Khai thừa kế khi có người thừa kế ở nước ngoài thực hiện như thế nào?

Thứ sáu - 10/04/2026 04:11
Khi thực hiện thủ tục thừa kế, không ít người băn khoăn về vấn đề “Khai thừa kế khi có người thừa kế ở nước ngoài thì thực hiện như thế nào?”. Trường hợp này thường phát sinh khi một hoặc nhiều người thừa kế đang sinh sống, làm việc hoặc định cư tại nước ngoài, gây khó khăn trong việc xác định quyền lợi và hoàn tất hồ sơ pháp lý. Bài viết dưới đây của Văn phòng luật sư Tô Đình Huy sẽ hướng dẫn chi tiết về cách khai thừa kế khi có người thừa kế ở nước ngoài, giúp đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan và tuân thủ đúng quy định pháp luật Việt Nam.
khai thừa kế trong trường hợp có người thừa kế ở nước ngoài
khai thừa kế trong trường hợp có người thừa kế ở nước ngoài
Mục lục

1. Trường hợp có người thừa kế ở nước ngoài có được khai thừa kế không?

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, quyền thừa kế của cá nhân được bảo đảm nơi cư trú. Nội dung này được ghi nhận tại Điều 609 Bộ luật Dân sự 2015, theo đó cá nhân có quyền để lại tài sản và hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật.

Từ quy định này có thể khẳng định, người thừa kế đang sinh sống ở nước ngoài vẫn có đầy đủ quyền thừa kế như những người thừa kế trong nước. Đồng thời, họ cũng có quyền tham gia thỏa thuận với các đồng thừa kế về việc khai nhận hoặc phân chia di sản theo quy định của pháp luật.

Tuy nhiên, để thực hiện thủ tục khai nhận thừa kế trong trường hợp này, cần bảo đảm sự tham gia hợp pháp của người thừa kế ở nước ngoài, thông qua việc trực tiếp về Việt Nam, lập văn bản ủy quyền hoặc có ý kiến bằng văn bản phù hợp theo quy định pháp luật.

👉 Tham khảo thêm: HƯỚNG DẪN THỦ TỤC KHAI NHẬN DI SẢN THỪA KẾ MỚI NHẤT

2. Khai thừa kế khi có người thừa kế ở nước ngoài thì thực hiện như thế nào?

Việc khai nhận hoặc phân chia di sản thừa kế khi có người thừa kế đang ở nước ngoài vẫn được thực hiện theo quy định của pháp luật Việt Nam. Tuy nhiên, để đảm bảo tính hợp pháp, thủ tục này phải có sự tham gia đầy đủ và hợp lệ của tất cả những người thừa kế.

Đối với người thừa kế ở nước ngoài, có thể lựa chọn một trong các cách thức sau để tham gia thủ tục:

  • Trực tiếp về Việt Nam để cùng các đồng thừa kế ký văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản;

  • Lập văn bản ủy quyền cho người khác tại Việt Nam thay mặt thực hiện thủ tục;

  • Lập văn bản từ chối nhận di sản nếu không có nhu cầu nhận thừa kế.

Trong trường hợp không thể liên hệ được người thừa kế ở nước ngoài hoặc phát sinh tranh chấp, các bên có thể phải yêu cầu Tòa án có thẩm quyền giải quyết để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.

Như vậy, việc khai thừa kế có yếu tố nước ngoài không bị hạn chế, nhưng đòi hỏi thực hiện đúng trình tự, thủ tục và đặc biệt là bảo đảm sự tham gia hợp pháp của người thừa kế đang ở nước ngoài.

3. Thủ tục khai thừa kế khi có người thừa kế ở nước ngoài

Khai nhận di sản thừa kế là thủ tục pháp lý nhằm xác lập quyền của người thừa kế đối với tài sản do người đã chết để lại. Đối với trường hợp có người thừa kế ở nước ngoài, thủ tục này vẫn được thực hiện tại tổ chức hành nghề công chứng theo quy định pháp luật, nhưng cần bảo đảm thêm điều kiện về tính hợp lệ của giấy tờ và sự tham gia hợp pháp của người ở nước ngoài.

3.1. Thành phần hồ sơ và thời gian giải quyết

Người thừa kế cần chuẩn bị hồ sơ tương ứng với hai giai đoạn: công chứng văn bản thừa kế và đăng ký sang tên tài sản (nếu có).

(1) Hồ sơ yêu cầu công chứng văn bản thừa kế gồm:

  • Phiếu yêu cầu công chứng hoặc văn bản đề nghị khai nhận, phân chia di sản;

  • Giấy chứng tử của người để lại di sản;

  • Giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người để lại di sản và người thừa kế;

  • Di chúc hợp pháp (nếu có);

  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản;

  • Giấy tờ tùy thân của các đồng thừa kế;

  • Văn bản ủy quyền hoặc văn bản từ chối nhận di sản của người thừa kế ở nước ngoài (nếu không trực tiếp tham gia);

  • Các giấy tờ lập tại nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng theo quy định.

(2) Hồ sơ đăng ký biến động (nếu di sản là nhà, đất) gồm:

  • Đơn đăng ký biến động theo mẫu quy định;

  • Tờ khai thuế, lệ phí trước bạ và các nghĩa vụ tài chính liên quan;

  • Bản gốc Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất;

  • Văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản đã được công chứng;

  • Giấy tờ nhân thân của người nhận thừa kế và các tài liệu liên quan khác.

Thời gian giải quyết:

  • Thông thường từ 10 – 15 ngày làm việc đối với hồ sơ đầy đủ, không có tranh chấp;

  • Trường hợp có yếu tố nước ngoài hoặc cần xác minh thêm thì thời gian có thể kéo dài hơn (không tính thời gian thực hiện nghĩa vụ tài chính).

3.2. Nơi thực hiện thủ tục

Thủ tục khai nhận di sản được thực hiện tại Phòng công chứng hoặc Văn phòng công chứng nơi có tài sản hoặc nơi cư trú cuối cùng của người để lại di sản.

Sau khi hoàn tất công chứng, việc đăng ký sang tên đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng được thực hiện tại Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai hoặc cơ quan tiếp nhận hồ sơ theo cơ chế một cửa tại địa phương nơi có tài sản.

3.3. Trình tự thực hiện

Bước 1: Nộp hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng có thẩm quyền.

Bước 2: Công chứng viên kiểm tra hồ sơ:

  • Nếu hồ sơ đầy đủ thì tiếp nhận, thụ lý;

  • Nếu chưa đầy đủ thì hướng dẫn bổ sung;

  • Nếu không đủ điều kiện thì từ chối và nêu rõ lý do.

Bước 3: Niêm yết công khai việc thụ lý hồ sơ tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú cuối cùng của người để lại di sản trong thời hạn theo quy định nhằm phòng ngừa tranh chấp.

Bước 4: Sau thời gian niêm yết, nếu không phát sinh tranh chấp, các đồng thừa kế ký văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản trước công chứng viên. Đối với người ở nước ngoài, việc ký kết được thực hiện thông qua ủy quyền hợp lệ hoặc văn bản đã lập và gửi về Việt Nam.

Bước 5: Nhận văn bản khai nhận hoặc phân chia di sản đã được công chứng.

Bước 6: Thực hiện thủ tục đăng ký sang tên đối với tài sản phải đăng ký (như nhà, đất) tại cơ quan có thẩm quyền.

Bước 7: Thực hiện nghĩa vụ tài chính (nếu có) và nhận kết quả là Giấy chứng nhận đã được cập nhật hoặc cấp mới.

3.4. Chi phí thực hiện

Người thừa kế có thể phải chi trả các khoản chi phí sau:

  • Phí công chứng văn bản thừa kế theo giá trị tài sản;

  • Thù lao công chứng theo thỏa thuận;

  • Chi phí hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật đối với giấy tờ từ nước ngoài;

  • Thuế thu nhập cá nhân và lệ phí trước bạ (nếu phát sinh, trừ trường hợp được miễn);

  • Lệ phí đăng ký sang tên tài sản;

  • Chi phí dịch vụ pháp lý (nếu có).

Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện đúng quy trình sẽ giúp thủ tục khai thừa kế có yếu tố nước ngoài được giải quyết nhanh chóng, hạn chế rủi ro pháp lý và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các đồng thừa kế.

4. Có bắt buộc phải thực hiện thủ tục khai nhận di sản thừa kế khi có người thừa kế ở nước ngoài hay không?

Trong thực tế, khi có người thừa kế đang sinh sống, làm việc ở nước ngoài, nhiều gia đình thường chậm thực hiện thủ tục khai nhận di sản do lo ngại về khoảng cách địa lý, giấy tờ phức tạp hoặc khó khăn trong việc phối hợp giữa các bên. Tuy nhiên, việc trì hoãn này có thể dẫn đến nhiều hệ quả pháp lý bất lợi.

Các rủi ro thường gặp bao gồm:

  • Không thể thực hiện các quyền đối với tài sản: Khi chưa hoàn tất thủ tục khai nhận, người thừa kế chưa được công nhận quyền hợp pháp nên không thể chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp hoặc đăng ký sang tên tài sản theo quy định.

  • Bị giới hạn bởi thời hiệu yêu cầu chia di sản: Việc có yếu tố nước ngoài thường kéo dài thời gian xử lý hồ sơ, dễ dẫn đến nguy cơ hết thời hiệu theo Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015.

  • Phát sinh thêm người thừa kế: Nếu một người thừa kế qua đời trước khi di sản được phân chia, quyền của họ sẽ được chuyển tiếp cho người thừa kế khác, làm tăng số lượng người liên quan và phức tạp hóa thủ tục.

  • Nghĩa vụ tài chính có thể tăng theo thời gian: Giá đất, giá trị tài sản và chính sách thuế, lệ phí có thể thay đổi, dẫn đến chi phí thực hiện thủ tục cao hơn nếu kéo dài thời gian.

Do đó, mặc dù pháp luật không bắt buộc phải thực hiện ngay thủ tục khai nhận di sản, nhưng trong trường hợp có người thừa kế ở nước ngoài, việc chủ động thực hiện sớm là cần thiết nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp và hạn chế các tranh chấp phát sinh.

👉 Tham khảo thêm: Tư vấn thủ tục khai thừa kế cho người nước ngoài

Chuyên đề trên đây là chia sẻ của chúng tôi về vấn đề Khai thừa kế khi có người thừa kế ở nước ngoài thì thực hiện như thế nào? nhằm hỗ trợ người đọc có thêm kiến thức về pháp luật, không nhằm mục đích thương mại. Các thông tin trong chuyên đề Khai thừa kế khi có người thừa kế ở nước ngoài thì thực hiện như thế nào? chỉ là quan điểm cá nhân người viết, người đọc chỉ tham khảo. Chúng tôi đề nghị Quý Khách hàng nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ Luật sư của chúng tôi đối với các vấn đề cụ thể. Các yêu cầu giải đáp thắc mắc hãy liên hệ trực tiếp với Văn phòng của chúng tôi theo địa chỉ phía trên hoặc liên hệ qua Hotline: 0978845617, Email: info@luatsuhcm.com.

Tác giả: Thảo Phan Kim

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Viber
Chat Zalo
0978845617
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây