Giấy đăng ký kết hôn là căn cứ pháp lý quan trọng để xác định quan hệ hôn nhân hợp pháp. Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, khi nộp đơn xin ly hôn, người yêu cầu phải kèm theo Giấy đăng ký kết hôn bản chính. Nếu giấy này bị mất, hai bên có thể vẫn ly hôn được nhưng phải kịp thời cung cấp tài liệu thay thế. Cụ thể, vợ/chồng cần xin cấp trích lục bản sao Giấy ĐKKH từ sổ hộ tịch tại UBND nơi đã đăng ký kết hôn, hoặc xin cấp lại Giấy ĐKKH bản chính tại UBND xã/phường nơi đã đăng ký trước đây (hoặc nơi cư trú). Khoản 2 Điều 9 Luật Hộ tịch 2014 quy định cá nhân làm thủ tục đăng ký hộ tịch phải xuất trình giấy tờ tùy thân hợp lệ (chứng minh nhân dân, hộ chiếu, căn cước công dân…), do vậy người xin cấp lại Giấy ĐKKH cũng cần chuẩn bị CMND/CCCD và các giấy tờ cá nhân liên quan.
Trường hợp hai bên chỉ chung sống nhưng không đăng ký kết hôn hợp pháp (sống chung không hôn thú), hiện không có thủ tục “ly hôn” vì quan hệ này không được pháp luật thừa nhận; lúc đó chỉ cần yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp tài sản, nuôi con (không phải thủ tục hôn nhân).
Khi Giấy ĐKKH bản chính bị mất, nếu người xin ly hôn không xuất trình được bản sao trích lục hoặc bản chính hợp lệ thì tòa án sẽ từ chối thụ lý hồ sơ ly hôn. Cụ thể:
Tòa án từ chối thụ lý hồ sơ nếu không có Giấy ĐKKH và không có chứng cứ khác xác nhận đã đăng ký kết hôn hợp pháp.
Không được dùng bản photo/scan thay thế giấy gốc: theo hướng dẫn của pháp luật, bản photo hoặc scan không có giá trị pháp lý, chỉ có bản chính hoặc bản trích lục có chứng thực mới được chấp nhận trong hồ sơ ly hôn.
Vì vậy, mất Giấy ĐKKH làm chậm hoặc tạm hoãn thủ tục ly hôn nếu hai bên không kịp thời xin cấp bản sao/chứng thực hợp lệ. Ngay khi phát hiện mất giấy, vợ/chồng nên đến cơ quan hộ tịch cấp xã để giải quyết nhằm tránh trì hoãn việc ly hôn.
👉 Tham khảo thêm: Luật sư ly hôn giỏi uy tín tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Căn cứ Luật Hộ tịch 2014 và Nghị định 123/2015/NĐ-CP (sửa đổi), thẩm quyền cấp lại Giấy đăng ký kết hôn thuộc về UBND cấp xã nơi đã đăng ký kết hôn trước đây. Theo đó:
Nếu sổ hộ tịch gốc còn lưu trữ đầy đủ, công chức tư pháp – hộ tịch của xã đó sẽ cấp Giấy ĐKKH mới cho vợ chồng.
Nếu sổ hộ tịch gốc đã mất, hư hỏng hoặc không còn thông tin, hai vợ chồng phải thực hiện thủ tục “đăng ký lại kết hôn” theo quy định tại Điều 24 Nghị định 123/2015. Theo hướng dẫn, điều kiện thực hiện đăng ký lại gồm: hai bên vẫn đang sống và có quan hệ vợ chồng, đồng thời cung cấp được chứng cứ chứng minh đã từng đăng ký kết hôn (ví dụ ảnh cưới, giấy tờ cũ, người làm chứng, v.v.). UBND cấp xã nơi đã đăng ký trước đây hoặc nơi cư trú sẽ tiến hành đăng ký lại và cấp Giấy ĐKKH mới ghi nhận mối quan hệ hôn nhân của hai người.
👉 Tham khảo thêm: Luật sư ly hôn nước ngoài uy tín bảo mật tại thành phố Hồ Chí Minh.
Theo quy định hiện hành (Thông tư 04/2020/TT-BTP và Nghị định 123/2015), các bước cấp lại Giấy đăng ký kết hôn được thực hiện như sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ.
Hồ sơ gồm Tờ khai xin cấp lại Giấy đăng ký kết hôn (theo mẫu ban hành kèm Thông tư 04/2020/TT-BTP) và các giấy tờ liên quan. Cụ thể, người xin cấp lại cần xuất trình bản sao Giấy ĐKKH (nếu còn) hoặc giấy tờ cá nhân liên quan đến nội dung đăng ký kết hôn (văn bản xác nhận tình trạng hôn nhân, giấy CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, v.v.).
Bước 2: Nộp hồ sơ.
Nộp tại UBND cấp xã nơi đã đăng ký kết hôn trước đây hoặc tại UBND xã nơi đang cư trú. Trường hợp nộp hồ sơ tại nơi thường trú (không phải xã đăng ký cũ), công chức tư pháp – hộ tịch tại xã này sẽ báo cáo cấp trên và đề nghị UBND xã đã đăng ký trước đây kiểm tra, xác minh sổ hộ tịch để xác định có đủ điều kiện cấp lại hay không.
Bước 3: Xét duyệt hồ sơ.
Công chức tư pháp – hộ tịch sẽ kiểm tra, xác minh trong 05 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Nếu hồ sơ đầy đủ và chính xác, giấy đăng ký kết hôn mới sẽ được cấp theo đúng trình tự pháp luật. Cụ thể, nếu làm tại nơi đã đăng ký ban đầu, công chức sẽ trao Giấy chứng nhận ĐKKH cho công dân ngay.
Sau khi hoàn tất các bước trên, vợ chồng sẽ có Giấy đăng ký kết hôn mới hoặc bản trích lục hợp lệ để nộp kèm hồ sơ ly hôn. (Theo quy định hiện hành, đăng ký kết hôn giữa công dân Việt Nam cư trú trong nước không phải đóng lệ phí, vì vậy cấp lại Giấy ĐKKH trong trường hợp này thường được miễn lệ phí.)
Như vậy, mất Giấy đăng ký kết hôn không tự động cản trở việc ly hôn, nhưng yêu cầu phải thực hiện đầy đủ thủ tục để có giấy tờ hợp lệ. Hai bên nên kịp thời xin cấp bản sao trích lục hoặc Giấy ĐKKH cấp lại theo quy định. Bằng cách này, cả hai có thể tiếp tục thủ tục ly hôn bình thường mà không vi phạm quy định pháp luật về hộ tịch. Mọi hồ sơ, thời hạn và điều kiện nêu trên được quy định rõ trong Luật Hộ tịch 2014 và Nghị định 123/2015/NĐ-CP. Nếu có vướng mắc cụ thể, vợ/chồng có thể liên hệ Phòng Tư pháp hoặc UBND cấp xã để được hướng dẫn chi tiết.
👉 Tham khảo thêm: Tư vấn khởi kiện phân chia tiền tiết kiệm khi ly hôn tại Tòa án khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
Sau khi đã giải quyết xong vấn đề về Giấy đăng ký kết hôn bằng cách xin cấp lại bản chính hoặc có bản sao trích lục hợp lệ, vợ chồng có thể tiến hành nộp hồ sơ ly hôn tại Tòa án. Tùy thuộc vào sự thống nhất của hai bên, thủ tục ly hôn sẽ được thực hiện theo hình thức thuận tình hoặc đơn phương.
Về ly hôn thuận tình, căn cứ theo Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án sẽ công nhận thuận tình ly hôn nếu hai bên vợ chồng thật sự tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận được toàn bộ các vấn đề bao gồm: chấm dứt quan hệ hôn nhân, quyền nuôi dưỡng, chăm sóc, cấp dưỡng cho con cái và việc phân chia tài sản chung bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con. Thẩm quyền giải quyết thuộc về Tòa án nhân dân cấp khu vực nơi cư trú của vợ hoặc chồng do hai bên tự thỏa thuận. Trình tự cơ bản bao gồm các bước: nộp đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn kèm hồ sơ, Tòa án thụ lý sau khi người nộp đơn đóng lệ phí, Tòa án tiến hành hòa giải và cuối cùng ra Quyết định công nhận thuận tình ly hôn nếu hòa giải đoàn tụ không thành.
Về ly hôn đơn phương, tức ly hôn theo yêu cầu của một bên, căn cứ theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình, hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền và nghĩa vụ của vợ/chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được. Thẩm quyền giải quyết lúc này thuộc về Tòa án nhân dân cấp khu vực nơi bị đơn (người bị yêu cầu ly hôn) đang cư trú hoặc làm việc. Trình tự cơ bản bao gồm: nộp đơn khởi kiện ly hôn kèm tài liệu chứng cứ, Tòa án thụ lý sau khi nguyên đơn nộp tiền tạm ứng án phí, tiếp đó Tòa án tiến hành hòa giải, thu thập chứng cứ và cuối cùng đưa vụ án ra xét xử để ban hành Bản án ly hôn.
Chuyên đề trên đây là chia sẻ của chúng tôi về mất giấy đăng ký kết hôn thì ly hôn được không? Hệ quả và cách xử lý, nhằm hỗ trợ người đọc có thêm kiến thức pháp luật, không nhằm mục đích thương mại. Các thông tin trong chuyên đề chỉ là quan điểm tham khảo. Chúng tôi đề nghị Quý Khách hàng nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ Luật sư đối với từng trường hợp cụ thể. Các yêu cầu giải đáp thắc mắc vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng luật sư hoặc bộ phận tư vấn pháp lý của Quý vị.
📍 Địa chỉ văn phòng
Trụ sở chính: A-10-11 Centana Thủ Thiêm, số 36 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng (Q.2 cũ), Tp.Hồ Chí Minh
Văn phòng giao dịch: Lầu 1, số 227A Xô Viết Nghệ Tĩnh, P. Gia Định, Tp.Hồ Chí Minh (Gần vòng xoay Hàng Xanh)
📞 Kênh tư vấn trực tuyến
💬 Hotline: 090.916.0684 (Tư vấn pháp luật nhanh)
📱 Zalo hỗ trợ: 097.884.5617 (Luật sư trực tuyến)
☎️ Điện thoại bàn: (028) 3899 1104
🕒 Thời gian làm việc
📅 Thứ 2 – Thứ 6: 08:00 – 21:00
❌ Thứ 7, Chủ nhật và Ngày lễ: Nghỉ
✉️ Kết nối số
📩 Email: info@luatsuhcm.com
🌐Website: luatsuhcm.com
🛡️ CAM KẾT: Mọi thông tin trao đổi giữa khách hàng và Luật sư đều được bảo mật tuyệt đối theo quy định của pháp luật và quy tắc đạo đức nghề nghiệp.
Chúng tôi trên mạng xã hội