Quyền và nghĩa vụ của người giám hộ trong thừa kế

Thứ ba - 21/04/2026 22:32

Người giám hộ thừa kế có quyền và nghĩa vụ như thế nào? là một nội dung quan trọng trong pháp luật dân sự, phản ánh cơ chế bảo vệ người yếu thế trong quan hệ thừa kế. Thông qua bài viết của Văn phòng luật sư Tô Đình Huy, vấn đề này sẽ được phân tích một cách ngắn gọn, rõ ràng, làm sáng tỏ phạm vi quyền hạn và nghĩa vụ pháp lý của người giám hộ trong thực tiễn áp dụng.

Quyền và nghĩa vụ của người giám hộ trong thừa kế
Mục lục

1. Giám hộ, Người giám hộ theo quy định của pháp luật

Theo quy định tại Điều 46 BLDS 2015 thì giám hộ được hiểu là việc cá nhân, pháp nhân được luật quy định, được Ủy ban nhân dân cấp xã cử, được Tòa án chỉ định hoặc được quy định tại khoản 2 Điều 48 của Bộ luật này (sau đây gọi chung là người giám hộ) để thực hiện việc chăm sóc, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi (sau đây gọi chung là người được giám hộ).

Trường hợp giám hộ cho người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi thì phải được sự đồng ý của người đó nếu họ có năng lực thể hiện ý chí của mình tại thời điểm yêu cầu. Việc giám hộ phải được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về hộ tịch.

Đồng thời, Điều 48, BLDS 2015 nêu rõ, người giám hộ là cá nhân, pháp nhân có đủ điều kiện theo quy định tại Bộ Luật này. Trường hợp người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ lựa chọn người giám hộ cho mình thì khi họ ở tình trạng cần được giám hộ, cá nhân, pháp nhân được lựa chọn là người giám hộ nếu người này đồng ý. Việc lựa chọn người giám hộ phải được lập thành văn bản có công chứng hoặc chứng thực.

Điều 49, BLDS 2015 đặt ra những điều kiện cụ thể để một cá nhân có thể làm người giám hộ. Cụ thể, cá nhân cần có đủ các điều kiện sau:

  • Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
  • Có tư cách đạo đức tốt và các điều kiện cần thiết để thực hiện quyền, nghĩa vụ của người giám hộ.
  • Không phải là người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc người bị kết án nhưng chưa được xoá án tích về một trong các tội cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của người khác.
  • Không phải là người bị Tòa án tuyên bố hạn chế quyền đối với con chưa thành niên.

Ngoài ra, pháp luật cũng cho phép một cá nhân hoặc pháp nhân có thể giám hộ cho nhiều người, thể hiện tính linh hoạt của chế định này trong việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể yếu thế trong xã hội.
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ khai nhận di sản thừa kế theo pháp luật 2026

2. Các trường hợp phát sinh việc giám hộ khi thừa kế

Việc giám hộ trong quan hệ thừa kế phát sinh khi người thừa kế không có hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, dẫn đến không thể tự mình xác lập, thực hiện quyền và nghĩa vụ liên quan đến di sản. Trong các trường hợp này, cần có người giám hộ thay mặt quản lý di sản và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người thừa kế.

Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, các trường hợp chủ yếu bao gồm:

Người thừa kế chưa thành niên

Theo quy định, người chưa thành niên là người chưa đủ 18 tuổi, chưa có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Do đó, họ không thể tự mình thực hiện các quyền và nghĩa vụ đối với di sản thừa kế. Trong trường hợp này, người giám hộ có trách nhiệm thay mặt quản lý, sử dụng và bảo vệ di sản vì lợi ích của người được giám hộ.

Người thừa kế mất năng lực hành vi dân sự

Đây là trường hợp người không thể nhận thức hoặc làm chủ hành vi của mình và đã bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự. Khi đó, người thừa kế không có khả năng tự tiếp nhận, quản lý hoặc định đoạt di sản, nên toàn bộ việc quản lý và thực hiện các giao dịch liên quan đến di sản sẽ do người giám hộ đảm nhiệm.

Người thừa kế bị hạn chế năng lực hành vi dân sự

Theo quy định của pháp luật, người bị Tòa án tuyên hạn chế năng lực hành vi dân sự chỉ được tự mình thực hiện một số giao dịch nhất định trong phạm vi cho phép. Đồng thời, Tòa án sẽ chỉ định người đại diện và xác định phạm vi đại diện. Vì vậy, trong quan hệ thừa kế, người giám hộ (hoặc người đại diện) sẽ tham gia quản lý, định đoạt di sản trong phạm vi được xác định nhằm bảo đảm quyền lợi của người thừa kế.

Tóm lại, trong các trường hợp nêu trên, việc giám hộ là cơ chế pháp lý cần thiết nhằm bảo đảm di sản được quản lý đúng đắn và quyền lợi của người thừa kế được bảo vệ đầy đủ theo quy định pháp luật.
👉 Tham khảo thêm: Luật sư thừa kế giỏi tại Thành phố Hồ Chí Minh

3. Quyền và nghĩa vụ của người giám hộ thừa kế

3.1 Quyền của người giám hộ thừa kế

Căn cứ quy định tại Điều 58 BLDS 2015, người giám hộ, trong phạm vi thực hiện chức năng quản lý và đại diện đối với tài sản thừa kế của người được giám hộ, được hưởng các quyền sau đây:

Quyền của người giám hộ đối với tài sản thừa kế của người được giám hộ

Người giám hộ có quyền sử dụng tài sản thừa kế thuộc sở hữu của người được giám hộ nhằm chi trả cho các nhu cầu thiết yếu và hợp lý của người được giám hộ. Các nhu cầu này bao gồm nhưng không giới hạn ở việc ăn, ở, mặc, chăm sóc sức khỏe, học tập, điều trị bệnh và các chi phí cần thiết khác phục vụ trực tiếp cho đời sống của người được giám hộ.

Việc sử dụng tài sản phải bảo đảm đúng mục đích, tiết kiệm, phù hợp với giá trị tài sản và nhu cầu thực tế của người được giám hộ, đồng thời không được làm ảnh hưởng đến quyền lợi lâu dài của họ.

Quyền được thanh toán chi phí quản lý tài sản thừa kế

Trong quá trình thực hiện việc quản lý, bảo quản và duy trì giá trị tài sản thừa kế, người giám hộ có quyền được thanh toán các chi phí hợp lý. Các chi phí này bao gồm chi phí bảo quản tài sản, chi phí sửa chữa, duy tu, chi phí thực hiện các nghĩa vụ tài chính liên quan đến tài sản (nếu có), và các khoản chi cần thiết khác phát sinh nhằm bảo đảm tài sản không bị giảm sút giá trị hoặc bị thất thoát.

Các khoản chi phí phải có căn cứ hợp lý, minh bạch và phù hợp với quy định của pháp luật.

Quyền đại diện trong các quan hệ pháp luật liên quan đến tài sản thừa kế

Người giám hộ có quyền đại diện cho người được giám hộ trong việc xác lập, thực hiện các giao dịch dân sự liên quan đến tài sản thừa kế, bao gồm nhưng không giới hạn ở việc quản lý, khai thác, chuyển nhượng, cho thuê, tặng cho hoặc thực hiện các giao dịch khác theo quy định của pháp luật.

Bên cạnh đó, người giám hộ còn có quyền đại diện cho người được giám hộ tham gia tố tụng, làm việc với cơ quan nhà nước có thẩm quyền, tổ chức, cá nhân có liên quan nhằm bảo vệ quyền sở hữu, quyền thừa kế và các quyền, lợi ích hợp pháp khác của người được giám hộ.

Việc thực hiện quyền đại diện phải tuân thủ đúng phạm vi đại diện, bảo đảm trung thực, cẩn trọng và đặt lợi ích của người được giám hộ lên hàng đầu.

Quyền trong trường hợp người được giám hộ có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi

Đối với người được giám hộ là người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, người giám hộ chỉ được thực hiện các quyền nêu trên trong phạm vi do Tòa án quyết định. Phạm vi này được xác định dựa trên mức độ hạn chế về năng lực của người được giám hộ, nhằm bảo đảm vừa hỗ trợ họ trong đời sống, vừa tôn trọng tối đa khả năng tự quyết của họ.

Tóm lại, quyền của người giám hộ trong quan hệ thừa kế mang tính chất đại diện, bị giới hạn và hướng tới bảo vệ lợi ích của người được giám hộ. Việc thực hiện đúng và đầy đủ các quyền này có ý nghĩa quyết định trong việc đảm bảo công bằng và hợp pháp trong phân chia di sản.

3.2 Nghĩa vụ của người giám hộ thừa kế

Bên cạnh đó, người giám hộ còn phải thực hiện nghĩa vụ trong việc quản lý, bảo toàn và định đoạt di sản thừa kế, bảo đảm tài sản được sử dụng đúng mục đích và không bị xâm phạm. Do đó, việc xác định rõ phạm vi và nội dung nghĩa vụ của người giám hộ trong thừa kế có ý nghĩa quan trọng, góp phần bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

Căn cứ các Điều 55, 56 và 57 BLDS 2015, nghĩa vụ của người giám hộ đối với việc quản lý và bảo vệ tài sản thừa kế của người được giám hộ được xác định theo từng nhóm đối tượng như sau:

- Đối với người được giám hộ chưa đủ mười lăm tuổi

Người giám hộ có các nghĩa vụ:

(i) Chăm sóc, giáo dục người được giám hộ;

(ii) Đại diện cho người được giám hộ trong các giao dịch dân sự, trừ trường hợp pháp luật cho phép người chưa đủ mười lăm tuổi tự mình xác lập, thực hiện giao dịch;

(iii) Quản lý tài sản của người được giám hộ, bao gồm tài sản thừa kế;

(iv) Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người được giám hộ.

- Đối với người được giám hộ từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi

Người giám hộ có các nghĩa vụ:

(i) Đại diện cho người được giám hộ trong các giao dịch dân sự, trừ trường hợp pháp luật cho phép họ tự mình xác lập, thực hiện giao dịch;

(ii) Quản lý tài sản của người được giám hộ, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác;

(iii) Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người được giám hộ.

- Đối với người được giám hộ mất năng lực hành vi dân sự

Người giám hộ có các nghĩa vụ:

(i) Chăm sóc, bảo đảm việc điều trị bệnh cho người được giám hộ;

(ii) Đại diện cho người được giám hộ trong các giao dịch dân sự;

(iii) Quản lý tài sản của người được giám hộ, bao gồm tài sản thừa kế;

(iv) Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người được giám hộ.

- Đối với người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi

Người giám hộ thực hiện các nghĩa vụ theo quyết định của Tòa án trong số các nghĩa vụ áp dụng đối với người mất năng lực hành vi dân sự, phù hợp với mức độ hạn chế năng lực của người được giám hộ.

Tóm lại, nghĩa vụ của người giám hộ trong quan hệ thừa kế thể hiện ở ba yêu cầu cốt lõi: bảo vệ – trung thực – chịu trách nhiệm. Đây là cơ sở bảo đảm quyền thừa kế của người được giám hộ được thực hiện đúng pháp luật và công bằng.
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ tư vấn cử người giám hộ trong thừa kế

4. Giới hạn quyền của người giám hộ trong quan hệ thừa kế

Người giám hộ trong quan hệ thừa kế có quyền đại diện cho người được giám hộ, nhưng quyền này bị giới hạn chặt chẽ để bảo vệ người yếu thế và ngăn ngừa lạm dụng.

Trước hết, mọi quyền của người giám hộ đều bị chi phối bởi nguyên tắc vì lợi ích của người được giám hộ. Họ không được thực hiện các thỏa thuận bất lợi, không được từ chối nhận di sản nếu gây thiệt hại, và không được hành động vì mục đích cá nhân.

Tiếp theo, người giám hộ bị hạn chế trong quyền định đoạt tài sản. Việc bán, chuyển nhượng hoặc thực hiện giao dịch liên quan đến di sản chỉ được phép khi đáp ứng điều kiện pháp luật, và trong nhiều trường hợp phải có sự đồng ý của cơ quan có thẩm quyền hoặc người giám sát.

Ngoài ra, pháp luật đặt ra giới hạn nhằm ngăn ngừa xung đột lợi ích. Người giám hộ không được sử dụng tài sản của người được giám hộ cho bản thân, không được lợi dụng vị trí để chiếm đoạt hoặc trục lợi từ di sản.

Bên cạnh đó, người giám hộ chịu sự giám sát và ràng buộc trách nhiệm pháp lý. Họ phải giải trình việc quản lý tài sản và có thể bị xử lý, bồi thường nếu vi phạm.

Cuối cùng, cần khẳng định rằng người giám hộ không phải là chủ sở hữu tài sản thừa kế. Mọi quyền họ thực hiện chỉ mang tính đại diện và phải phục vụ lợi ích của người được giám hộ.

Tóm lại, giới hạn quyền của người giám hộ thể hiện ở bốn điểm: vì lợi ích người được giám hộ – hạn chế định đoạt – ngăn ngừa trục lợi – chịu giám sát pháp lý.

Chuyên đề trên đây là chia sẻ của chúng tôi về vấn đề “Quyền và nghĩa vụ của người giám hộ trong thừa kế” nhằm hỗ trợ người đọc có thêm kiến thức về pháp luật, không nhằm mục đích thương mại. Các thông tin trong chuyên đề “Quyền và nghĩa vụ của người giám hộ trong thừa kế” chỉ là quan điểm cá nhân người viết, người đọc chỉ tham khảo. Chúng tôi đề nghị Quý Khách nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ Luật sư của chúng tôi đối với các vấn đề cụ thể. Các yêu cầu giải đáp thắc mắc hãy liên hệ trực tiếp với Văn phòng của chúng tôi theo địa chỉ phía trên hoặc liên hệ qua Hotline: 0978845617, Email: info@luatsuhcm.com.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Viber
Chat Zalo
0978845617
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây