Có được ký HĐLĐ vô thời hạn với người nước ngoài không?

Thứ hai - 29/06/2026 03:27
Trong thực tiễn sử dụng lao động nước ngoài tại Việt Nam, câu hỏi có được ký hợp đồng lao động không xác định thời hạn với người lao động nước ngoài hay không là vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm. Pháp luật lao động hiện hành có quy định giới hạn nhất định đối với loại hợp đồng này nhằm bảo đảm việc sử dụng lao động nước ngoài đúng mục đích và đúng quy định. Bài viết dưới đây của Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy sẽ làm rõ nội dung này.
có được ký HĐLĐ vô thời hạn với người nước ngoài hay không
có được ký HĐLĐ vô thời hạn với người nước ngoài hay không
Mục lục

1. Có được ký HĐLĐ vô thời hạn với lao động nước ngoài không?

Theo khoản 2 Điều 151 Bộ luật Lao động 2019, thời hạn của hợp đồng lao động đối với người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam không được vượt quá thời hạn của giấy phép lao động. Quy định này nhằm bảo đảm việc sử dụng lao động nước ngoài được kiểm soát chặt chẽ theo thời hạn làm việc hợp pháp tại Việt Nam.

Đồng thời, căn cứ Điều 155 Bộ luật Lao động 2019, giấy phép lao động có thời hạn tối đa 02 năm và chỉ được gia hạn một lần với thời hạn tối đa 02 năm. Do đó, thời gian làm việc của người lao động nước ngoài tại Việt Nam về nguyên tắc cũng bị giới hạn theo chu kỳ giấy phép lao động nêu trên.

Do đó, pháp luật hiện hành không cho phép ký kết hợp đồng lao động không xác định thời hạn (vô thời hạn) với người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam thuộc diện phải có giấy phép lao động. Trong trường hợp doanh nghiệp có nhu cầu tiếp tục sử dụng lao động, các bên có thể thỏa thuận ký kết nhiều lần hợp đồng lao động xác định thời hạn, tương ứng với thời hạn của giấy phép lao động theo từng giai đoạn.

👉 Tham khảo thêm: Luật sư về lao động giỏi

2. Điều kiện ký HĐLĐ với lao động nước ngoài

Việc ký kết hợp đồng lao động với người lao động nước ngoài tại Việt Nam chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định tại Điều 151 và Điều 152 Bộ luật Lao động 2019, đồng thời tuân thủ các quy định về giấy phép lao động và trường hợp miễn giấy phép lao động theo Điều 154 Bộ luật Lao động 2019. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm việc sử dụng lao động nước ngoài đúng đối tượng, đúng vị trí và đúng mục đích.

Thứ nhất, điều kiện đối với người lao động nước ngoài

Căn cứ khoản 1 Điều 151 Bộ luật Lao động 2019, người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Từ đủ 18 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự;

  • Có trình độ chuyên môn, kỹ thuật, tay nghề hoặc kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí công việc và có đủ sức khỏe theo quy định của Bộ trưởng Bộ Y tế;

  • Không đang trong thời gian chấp hành hình phạt, chưa được xóa án tích hoặc đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam hoặc pháp luật nước ngoài;

  • Có giấy phép lao động do cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam cấp, trừ trường hợp thuộc diện không phải cấp giấy phép lao động theo quy định tại Điều 154 Bộ luật Lao động 2019.

Thứ hai, điều kiện đối với người sử dụng lao động

Căn cứ Điều 152 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động chỉ được tuyển dụng người lao động nước ngoài vào các vị trí công việc như nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật trong trường hợp người lao động Việt Nam chưa đáp ứng được nhu cầu sản xuất, kinh doanh. Trước khi tuyển dụng, người sử dụng lao động phải thực hiện thủ tục giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài và được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận bằng văn bản theo quy định của pháp luật.

Thứ ba, điều kiện về hình thức và thời hạn hợp đồng

Căn cứ khoản 2 Điều 151 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động với người lao động nước ngoài phải được giao kết bằng văn bản và là hợp đồng lao động xác định thời hạn. Thời hạn của hợp đồng lao động không được vượt quá thời hạn của giấy phép lao động đã được cấp.

Như vậy, chỉ khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện nêu trên thì việc ký kết hợp đồng lao động với người lao động nước ngoài tại Việt Nam mới được coi là hợp pháp.

👉 Tham khảo thêm: Các trường hợp phải xin giấy phép lao động và những lưu ý

3. Ký HĐLĐ với lao động nước ngoài được thực hiện như thế nào?

Việc ký kết hợp đồng lao động với người lao động nước ngoài tại Việt Nam cần được thực hiện theo đúng trình tự pháp luật quy định nhằm bảo đảm tính hợp pháp của việc sử dụng lao động và hạn chế rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp.

Bước 1: Xác định nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài

Người sử dụng lao động thực hiện rà soát nhu cầu sử dụng lao động, xác định vị trí công việc dự kiến tuyển dụng người lao động nước ngoài (nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật) và lập báo cáo giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài gửi cơ quan có thẩm quyền.

Bước 2: Xin chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài

Cơ quan nhà nước có thẩm quyền xem xét và có văn bản chấp thuận việc sử dụng lao động nước ngoài cho từng vị trí cụ thể. Đây là cơ sở pháp lý để doanh nghiệp tiến hành các bước tiếp theo.

Bước 3: Người lao động nước ngoài xin cấp giấy phép lao động

Sau khi được chấp thuận nhu cầu, người lao động nước ngoài chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục xin cấp giấy phép lao động tại cơ quan có thẩm quyền theo quy định tại Mục 1 Chương III Nghị định 219/2025/NĐ-CP, trừ trường hợp thuộc diện không phải cấp giấy phép lao động theo quy định tại Điều 154 Bộ luật Lao động 2019.

Bước 4: Ký kết hợp đồng lao động

Sau khi được cấp giấy phép lao động, người sử dụng lao động và người lao động nước ngoài tiến hành ký kết hợp đồng lao động bằng văn bản. Nội dung hợp đồng phải phù hợp với vị trí công việc, thời hạn sử dụng lao động và không được vượt quá thời hạn của giấy phép lao động.

Bước 5: Thực hiện thủ tục báo cáo và quản lý lao động

Sau khi ký kết hợp đồng, doanh nghiệp thực hiện các nghĩa vụ liên quan như báo cáo tình hình sử dụng lao động nước ngoài, lưu trữ hợp đồng lao động và quản lý hồ sơ lao động theo quy định pháp luật.

4. Lưu ý khi ký HĐLĐ với lao động nước ngoài

Việc ký kết hợp đồng lao động với người lao động nước ngoài tại Việt Nam cần được thực hiện cẩn trọng và tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật nhằm hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình sử dụng lao động.

  • Về loại hợp đồng lao động: Căn cứ khoản 2 Điều 151 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động với người lao động nước ngoài phải được lập bằng văn bản và là hợp đồng lao động xác định thời hạn. Doanh nghiệp không được ký hợp đồng lao động không xác định thời hạn, trừ trường hợp người lao động thuộc diện không phải cấp giấy phép lao động theo quy định tại Điều 154 Bộ luật Lao động 2019.

  • Về thời hạn hợp đồng lao động: Theo khoản 2 Điều 151 và Điều 155 Bộ luật Lao động 2019, thời hạn của hợp đồng lao động không được vượt quá thời hạn của giấy phép lao động đã được cấp. Khi giấy phép lao động hết hạn, hợp đồng lao động cũng chấm dứt theo quy định, vì vậy doanh nghiệp cần theo dõi chặt chẽ thời hạn để có phương án gia hạn hoặc ký lại hợp đồng phù hợp.

  • Về giấy phép lao động: Căn cứ Điều 151 và Điều 154 Bộ luật Lao động 2019, người lao động nước ngoài chỉ được làm việc hợp pháp khi có giấy phép lao động còn hiệu lực hoặc thuộc trường hợp được miễn giấy phép lao động. Việc ký hợp đồng lao động khi chưa đáp ứng điều kiện về giấy phép lao động có thể dẫn đến rủi ro pháp lý và bị xử phạt hành chính theo quy định tại Nghị định 12/2022/NĐ-CP.

  • Về vị trí công việc: Theo Điều 152 Bộ luật Lao động 2019 và Điều 3 Nghị định 152/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 70/2023/NĐ-CP), người lao động nước ngoài chỉ được làm việc tại các vị trí như nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật trong trường hợp lao động Việt Nam chưa đáp ứng được nhu cầu. Doanh nghiệp cần xác định đúng vị trí trước khi ký kết hợp đồng.

  • Về thủ tục quản lý và báo cáo: Căn cứ Điều 152 Bộ luật Lao động 2019 và Điều 32 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, sau khi ký hợp đồng, doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện đầy đủ nghĩa vụ báo cáo, lưu trữ hợp đồng lao động và quản lý lao động nước ngoài theo quy định của pháp luật. Trường hợp không thực hiện đúng nghĩa vụ báo cáo hoặc không gửi hợp đồng lao động theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, doanh nghiệp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính.

Tóm lại việc tuân thủ đầy đủ các lưu ý trên sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý và bảo đảm việc sử dụng lao động nước ngoài đúng quy định pháp luật Việt Nam.

👉 Tham khảo thêm: Luật sư tư vấn lao động cho công ty

Chuyên đề trên đây là chia sẻ của chúng tôi về vấn đề Có được ký HĐLĐ vô thời hạn với lao động nước ngoài không? nhằm hỗ trợ người đọc có thêm kiến thức về pháp luật, không nhằm mục đích thương mại. Các thông tin trong chuyên đề Có được ký HĐLĐ vô thời hạn với lao động nước ngoài không? chỉ là quan điểm cá nhân người viết, người đọc chỉ tham khảo. Chúng tôi đề nghị Quý Khách hàng nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ Luật sư của chúng tôi đối với các vấn đề cụ thể. Các yêu cầu giải đáp thắc mắc hãy liên hệ trực tiếp với Văn phòng của chúng tôi theo địa chỉ phía trên hoặc liên hệ qua Hotline: 0978845617, Email: info@luatsuhcm.com.

Tác giả: Thảo Phan Kim

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Viber
Chat Zalo
0978845617
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây