Quyền tác giả đối với sản phẩm trí tuệ nhân tạo (AI)

Chủ nhật - 09/08/2026 23:56
Khi ranh giới giữa sự sáng tạo của con người và năng lực tính toán của máy móc ngày càng mờ nhạt, một câu hỏi pháp lý khiến các nhà làm luật trên toàn thế giới phải suy nghĩ: "Ai mới là tác giả thực sự đằng sau các sản phẩm do AI tạo ra?". Bài viết dưới đây của Văn phòng luật sư Tô Đình Huy sẽ phân tích các vấn đề liên quan đến “Quyền tác giả đối với trí tuệ nhân tạo AI”.
quyền tác giả đối với sản phẩm trí tuệ nhân tạo
quyền tác giả đối với sản phẩm trí tuệ nhân tạo
Mục lục

1. Cơ sở pháp lý hiện hành

- Luật Sở hữu trí tuệ, được sửa đổi bởi Luật số 131/2025/QH15, hiệu lực 01/04/2026: xác lập và bảo vệ quyền SHTT; bổ sung hành lang cho việc sử dụng dữ liệu phục vụ AI.

- Nghị định 134/2026/NĐ-CP, hiệu lực 09/04/2026: Văn bản quan trọng nhất để xác định tác giả và quyền tác giả đối với sản phẩm có AI tham gia; bổ sung Điều 5a và quy định về dữ liệu huấn luyện AI.

- Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15, hiệu lực 01/03/2026: Điều chỉnh hệ thống AI nói chung: trách nhiệm, minh bạch, dữ liệu, quản trị rủi ro, gắn nhãn AI.

- Nghị định 142/2026/NĐ-CP, hiệu lực 01/05/2026: Cụ thể hóa việc phân loại AI theo mức độ rủi ro và nghĩa vụ của nhà cung cấp/bên triển khai.

→ Luật SHTT/Nghị định 134 quyết định sản phẩm AI có quyền tác giả hay không và ai là tác giả; còn Luật AI/Nghị định 142 điều chỉnh hệ thống AI có mức rủi ro nào, phải minh bạch và quản trị ra sao. Hai vấn đề liên quan nhưng không đồng nhất.

👉 Tham khảo thêm: Tư vấn về bảo hộ các quyền sở hữu trí tuệ

2. Điều kiện để sản phẩm trí tuệ nhân tạo (AI) được bảo hộ quyền tác giả

Căn cứ quy định tại Điều 5a Nghị định 17/2023/NĐ-CP, được bổ sung bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP, đặt ra ba nhóm điều kiện:

  • Điều kiện 1: con người phải có đóng góp “đáng kể và mang tính quyết định”.

- Đây là tiêu chí quan trọng nhất.

- Pháp luật liệt kê nhiều dấu hiệu để chứng minh sự đóng góp này, chẳng hạn việc con người cung cấp dữ liệu đầu vào hoặc tham số kỹ thuật mang tính nguyên gốc; xây dựng tài liệu thiết kế chương trình; thiết lập câu lệnh để điều khiển AI; đánh giá và lựa chọn kết quả; chỉnh sửa, can thiệp hoặc diễn giải kết quả; lựa chọn và sắp xếp nội dung; đưa ra các quyết định nghệ thuật, thẩm mỹ hoặc chuyên môn; và đặc biệt là quyết định kết quả cuối cùng để sản phẩm phản ánh ý tưởng của con người chứ không phải sự sắp đặt ngẫu nhiên hoặc tự động của thuật toán.

→ Điều này cho thấy pháp luật không hỏi đơn giản rằng: “Có dùng AI hay không?” mà là “Ai thực sự kiểm soát quá trình sáng tạo và quyết định hình thức biểu đạt cuối cùng?”

  • Điều kiện 2: con người phải chịu trách nhiệm

Người muốn được xác định là tác giả phải chịu trách nhiệm về: nội dung, và tính hợp pháp của sản phẩm do mình tạo ra có sử dụng AI.

→ Vì vậy không thể vừa nói rằng “AI tự làm, tôi không biết nó tạo thế nào” nhưng đồng thời lại yêu cầu công nhận toàn bộ kết quả là tác phẩm do mình sáng tạo.

  • Điều kiện 3: không xâm hại quyền đối với dữ liệu đầu vào

Việc sử dụng AI không được gây phương hại đến quyền tác giả, quyền liên quan đối với những đối tượng được dùng làm dữ liệu đầu vào.

Ví dụ, việc một người dùng AI biến đổi nguyên một bức tranh có bản quyền của người khác không tự động trở nên hợp pháp chỉ vì giữa quá trình có một hệ thống AI.

Ngoài ba điều kiện đặc thù nói trên, tác phẩm còn phải đáp ứng các điều kiện bảo hộ thông thường của Luật SHTT. Nghị định 134 nói rõ sản phẩm có AI tham gia chỉ được bảo hộ nếu đồng thời đáp ứng các điều kiện bảo hộ tương ứng của Luật SHTT.

Lưu ý: Tác giả ≠ chủ sở hữu quyền tác giả. Nghị định 134 quy định riêng rằng người có đóng góp sáng tạo là tác giả, còn chủ sở hữu quyền tác giả được xác định theo Chương III Luật SHTT. Vì vậy một nhân viên có thể là tác giả trong khi doanh nghiệp là chủ sở hữu quyền tài sản, tùy trường hợp nhiệm vụ được giao, hợp đồng và quan hệ pháp lý cụ thể.

3. Tiêu chí phân loại sản phẩm AI về phương diện quyền tác giả

Từ Điều 5a, có thể xây dựng một khung phân loại thực tiễn như sau. Đây là cách hệ thống hóa để phân tích, không phải tên gọi chính thức của các nhóm trong Nghị định.

Nhóm I — Human-created, AI merely assisted

Con người trực tiếp tạo ra phần biểu đạt sáng tạo; AI chủ yếu là công cụ kỹ thuật.

Ví dụ: tác giả viết bài hoàn chỉnh rồi dùng AI sửa chính tả.

→ Thông thường có quyền tác giả của con người.

Nhóm II — AI-assisted creation with human creative control

AI tạo ra một phần đáng kể vật liệu, nhưng con người vẫn thiết kế, lựa chọn, đánh giá, chỉnh sửa, cấu trúc và quyết định kết quả cuối.

→ Có thể được bảo hộ, nếu chứng minh được đóng góp đáng kể và mang tính quyết định.

Nhóm III — AI-dominant / borderline

Con người chủ yếu đưa yêu cầu hoặc ý tưởng chung, AI quyết định gần như toàn bộ biểu đạt cụ thể.

→ Vùng tranh luận lớn nhất. Phải xem chứng cứ về quá trình sáng tạo.

Nhóm IV — Fully AI-generated

AI tự tạo sản phẩm và con người không đáp ứng các điều kiện tại khoản 1 Điều 5a.

→ Không phát sinh quyền tác giả, quyền liên quan.

Kết luận: “AI đóng góp bao nhiêu phần trăm”, mà là “phần biểu đạt sáng tạo cuối cùng có phản ánh các lựa chọn trí tuệ có thể quy cho một con người cụ thể hay không”.

4. Chứng minh quyền tác giả đối với sản phẩm AI

Khi yêu cầu bảo vệ quyền đối với tác phẩm có AI tham gia, người sáng tạo phải có khả năng chứng minh quá trình sáng tạo và phải khai báo trung thực việc sử dụng AI nếu cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.

Chứng cứ có thể bao gồm dữ liệu đầu vào; tham số kỹ thuật; bản thảo; các bản trung gian; lịch sử chỉnh sửa; prompt history; dữ liệu tương tác với AI; tài liệu mô tả quá trình sáng tạo; và các tài liệu khác thể hiện đóng góp trí tuệ và sự kiểm soát của con người.

Do đó, trong môi trường doanh nghiệp, quy trình tốt nhất không nên chỉ lưu file cuối cùng. Nên lưu cả:

brief → dữ liệu đầu vào → prompt → phiên bản AI tạo ra → lựa chọn của người sáng tạo → các bước chỉnh sửa → file cuối cùng.

→ Chuỗi chứng cứ này có thể trở thành yếu tố quan trọng khi xảy ra tranh chấp.

👉 Tham khảo thêm: Giải quyết tranh chấp về quyền tác giả

5. Phân loại AI theo Luật Trí tuệ nhân tạo không phải phân loại quyền tác giả

  • Đây là chỗ rất dễ nhầm. Theo Luật Trí tuệ nhân tạo và Nghị định 142/2026/NĐ-CP, hệ thống AI được quản lý theo ba mức rủi ro: cao, trung bình và thấp. Việc đánh giá dựa vào mức độ tác động có thể gây thiệt hại, mức độ tự động hóa và khả năng con người giám sát/can thiệp; lĩnh vực sử dụng; phạm vi người dùng và quy mô ảnh hưởng. Nhà cung cấp phải tự phân loại hệ thống trước khi đưa vào sử dụng.

  • Nhưng đây là phân loại rủi ro của hệ thống AI, không phải tiêu chí xác định tác giả. Ví dụ, một AI tạo ảnh giải trí có thể thuộc mức rủi ro quản lý thấp nhưng bức ảnh do nó tự tạo vẫn có thể không được bảo hộ quyền tác giả vì thiếu đóng góp của con người. Ngược lại, sản phẩm được tạo thông qua một hệ thống AI thuộc lĩnh vực rủi ro cao vẫn có thể có quyền tác giả của con người nếu đáp ứng Điều 5a. Hai bài kiểm tra pháp lý phải được thực hiện riêng.

Bài viết mang tính chất tham khảo pháp lý. Mục đích của bài viết nhằm cung cấp các kiến thức pháp lý nền tảng, giúp độc giả có cái nhìn tổng quan và dễ dàng tiếp cận hơn với các quy định của pháp luật. Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định, hành động pháp lý hay xác lập giao dịch nào, kính khuyến nghị Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với đội ngũ Luật sư, chuyên gia pháp lý của chúng tôi để được cung cấp giải pháp tư vấn chuyên sâu.

Chuyên đề trên đây là chia sẻ của chúng tôi về vấn đề Quyền tác giả đối với sản phẩm trí tuệ nhân tạo AI nhằm hỗ trợ người đọc có thêm kiến thức về pháp luật, không nhằm mục đích thương mại. Các thông tin trong chuyên đề Quyền tác giả đối với sản phẩm trí tuệ nhân tạo AI chỉ là quan điểm cá nhân người viết, người đọc chỉ tham khảo. Chúng tôi đề nghị Quý Khách hàng nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ Luật sư của chúng tôi đối với các vấn đề cụ thể. Các yêu cầu giải đáp thắc mắc hãy liên hệ trực tiếp với Văn phòng của chúng tôi theo địa chỉ phía trên hoặc liên hệ qua Hotline: 0978845617, Email: info@luatsuhcm.com.

Tác giả: Thảo Phan Kim

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Viber
Chat Zalo
0978845617
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây