



Gặp, hỏi người bị buộc tội (Khoản a): Đây là quyền cơ bản giúp luật sư hiểu rõ hoàn cảnh của thân chủ, từ đó đưa ra phương án bào chữa phù hợp. Nếu không có sự tiếp xúc này, luật sư khó có thể xây dựng chiến lược bảo vệ hiệu quả.
Có mặt khi lấy lời khai, hỏi cung (Khoản b): Việc luật sư tham gia trong các buổi hỏi cung giúp đảm bảo bị can không bị ép cung, bức cung hoặc bị đối xử bất công. Tuy nhiên, luật sư chỉ được đặt câu hỏi khi được sự đồng ý của điều tra viên, cho thấy quyền này vẫn bị hạn chế nhất định.
Có mặt trong các hoạt động điều tra quan trọng (Khoản c): Luật sư được tham gia vào các hoạt động đối chất, nhận dạng, nhận biết giọng nói hoặc các hoạt động điều tra khác. Đây là cơ hội để luật sư quan sát, phát hiện điểm bất thường và đưa ra đề xuất bảo vệ thân chủ.
Được thông báo trước về thời gian, địa điểm tiến hành các hoạt động điều tra (Khoản d): Điều này giúp luật sư chủ động sắp xếp thời gian và chuẩn bị tốt hơn cho công việc bào chữa. Tuy nhiên, trên thực tế, đôi khi cơ quan tố tụng có thể trì hoãn hoặc không thông báo đầy đủ, gây bất lợi cho luật sư.
Xem biên bản hoạt động tố tụng và quyết định liên quan đến bị can (Khoản đ): Luật sư có quyền tiếp cận các tài liệu liên quan để đánh giá mức độ hợp pháp của quá trình tố tụng.
Đọc, ghi chép và sao chụp tài liệu trong hồ sơ vụ án từ khi kết thúc điều tra (Khoản l): Đây là quyền quan trọng giúp luật sư nắm bắt đầy đủ nội dung vụ án trước khi bước vào giai đoạn tranh tụng tại tòa. Tuy nhiên, việc sao chụp tài liệu đôi khi vẫn gặp hạn chế trong thực tế.
Đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng, giám định viên, người phiên dịch (Khoản e): Nếu luật sư phát hiện dấu hiệu thiên vị hoặc thiếu khách quan, họ có thể đề nghị thay đổi những cá nhân có liên quan để đảm bảo tính công bằng.
Đề nghị thu thập chứng cứ, giám định bổ sung, định giá lại tài sản (Khoản k): Nếu có chứng cứ quan trọng bị bỏ sót hoặc có kết quả giám định không khách quan, luật sư có quyền yêu cầu xem xét lại.
Thu thập và đưa ra chứng cứ, yêu cầu điều tra (Khoản h): Luật sư không chỉ đóng vai trò phản biện mà còn có quyền chủ động tìm kiếm chứng cứ để chứng minh sự vô tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho thân chủ.
Hỏi và tranh luận tại phiên tòa (Khoản m): Đây là quyền quan trọng giúp luật sư thể hiện lập luận của mình để bảo vệ bị cáo trước Hội đồng xét xử.
Kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án trong trường hợp đặc biệt (Khoản o): Nếu bị cáo là người dưới 18 tuổi hoặc có nhược điểm về tâm thần, thể chất, luật sư có quyền tự kháng cáo để đảm bảo quyền lợi cho họ.
Khách hàng
hài lòng
Hồ sơ
đã hoàn thành
Khách hàng
tin cậy
Năm
kinh nghiệm
Chúng tôi trên mạng xã hội