Khi nghĩ đến việc định đoạt tài sản sau khi qua đời, nhiều cặp vợ chồng mong muốn lập một bản di chúc chung để cùng thể hiện ý chí đối với toàn bộ tài sản của mình, nhằm bảo đảm sự thống nhất, tránh phát sinh tranh chấp và thuận tiện cho việc phân chia di sản sau này. Bên cạnh đó, nhiều vấn đề pháp lý phát sinh liên quan đến di chúc và trong các vấn đề trên việc vợ chồng có được quyền lập di chung chung hay không cũng được nhiều người quan tâm. Hãy cùng Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy tìm hiểu về vấn đề này nhé!
Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Nói cách khác, di chúc là công cụ pháp lý để cá nhân tự mình quyết định số phận pháp lý của tài sản thuộc quyền sở hữu của mình sau khi qua đời. Pháp luật hiện hành cũng ghi nhận quyền của cá nhân trong việc lập di chúc để định đoạt tài sản của mình, đồng thời cho phép để lại tài sản cho người thừa kế theo pháp luật hoặc hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật.
Quy định này thể hiện rõ nguyên tắc tôn trọng quyền tự do định đoạt tài sản của cá nhân. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng di chúc là sự thể hiện ý chí của “cá nhân”, chứ không phải của một khối chủ thể chung theo nghĩa pháp lý. Vì vậy, khi nói đến di chúc chung của vợ chồng, vấn đề cốt lõi là phải xác định liệu pháp luật hiện hành có cho phép hai cá nhân cùng thể hiện ý chí trong một văn bản di chúc hay không, và nếu có thì hiệu lực, phạm vi và cách thức sửa đổi sẽ được xử lý ra sao.
Đối chiếu Bộ luật Dân sự 2015, hiện nay luật không còn quy định riêng như Bộ luật Dân sự 2005 về “di chúc chung của vợ, chồng”. Trong khi đó, Bộ luật Dân sự 2015 chỉ xác định di chúc là ý chí của cá nhân và quy định các quyền của người lập di chúc, trong đó có quyền chỉ định người thừa kế, phân định phần di sản, giao nghĩa vụ cho người thừa kế và chỉ định người quản lý di sản. Từ cấu trúc quy định này có thể thấy pháp luật hiện hành đặt trọng tâm vào ý chí của từng cá nhân khi định đoạt tài sản của mình.
Tuy nhiên, việc Bộ luật Dân sự 2015 không còn ghi nhận một điều khoản riêng về di chúc chung không đồng nghĩa với việc pháp luật cấm tuyệt đối vợ chồng cùng lập một văn bản thể hiện ý chí định đoạt tài sản. Trong thực tiễn, nhiều quan điểm cho rằng nếu mỗi người vẫn thể hiện đầy đủ ý chí của mình, minh mẫn, tự nguyện, và nội dung di chúc đáp ứng điều kiện hợp pháp thì một văn bản do vợ chồng cùng lập vẫn có thể được xem xét như sự ghi nhận ý chí của hai cá nhân trong cùng một tài liệu. Điều quan trọng là phải bảo đảm rằng mỗi phần định đoạt thực chất vẫn là ý chí riêng của từng người đối với tài sản thuộc quyền của người đó.
Nói cách khác, có thể hiểu theo hướng thận trọng rằng pháp luật hiện hành không đặt ra quy định cấm rõ ràng đối với việc vợ chồng cùng lập di chúc trong cùng một văn bản, nhưng khi xây dựng và sử dụng hình thức này cần đặc biệt chú ý đến tính cá nhân hóa của từng ý chí định đoạt. Đây chính là điểm khác biệt quan trọng so với cách tiếp cận trước đây của Bộ luật Dân sự 2005, khi luật đã quy định riêng về di chúc chung của vợ chồng và hiệu lực của loại di chúc này.
Vì vậy, nếu đặt câu hỏi một cách ngắn gọn thì có thể trả lời rằng: vợ chồng vẫn có thể cùng lập di chúc trong một văn bản, nhưng giá trị pháp lý của văn bản đó chỉ được bảo đảm khi đáp ứng đầy đủ điều kiện của di chúc hợp pháp và bảo đảm nguyên tắc ý chí của từng người được xác định rõ ràng, độc lập, minh bạch.
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ làm di chúc công chứng
Dù được lập dưới hình thức “chung”, bản chất pháp lý của di chúc vẫn phải tuân thủ các điều kiện chung của một di chúc hợp pháp theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó, di chúc hợp pháp phải đáp ứng đồng thời các điều kiện cơ bản: người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép; nội dung di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của luật.
Bên cạnh đó, Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015 cũng yêu cầu di chúc phải có những nội dung chủ yếu như ngày, tháng, năm lập di chúc; họ tên và nơi cư trú của người lập di chúc; họ tên người, cơ quan, tổ chức được hưởng di sản; di sản để lại và nơi có di sản. Di chúc không được viết tắt hoặc viết bằng ký hiệu; nếu di chúc gồm nhiều trang thì mỗi trang phải được ghi số thứ tự và có chữ ký hoặc điểm chỉ của người lập di chúc. Đây là những yêu cầu rất quan trọng, bởi một bản di chúc do hai vợ chồng cùng lập sẽ càng dễ phát sinh tranh cãi nếu không phân định rõ phần ý chí của từng người, phần tài sản của từng người và đối tượng được hưởng trong từng phần di sản.
Đối với tài sản chung của vợ chồng, cần lưu ý rằng mỗi bên trong quan hệ hôn nhân đều có quyền đối với phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình. Do đó, khi lập di chúc, từng người cần xác định rõ phạm vi tài sản mà mình có quyền định đoạt. Nếu là tài sản chung thì cần làm rõ phần của ai, phần nào thuộc khối tài sản chung, phần nào là tài sản riêng, từ đó xác định nội dung định đoạt tương ứng. Sự rõ ràng này có ý nghĩa rất lớn trong việc tránh tranh chấp sau này, đặc biệt khi một bên đã chết còn bên kia vẫn còn sống.
Ngoài ra, nếu vợ chồng lập di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực thì vẫn có thể hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện tại khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015. Tuy nhiên, trong thực tiễn, với dạng di chúc có yếu tố “chung”, việc công chứng hoặc chứng thực thường được xem là lựa chọn an toàn hơn để tăng giá trị chứng minh, hạn chế tranh chấp về chữ viết, chữ ký, thời điểm lập di chúc và ý chí thực sự của mỗi bên.
👉 Tham khảo thêm: Luật sư tư vấn làm di chúc tại nhà trọn gói
Đây là một trong những vấn đề quan trọng nhất khi bàn về di chúc chung của vợ chồng. Trước đây, Bộ luật Dân sự 2005 có quy định khá rõ: khi một người đã chết thì người còn sống chỉ có thể sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc chung liên quan đến phần tài sản của mình. Quy định này thể hiện nguyên tắc sau khi một bên đã chết, phần ý chí gắn với di sản của người đã chết không còn thuộc quyền thay đổi đơn phương của người còn sống.
Sang Bộ luật Dân sự 2015, luật quy định tại Điều 640 rằng người lập di chúc có thể sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc đã lập vào bất cứ lúc nào; khi bổ sung thì phần bổ sung và di chúc cũ có hiệu lực như nhau; khi thay thế bằng di chúc mới thì di chúc trước bị hủy bỏ. Tuy nhiên, điều khoản này được thiết kế theo logic của việc một cá nhân tự lập di chúc, chứ không còn quy định riêng cho trường hợp di chúc chung của vợ chồng. Vì vậy, nếu một người trong cặp vợ chồng đã chết trước, người còn sống chỉ có thể sửa đổi đối với phần tài sản thuộc quyền định đoạt của chính mình, không thể đơn phương thay đổi ý chí định đoạt tài sản của người đã chết.
Cách hiểu này hoàn toàn phù hợp với bản chất pháp lý của di chúc theo Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, bởi di chúc là ý chí của cá nhân. Một khi cá nhân đã chết, ý chí định đoạt tài sản của người đó đã được “đóng lại” tại thời điểm mở thừa kế, trừ trường hợp di chúc vô hiệu, bị thay thế hợp pháp trước đó hoặc phát sinh các căn cứ pháp lý khác làm mất hiệu lực. Người còn sống không thể nhân danh việc sửa đổi để làm thay đổi phần ý chí của người đã mất.
Vì vậy, nếu vợ hoặc chồng đã lập một văn bản di chúc chung, rồi một người chết trước, người còn sống chỉ có thể tiếp tục thể hiện ý chí mới đối với phần tài sản của mình, bằng một di chúc khác hoặc bằng văn bản sửa đổi phù hợp với pháp luật. Còn phần di chúc liên quan đến người đã chết phải được đánh giá theo nội dung đã được xác lập trước thời điểm mở thừa kế.
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ tư vấn lập di chúc chi tiết tại TP. Hồ Chí Minh
Theo Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế. Mà thời điểm mở thừa kế chính là thời điểm người có tài sản chết. Đây là điểm rất quan trọng, bởi nó cho thấy di chúc không phát sinh hiệu lực từ lúc ký, mà chỉ phát sinh hiệu lực khi người để lại tài sản qua đời.
Từ quy định này, có thể suy ra rằng nếu vợ chồng cùng lập một bản di chúc, thì hiệu lực của từng phần di chúc phải được xem xét theo thời điểm mở thừa kế của từng người. Nếu một người chết trước, phần di chúc liên quan đến tài sản của người đó phát sinh hiệu lực từ thời điểm người đó chết. Phần còn lại liên quan đến người đang sống chưa phát sinh hiệu lực cho đến khi người đó qua đời.
Điều 643 cũng quy định di chúc không có hiệu lực toàn bộ hoặc một phần trong trường hợp người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc, hoặc cơ quan, tổ chức được chỉ định là người thừa kế không còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế. Quy định này đặc biệt quan trọng nếu trong di chúc chung vợ chồng có chỉ định cá nhân, cơ quan, tổ chức hưởng di sản. Khi phát sinh sự kiện người được chỉ định không còn tồn tại hoặc không còn đủ điều kiện hưởng di sản tại thời điểm mở thừa kế, phần di chúc liên quan sẽ không có hiệu lực.
Như vậy, có thể hiểu rằng di chúc của vợ chồng, nếu được lập trong cùng một văn bản, không đương nhiên có hiệu lực “toàn bộ ngay một lần” khi một bên chết. Hiệu lực của nó được xác định theo từng phần di sản, theo từng thời điểm mở thừa kế và theo tư cách của từng người lập di chúc. Đây là cách tiếp cận phù hợp với nguyên tắc di chúc là ý chí của cá nhân và với quy định rằng người thừa kế không phải là cá nhân thì phải tồn tại tại thời điểm mở thừa kế.
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ tư vấn lập di chúc đối với tài sản chung của vợ chồng
Pháp luật hiện hành chưa có quy định cụ thể, đầy đủ về hình thức, hiệu lực cũng như cơ chế sửa đổi, bổ sung đối với loại di chúc này. Chính sự thiếu rõ ràng này tiềm ẩn nhiều rủi ro trong quá trình áp dụng, đặc biệt là khi một trong hai người có nhu cầu thay đổi ý chí hoặc khi một người qua đời trước.
Trong thực tiễn, nếu vợ chồng cùng thể hiện ý chí trong một văn bản, cần đặc biệt lưu ý phân định rõ phần nội dung của từng người, tài sản thuộc quyền định đoạt của mỗi bên và chữ ký riêng biệt. Tuy nhiên, cách làm này vẫn không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ phát sinh tranh chấp, nhất là liên quan đến việc xác định phần nào của di chúc còn hiệu lực, phần nào được sửa đổi hoặc chấm dứt hiệu lực.
Do đó, để bảo đảm an toàn pháp lý và hạn chế rủi ro, giải pháp được khuyến khích là mỗi người nên lập di chúc riêng. Việc lập di chúc riêng giúp thể hiện rõ ràng ý chí độc lập của từng cá nhân, tạo thuận lợi trong việc sửa đổi, bổ sung khi cần thiết, đồng thời tránh được những vướng mắc pháp lý phát sinh từ việc cùng lập một văn bản chung. Đây được xem là cách tiếp cận phù hợp hơn trong bối cảnh quy định pháp luật về di chúc chung chưa thực sự hoàn thiện.
Chuyên đề trên đây là chia sẻ của chúng tôi về vấn đề vợ chồng có được lập di chúc chung hay không? nhằm hỗ trợ người đọc có thêm kiến thức về pháp luật, không nhằm mục đích thương mại. Các thông tin trong chuyên đề vợ chồng có được lập di chúc chung hay không? chỉ là quan điểm cá nhân người viết, người đọc chỉ tham khảo. Chúng tôi đề nghị Quý Khách hàng nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ Luật sư của chúng tôi đối với các vấn đề cụ thể. Các yêu cầu giải đáp thắc mắc hãy liên hệ trực tiếp với Văn phòng của chúng tôi theo địa chỉ phía trên hoặc liên hệ qua Hotline: 0978845617, Email: info@luatsuhcm.com.
Chúng tôi trên mạng xã hội