Hiện nay pháp luật Việt Nam vẫn chưa có định nghĩa chính thức về ly thân. Trong thực tế ly thân là tình trạng vợ chồng không còn chung sống với nhau trong đời sống sinh hoạt hằng ngày, thường xuất phát từ mâu thuẫn tình cảm, bất đồng quan điểm, xung đột lợi ích hoặc những nguyên nhân khiến việc duy trì cuộc sống chung trở nên khó khăn. Trong thời gian ly thân, vợ chồng có thể sống ở hai nơi khác nhau, hạn chế giao tiếp, không còn duy trì quan hệ tình cảm hoặc không còn cùng tổ chức các hoạt động sinh hoạt gia đình như trước.
Theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 (Luật HNGĐ 2014), quan hệ hôn nhân sẽ chấm dứt trong hai trường hợp: (i) bản án, quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực (Điều 57); (ii) vợ hoặc chồng chết hoặc Tòa án tuyên bố là đã chết (Điều 65). Như vậy, ly thân không phải là căn cứ làm chấm dứt quan hệ hôn nhân theo quy định của pháp luật, vợ chồng vẫn được pháp luật công nhận là quan hệ hôn nhân hợp pháp và tiếp tục phát sinh đầy đủ quyền, nghĩa vụ đối với nhau.
Vì vẫn tồn tại quan hệ vợ chồng hợp pháp nên quyền thừa kế của vợ đang ly thân khi chồng chết được xác định tùy từng trường hợp cụ thể.
- Trường hợp người chồng không để lại di chúc: Theo điểm a khoản 1 Điều 651 BLDS 2015 vợ thuộc hàng thừa kế thứ nhất cùng với cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ và con nuôi của người chết. Những người cùng hàng thừa kế được hưởng phần di sản bằng nhau. Do đó, người vợ đang ly thân vẫn có quyền hưởng di sản của chồng như những người thừa kế khác cùng hàng, không phụ thuộc vào việc hai người có còn chung sống hay không.
- Trường hợp người chồng có để lại di chúc: Việc phân chia di sản trước hết được thực hiện theo nội dung di chúc hợp pháp. Tuy nhiên, ngay cả khi không được chỉ định hưởng di sản trong di chúc, người vợ vẫn có thể được hưởng một phần di sản theo Điều 644 BLDS 2015 với tư cách người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Theo đó, người vợ được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật nếu đáp ứng điều kiện luật định, trừ trường hợp từ chối nhận di sản hoặc không có quyền hưởng di sản theo Điều 620, Điều 621 BLDS 2015.
Bên cạnh đó, Điều 655 BLDS 2015 quy định cụ thể về quyền thừa kế trong một số trường hợp đặc biệt liên quan đến quan hệ hôn nhân. Cần phân biệt các trường hợp này với trường hợp vợ chồng đang ly thân thông thường:
“1. Trường hợp vợ, chồng đã chia tài sản chung khi hôn nhân còn tồn tại mà sau đó một người chết thì người còn sống vẫn được thừa kế di sản.
2. Trường hợp vợ, chồng xin ly hôn mà chưa được hoặc đã được Tòa án cho ly hôn bằng bản án hoặc quyết định chưa có hiệu lực pháp luật, nếu một người chết thì người còn sống vẫn được thừa kế di sản”.
Như vậy thì về nguyên tắc, vợ chồng đang ly thân thì khi chồng chết, vợ vẫn được hưởng thừa kế nhưng vẫn phải xem xét trong từng trường hợp cụ thể.
Khi chia thừa kế trong giai đoạn ly thân, việc xác định rõ đâu là tài sản chung và đâu là tài sản riêng của vợ hoặc chồng là rất quan trọng. Theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình, tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân thường được coi là tài sản chung trừ khi có bằng chứng chứng minh đó là tài sản riêng.
Cụ thể, Điều 33 Luật Hôn nhân gia đình 2014 quy định tài sản chung gồm những tài sản do hai vợ chồng tạo ra, thu nhập từ lao động hoặc hoạt động kinh doanh, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng, thừa kế hoặc tặng cho chung, và các tài sản khác do vợ chồng thỏa thuận. Quyền sử dụng đất có được sau khi kết hôn cũng được coi là tài sản chung, trừ khi nó được thừa kế riêng, tặng cho riêng hoặc hình thành từ tài sản riêng.
Dù trong thời gian ly thân hai người không sống chung, nếu chưa ly hôn thì tài sản phát sinh vẫn có thể được xem là tài sản chung nếu không có thỏa thuận khác hoặc không chứng minh được là tài sản riêng. Điều này dẫn đến thực tế rằng nhiều tài sản thu được trong thời gian ly thân vẫn nằm trong khối tài sản chung, ảnh hưởng trực tiếp đến cách xác định phần di sản khi một bên mất.
Trước khi chia di sản, cần làm rõ phần tài sản thuộc sở hữu của người còn sống trong khối tài sản chung. Đây là bước quan trọng để tách bạch tài sản của người chết và người sống, tránh nhầm lẫn.
Nếu tài sản là tài sản chung của vợ chồng, khi một bên mất đi thì chỉ phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người này mới được xem là di sản để phân chia thừa kế. Phần tài sản còn lại thuộc sở hữu của người còn sống sẽ không phải là di sản. Trong thời kỳ ly thân, việc xác định tỷ lệ sở hữu tài sản thường phức tạp hơn, do hai bên không cùng quản lý hoặc có sự đóng góp khác nhau vào tài sản chung.
Để bảo vệ quyền lợi của mình, người vợ nên thực hiện các bước sau:
Thứ nhất, xác định tình trạng hôn nhân và căn cứ hưởng thừa kế. Người vợ cần chuẩn bị giấy chứng nhận kết hôn, giấy chứng tử của chồng và kiểm tra tình trạng giải quyết ly hôn (nếu có). Đồng thời, cần xác định người chồng có để lại di chúc hay không để làm căn cứ xác định quyền hưởng di sản.
Thứ hai, xác định tài sản thuộc quyền sở hữu của người chồng. Người vợ cần thu thập giấy tờ về nhà đất, tiền gửi ngân hàng và các tài sản khác, đồng thời làm rõ đâu là tài sản chung, đâu là tài sản riêng của mỗi bên. Việc này giúp xác định chính xác phần di sản được đưa ra phân chia, tránh nhầm lẫn giữa quyền sở hữu tài sản của người vợ và quyền hưởng thừa kế từ chồng.
Thứ ba, xác định những người cùng có quyền hưởng di sản. Nếu không có di chúc, cần xác định những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất theo Điều 651 BLDS năm 2015. Trường hợp người chồng có con với người khác, người con đó vẫn có thể được hưởng thừa kế nếu quan hệ cha con được xác lập theo pháp luật. Nếu có di chúc, cần kiểm tra tính hợp pháp của di chúc và xem xét quyền hưởng di sản không phụ thuộc vào nội dung di chúc theo Điều 644 nếu đáp ứng điều kiện luật định.
Thứ tư, thực hiện thủ tục phân chia di sản. Nếu những người thừa kế thống nhất được về việc phân chia, các bên có thể thực hiện thủ tục theo quy định. Nếu có tranh chấp về tư cách thừa kế, nguồn gốc tài sản hoặc phần di sản được hưởng, người vợ có thể yêu cầu Tòa án có thẩm quyền giải quyết. Trước khi ký văn bản thỏa thuận phân chia hoặc từ chối nhận di sản, cần xác định rõ quyền lợi của mình để tránh phát sinh tranh chấp về sau.
Như vậy, việc ly thân không làm mất quyền thừa kế một cách tự động. Khi chồng qua đời trong thời gian ly thân, người vợ nên bắt đầu từ việc xác định tình trạng hôn nhân hợp pháp, làm rõ tài sản thuộc sở hữu của mình và phạm vi di sản của chồng, sau đó thực hiện thủ tục thỏa thuận hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết nếu cần thiết. Nhưng để thực tế nhận được phần tài sản mình có quyền hưởng, người vợ cần có căn cứ pháp lý và tài liệu chứng minh phù hợp.
Tác giả: Quyên Phạm Bảo
Chúng tôi trên mạng xã hội