Chi phí khi sang tên sổ đỏ thừa kế

Thứ hai - 20/04/2026 22:33

Trong quá trình thực hiện thủ tục nhận thừa kế quyền sử dụng đất, nhiều người thường băn khoăn chi phí khi sang tên sổ đỏ thừa kế và cần phải nộp những khoản chi phí nào theo đúng quy định pháp luật. Thấu hiểu những vướng mắc trong quá trình chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục, Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy chia sẻ thông tin chi tiết về các loại thuế, phí khi sang tên sổ đỏ thừa kế, giúp quý khách có cái nhìn rõ ràng hơn để chủ động tài chính và thực hiện đúng quy định, thuận lợi hoàn tất thủ tục.

Chi phí khi sang tên sổ đỏ thừa kế
Mục lục

1. Sang tên sổ đỏ thừa kế là gì?

Sang tên sổ đỏ thừa kế là thủ tục pháp lý nhằm chuyển quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất từ người đã mất sang cho người thừa kế theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật. Sau khi hoàn tất thủ tục này, người nhận thừa kế sẽ được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) đứng tên mình.

Thủ tục sang tên sổ đỏ thừa kế thường được thực hiện sau khi hoàn tất việc khai nhận hoặc phân chia di sản thừa kế. Đây là bước quan trọng để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người thừa kế, đồng thời giúp việc quản lý, sử dụng, chuyển nhượng tài sản sau này được thuận lợi và đúng quy định pháp luật.
👉 Tham khảo thêm: Tư vấn thủ tục cấp sổ hồng khi nhận thừa kế

2. Chi phí khi sang tên sổ đỏ thừa kế?

Khi thực hiện thủ tục sang tên sổ đỏ do nhận thừa kế, người nhận tài sản có thể Các khoản tiền dưới đây là nghĩa vụ về thuế, phí, lệ phí phải nộp vào ngân sách nhà nước, không bao gồm các chi phí dịch vụ khác như phí công chứng, phí luật sư.

2.1. Thuế thu nhập cá nhân

Trường hợp được miễn thuế thu nhập cá nhân

Căn cứ điểm d khoản 1 Điều 3 Thông tư 111/2013/TT-BTC, thu nhập từ nhận thừa kế giữa các đối tượng sau không phải nộp thuế thu nhập cá nhân, gồm:

  • Giữa vợ với chồng;
  • Cha đẻ, mẹ đẻ với con đẻ;
  • Cha nuôi, mẹ nuôi với con nuôi;
  • Cha chồng, mẹ chồng với con dâu;
  • Cha vợ, mẹ vợ với con rể;
  • Ông nội, bà nội với cháu nội; ông ngoại, bà ngoại với cháu ngoại;
  • Anh, chị, em ruột với nhau.

Ví dụ: Con nhận thừa kế nhà đất từ cha mẹ → được miễn thuế thu nhập cá nhân.

Trường hợp phải nộp thuế thu nhập cá nhân

Nếu không thuộc các trường hợp nêu trên, cá nhân nhận thừa kế là bất động sản phải nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định tại điểm c khoản 9 Điều 2 Thông tư 111/2013/TT-BTC, bao gồm các loại tài sản như:

  • Quyền sử dụng đất;
  • Quyền sử dụng đất có tài sản gắn liền với đất;
  • Quyền sở hữu nhà ở (kể cả hình thành trong tương lai);
  • Công trình xây dựng gắn liền với đất;
  • Quyền thuê đất, thuê mặt nước và các quyền liên quan khác.

Căn cứ khoản 4 Điều 16 Thông tư 111/2013/TT-BTC (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 92/2015/TT-BTC), số thuế phải nộp được xác định như sau:

Thuế thu nhập cá nhân = 10% × Giá trị bất động sản nhận được

Lưu ý: Chỉ áp dụng đối với tài sản có giá trị trên 10 triệu đồng.

Ví dụ: Một cá nhân nhận thừa kế mảnh đất trị giá 2 tỷ đồng từ người không có quan hệ thân thích → Thuế phải nộp:10% × 2 tỷ = 200 triệu đồng.

2.2. Lệ phí trước bạ

Trường hợp được miễn lệ phí trước bạ

Theo Điều 10 Nghị định 10/2022/NĐ-CP, trường hợp nhận thừa kế giữa các quan hệ thân thích sau sẽ được miễn lệ phí trước bạ:

  • Vợ với chồng;
  • Cha mẹ với con (đẻ, nuôi);
  • Cha mẹ chồng với con dâu; cha mẹ vợ với con rể;
  • Ông bà với cháu;
  • Anh, chị, em ruột với nhau.

Ví dụ: Anh nhận thừa kế đất từ em ruột → được miễn lệ phí trước bạ.

Trường hợp phải nộp lệ phí trước bạ

Theo khoản 1 Điều 8 Nghị định 10/2022/NĐ-CP, mức lệ phí trước bạ khi sang tên sổ đỏ là 0,5% giá trị bất động sản.

Lệ phí trước bạ = 0,5% × Giá trị bất động sản nhận được

Trong đó, giá trị bất động sản được xác định theo quy định của Nhà nước:

  • Đối với đất: căn cứ bảng giá đất do UBND cấp tỉnh ban hành;
  • Đối với nhà: căn cứ bảng giá tính lệ phí trước bạ của địa phương.

Ví dụ: Mảnh đất có giá tính lệ phí là 2 tỷ đồng → Lệ phí trước bạ: 0,5% × 2 tỷ = 10 triệu đồng.

2.3 Lệ phí cấp Giấy chứng nhận

Căn cứ khoản 5 Điều 3 Thông tư 85/2019/TT-BTC, lệ phí cấp Giấy chứng nhận do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định nên mức thu không giống nhau giữa các địa phương.

Ví dụ: Tại nhiều địa phương, mức thu dao động khoảng 100.000 – 500.000 đồng/lần cấp.

2.4. Phí thẩm định hồ sơ

Theo điểm i khoản 1 Điều 5 Thông tư 85/2019/TT-BTC (được sửa đổi bởi Thông tư 106/2021/TT-BTC), phí thẩm định hồ sơ là khoản thu đối với việc cơ quan nhà nước thực hiện thẩm định hồ sơ cấp Giấy chứng nhận.

Mức thu phụ thuộc vào: diện tích thửa đất, tính chất hồ sơ, mục đích sử dụng đất và quy định của từng địa phương.

Ví dụ:

  • Hồ sơ đơn giản: khoảng 500.000 – 1.000.000 đồng.
  • Hồ sơ phức tạp: có thể từ 1.000.000 – 3.000.000 đồng.

2.5. Phí luật sư (nếu có)

Đây là chi phí dịch vụ, không cố định theo quy định pháp luật.

Mức phí sẽ tùy thuộc vào từng vụ việc cụ thể, ví dụ:

  • Hồ sơ đơn giản, không tranh chấp
  • Có tranh chấp thừa kế, nhiều người liên quan

Luật sư sẽ trao đổi, báo giá cụ thể dựa trên:

  • Giá trị tài sản.
  • Mức độ phức tạp.
  • Phạm vi công việc (tư vấn, soạn hồ sơ, đại diện làm thủ tục, tham gia tố tụng…).

Như vậy, việc có phải nộp thuế, phí hay không phụ thuộc chủ yếu vào mối quan hệ giữa người để lại di sản và người nhận thừa kế. Nếu thuộc diện được miễn, người nhận thừa kế có thể tiết kiệm được một khoản chi phí đáng kể khi thực hiện thủ tục sang tên sổ đỏ; ngược lại, nếu không thuộc diện miễn thì cần chủ động chuẩn bị đầy đủ nghĩa vụ tài chính để quá trình thực hiện được thuận lợi, tránh phát sinh vướng mắc.
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ làm sổ hồng mới tại TP. Hồ Chí Minh

3. Thủ tục sang tên sổ đỏ thừa kế được thực hiện như thế nào?

Thủ tục sang tên sổ đỏ khi nhận thừa kế được thực hiện qua nhiều bước, từ công chứng văn bản thừa kế đến đăng ký biến động tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Cụ thể như sau:

Bước 1. Thực hiện thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản thừa kế tại Văn phòng công chứng

Người nhận thừa kế cần chuẩn bị hồ sơ gồm:

  • Giấy tờ tùy thân của người để lại di sản và người nhận thừa kế (CCCD/hộ chiếu…);
  • Giấy xác nhận nơi cư trú;
  • Giấy chứng tử của người để lại di sản;
  • Di chúc (nếu có);
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người để lại di sản và người thừa kế (giấy khai sinh…);
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản (sổ đỏ/sổ hồng…);
  • Văn bản ủy quyền (nếu thực hiện thông qua người đại diện).

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, công chứng viên sẽ thẩm định và thực hiện niêm yết việc khai nhận di sản tại UBND cấp xã nơi có bất động sản.

Nếu không có tranh chấp, khiếu nại, công chứng viên sẽ lập Văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản thừa kế.

Lưu ý: Trường hợp nhiều người cùng được hưởng di sản nhưng muốn để lại cho một người đứng tên, các đồng thừa kế cần lập văn bản từ chối nhận di sản (có công chứng).

Bước 2. Chuẩn bị hồ sơ đăng ký biến động (sang tên sổ đỏ)

Trong thời hạn 30 ngày kể từ khi hoàn tất việc phân chia di sản, người nhận thừa kế phải thực hiện đăng ký biến động, nếu không có thể bị xử phạt hành chính.

Căn cứ Điều 29, Điều 30 Nghị định 101/2024/NĐ-CP, hồ sơ gồm:

  • Đơn đăng ký biến động đất đai (Mẫu số 11/ĐK);
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (bản gốc);
  • Văn bản khai nhận hoặc phân chia di sản thừa kế;
  • Giấy tờ ủy quyền (nếu có).

Ngoài ra, tùy từng trường hợp có thể cần bổ sung:

  • Văn bản thỏa thuận cấp chung sổ đỏ (nếu có nhiều người thừa kế);
  • Các giấy tờ liên quan đến tài sản gắn liền với đất;
  • Hợp đồng liên quan (nếu có phát sinh giao dịch khác).

Bước 3. Nộp hồ sơ

Người nhận thừa kế nộp hồ sơ tại:

  • Văn phòng đăng ký đất đai; hoặc
  • Bộ phận một cửa của UBND cấp huyện/tỉnh nơi có đất.

Theo khoản 2 Điều 37 Nghị định 101/2024/NĐ-CP, cơ quan tiếp nhận sẽ chuyển hồ sơ đến Văn phòng đăng ký đất đai để xử lý.

Bước 4. Cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và giải quyết

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, cơ quan đăng ký đất đai sẽ kiểm tra và xử lý. Người dân cần lưu ý:

  • Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính theo thông báo của cơ quan thuế (nếu có), bao gồm: thuế thu nhập cá nhân, lệ phí trước bạ, lệ phí cấp sổ, phí thẩm định hồ sơ…
  • Lưu giữ hóa đơn, chứng từ nộp tiền để xuất trình khi nhận kết quả.

Bước 5. Nhận kết quả

Sau khi hoàn tất thủ tục, người nhận thừa kế sẽ được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đứng tên mình.Thời gian giải quyết:

  • Không quá 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ;
  • Không quá 20 ngày đối với khu vực miền núi, hải đảo, vùng khó khăn.

Lưu ý:

Thời gian này không bao gồm ngày nghỉ, ngày lễ; thời gian thực hiện nghĩa vụ tài chính; thời gian xử lý vi phạm (nếu có) hoặc các yếu tố phát sinh khác.

Việc nắm rõ trình tự, thủ tục sẽ giúp người nhận thừa kế thực hiện việc sang tên sổ đỏ nhanh chóng, đúng quy định và hạn chế rủi ro pháp lý.
👉 Tham khảo thêm: Thủ tục, hồ sơ nhận thừa kế theo di chúc

4. Một số lưu ý về thuế và phí khi sang tên sổ đỏ thừa kế

Khi thực hiện thủ tục sang tên sổ đỏ do nhận thừa kế, người nhận thừa kế cần lưu ý một số vấn đề sau để quá trình thực hiện nghĩa vụ tài chính diễn ra thuận lợi và đúng quy định pháp luật:

  • Xác định đúng đối tượng được miễn thuế, phí: Cần kiểm tra mối quan hệ giữa người để lại di sản và người nhận thừa kế để xác định có thuộc diện được miễn thuế thu nhập cá nhân và lệ phí trước bạ hay không, tránh việc nộp thuế không cần thiết.
  • Xác định đúng giá tính thuế, phí: Các khoản thuế, lệ phí được tính dựa trên giá do Nhà nước quy định (bảng giá đất, giá tính lệ phí trước bạ), không phải giá thị trường, do đó cần kiểm tra đúng căn cứ tính để dự trù chi phí chính xác.
  • Thực hiện kê khai và nộp thuế đúng thời hạn: Sau khi hoàn tất việc khai nhận di sản, người nhận thừa kế cần thực hiện kê khai và nộp các khoản thuế, phí đúng thời hạn để tránh bị xử phạt vi phạm hành chính.
  • Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ liên quan đến nghĩa vụ tài chính: Các giấy tờ như văn bản khai nhận di sản, giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất… cần được chuẩn bị đầy đủ để việc xác định nghĩa vụ tài chính được nhanh chóng, tránh kéo dài thời gian xử lý.
  • Tìm hiểu quy định cụ thể tại địa phương: Một số khoản phí như lệ phí cấp Giấy chứng nhận, phí thẩm định hồ sơ do địa phương quy định nên mức thu có thể khác nhau, cần tìm hiểu trước để chủ động tài chính.

Việc nắm rõ các lưu ý trên sẽ giúp người nhận thừa kế hạn chế rủi ro pháp lý, đồng thời đảm bảo thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính và hoàn tất thủ tục sang tên sổ đỏ một cách thuận lợi.

Chuyên đề trên đây là chia sẻ của chúng tôi về vấn đề về chi phí khi sang tên sổ đỏ thừa kế? nhằm hỗ trợ người đọc có thêm kiến thức về pháp luật, không nhằm mục đích thương mại. Các thông tin trong chuyên đề chi phí khi sang tên sổ đỏ thừa kế? chỉ là quan điểm cá nhân người viết, người đọc chỉ tham khảo. Chúng tôi đề nghị Quý Khách hàng nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ Luật sư của chúng tôi đối với các vấn đề cụ thể. Các yêu cầu giải đáp thắc mắc hãy liên hệ trực tiếp với Văn phòng của chúng tôi theo địa chỉ phía trên hoặc liên hệ qua Hotline: 0978845617, Email: info@luatsuhcm.com.

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Viber
Chat Zalo
0978845617
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây