp một người được chăm sóc, nuôi dưỡng nhiều năm và xem như con trong gia đình nhưng chưa thực hiện thủ tục đăng ký tại cơ quan nhà nước thì không đương nhiên có quyền thừa kế theo Điều 653 BLDS năm 2015. Trong tình huống phát sinh tranh chấp, việc kiểm tra Giấy chứng nhận nuôi con nuôi, giấy khai sinh hoặc các hồ sơ hộ tịch liên quan là bước đầu tiên để xác định tư cách thừa kế. Trường hợp không đủ giấy tờ, quyền lợi của người được nuôi dưỡng chỉ có thể xem xét dựa trên các căn cứ pháp lý độc lập khác nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện.
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ khai nhận di sản theo di chúc tại TP. Hồ Chí Minh
Điều 644 BLDS năm 2015 quy định cơ chế bảo vệ những người có quan hệ gia đình gần gũi hoặc phụ thuộc vào người để lại di sản. Theo đó, nếu người con nuôi thuộc nhóm con chưa thành niên (dưới 18 tuổi) hoặc con thành niên nhưng không có khả năng lao động, người đó vẫn đương nhiên được hưởng phần di sản bắt buộc dù di chúc không đề cập đến hoặc cho hưởng ít hơn mức luật định.
Mức hưởng của đối tượng này được tính bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật (tính trên cơ sở di sản được chia theo pháp luật cho những người ở hàng thừa kế thứ nhất). Ví dụ, một người con nuôi chưa thành niên bị gạch tên khỏi di chúc vẫn có quyền yêu cầu nhận đủ 2/3 suất thừa kế luật định từ khối di sản của cha mẹ nuôi.
Người con nuôi có thể yêu cầu Tòa án xem xét hủy bỏ hoặc tuyên di chúc vô hiệu nếu có căn cứ cho thấy văn bản này không đáp ứng điều kiện tại Điều 630 năm BLDS 2015. Cụ thể như: người lập di chúc không minh mẫn, bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép, hoặc di chúc vi phạm nghiêm trọng về nội dung, hình thức.
Theo Điều 643 và Điều 650 BLDS năm 2015, khi toàn bộ di chúc bị tuyên vô hiệu, toàn bộ di sản sẽ được chuyển sang chia theo pháp luật. Lúc này, con nuôi hợp pháp sẽ lấy lại quyền hưởng một suất di sản bình đẳng ở hàng thừa kế thứ nhất. Nếu chỉ một phần di chúc không hợp pháp, phần đó sẽ được chia theo pháp luật, còn các phần nội dung hợp pháp còn lại vẫn được thi hành theo di chúc.
2.3. Di sản có phần không được định đoạt trong di chúc
Thực tế có nhiều di chúc không định đoạt toàn bộ tài sản thuộc sở hữu của người chết mà bỏ sót một số tài sản như tiền tiết kiệm, nhà đất hoặc xe cộ. Theo Điều 650 BLDS năm 2015, đối với phần di sản bị bỏ sót này, pháp luật bắt buộc áp dụng hình thức chia thừa kế theo pháp luật.
Khi đó, người con nuôi hợp pháp hoàn toàn có quyền yêu cầu chia phần tài sản chưa được định đoạt đó cùng với những người thừa kế khác ở hàng thứ nhất. Ngược lại, nếu di chúc hợp pháp đã định đoạt trọn vẹn toàn bộ khối tài sản, người con nuôi đã thành niên và có khả năng lao động sẽ không thể yêu cầu chia lại tài sản trái với di chúc.
Trong thực tế có thể xảy ra những trường hợp con đẻ vì muốn chiếm trọn khối di sản đã cố tình dùng các thủ đoạn gian dối như chỉnh sửa, gạch xóa, giả mạo nội dung hoặc thậm chí ép buộc người lập di chúc nhằm gạch tên con nuôi. Tuy nhiên, hành vi xâm phạm ý nguyện của người để lại di sản và xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người khác sẽ phải chịu những hệ quả pháp lý rất nghiêm khắc.
Bên cạnh việc bị loại khỏi danh sách thừa kế, bản di chúc bị tác động cũng sẽ bị xử lý về mặt hiệu lực dân sự. Theo quy định tại Điều 630 và Điều 643 BLDS năm 2015, Tòa án sẽ tuyên hủy bỏ hoặc tuyên vô hiệu toàn bộ hoặc một phần đối với văn bản di chúc đã bị gạch xóa, sửa chữa hoặc giả mạo. Trường hợp di chúc bị tuyên vô hiệu toàn bộ, toàn bộ khối di sản của cha mẹ sẽ chuyển sang chia theo pháp luật, đảm bảo con nuôi nhận đủ suất thừa kế chính đáng. Ngoài ra, nếu hành vi gian dối của người con đẻ gây ra thất thoát hay thiệt hại về tài sản, người con nuôi hoàn toàn có quyền khởi kiện yêu cầu hoàn trả di sản và bồi thường thiệt hại theo quy định.
Không dừng lại ở hậu quả về dân sự, hành vi cố ý làm giả hoặc sai lệch di chúc tùy theo tính chất và mức độ nguy hiểm còn có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Nếu hành vi chưa đến mức xử lý hình sự, người vi phạm sẽ bị xử phạt hành chính trong lĩnh vực tư pháp. Mặt khác, trường hợp người con đẻ sử dụng thủ đoạn gian dối nhằm mục đích chiếm đoạt di sản của con nuôi với giá trị từ 2 triệu đồng trở lên, hành vi này có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự, với khung hình phạt cao nhất có thể lên đến chung thân. Nếu người này còn có hành vi làm giả giấy tờ công chứng, chứng thực hoặc con dấu để hợp thức hóa di chúc giả, họ còn có thể bị truy cứu thêm về Tội làm giả tài liệu, sử dụng tài liệu giả của cơ quan, tổ chức theo Điều 341 Bộ luật Hình sự.
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ tư vấn xác định hàng thừa kế và quyền hưởng di sản
Bước 1: Kiểm tra tình trạng pháp lý và xác định di sản. Thu thập đầy đủ Giấy chứng nhận nuôi con nuôi và các giấy tờ hộ tịch. Rà soát khối tài sản thực tế thuộc sở hữu riêng của người chết, tránh nhầm lẫn với tài sản chung vợ chồng. Kiểm tra di chúc để xác định phạm vi tài sản được định đoạt.
Bước 2: Xác định căn cứ yêu cầu hưởng di sản. Tùy trường hợp cụ thể để chọn hướng giải quyết: yêu cầu nhận 2/3 suất thừa kế bắt buộc theo Điều 644; yêu cầu chia di sản theo pháp luật đối với phần tài sản bị bỏ sót theo Điều 650; hoặc yêu cầu Tòa án xem xét hiệu lực của di chúc theo Điều 630 nếu có dấu hiệu sai phạm.
Bước 3: Thương lượng hoặc khởi kiện tại Tòa án. Trước tiên, nên chủ động đề nghị họp gia đình để thỏa thuận lại việc phân chia trên cơ sở pháp lý. Nếu không đạt được tiếng nói chung, người con nuôi làm đơn khởi kiện gửi đến Tòa án nhân dân có thẩm quyền để giải quyết tranh chấp thừa kế.
Bước 4: Chuẩn bị hồ sơ chứng cứ. Chuẩn bị nhóm chứng cứ chứng minh quan hệ (Giấy chứng nhận nuôi con nuôi, giấy khai sinh); chứng cứ chứng minh di sản (Sổ đỏ, sổ tiết kiệm...); và chứng cứ chứng minh di chúc vô hiệu nếu có (hồ sơ bệnh án, tài liệu giám định tinh thần của người lập di chúc tại thời điểm lập).
4. Những lưu ý quan trọng để tránh mất quyền thừa kế
Việc không có tên trong di chúc không tự thân là căn cứ làm di chúc vô hiệu, do đó người con nuôi phải chủ động chứng minh thuộc diện hưởng di sản bắt buộc hoặc chỉ ra sai phạm của di chúc. Bên cạnh đó, người con nuôi cần đặc biệt lưu ý về thời hiệu khởi kiện chia di sản theo Điều 623 BLDS 2015 là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản, tính từ thời điểm mở thừa kế (thời điểm cha mẹ nuôi qua đời).
Nếu nhận thấy có rủi ro con đẻ cố tình tẩu tán, chuyển nhượng di sản, người con nuôi nên nhanh chóng nộp đơn khởi kiện và yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để phong tỏa tài sản. Việc chủ động rà soát hồ sơ pháp lý và thực hiện quyền thừa kế đúng thời hạn sẽ giúp bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của người con nuôi khi xảy ra tranh chấp.
Tác giả: Quyên Phạm Bảo
Chúng tôi trên mạng xã hội