Thừa kế không được định nghĩa cụ thể trong luật nhưng chúng ta có thể hiểu rằng đây là là việc chuyển dịch tài sản, quyền tài sản của người đã chết cho người còn sống theo quy định của pháp luật hoặc theo ý chí của người để lại di sản.
Theo Bộ luật Dân sự 2015, việc thừa kế được chia thành hai hình thức cơ bản:
Quy định về việc thừa kế theo di chúc được đề cập tại Chương XXII của BLDS 2015. Thừa kế theo di chúc được xem là việc một người trước khi chết để lại di chúc nhằm định đoạt tài sản của mình cho người khác sau khi qua đời. Nội dung di chúc thể hiện ý chí của người lập di chúc về việc ai sẽ được hưởng di sản, được hưởng bao nhiêu, và trong phạm vi nào.
🏛️ Thừa kế theo pháp luật
- Quy định về việc thừa kế theo di chúc được đề cập tại Chương XXIII của BLDS 2015. Đây là trường hợp di sản được chia theo hàng thừa kế, điều kiện và trình tự mà pháp luật dân sự quy định, áp dụng khi không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp, không có hiệu lực toàn bộ hoặc một phần.
- Pháp luật luôn tôn trọng quyền sở hữu và quyền định đoạt tài sản của cá nhân. Tuy nhiên, để bảo vệ công bằng xã hội và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người để lại di sản, pháp luật cũng quy định một số trường hợp người thừa kế có thể bị tước quyền hưởng thừa kế.
Người bị tước quyền thừa kế là người lẽ ra có quyền hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật nhưng do có những hành vi nhất định được quy định tại Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 nên không được nhận di sản.
Hiểu đơn giản, đây là trường hợp người thừa kế bị pháp luật loại khỏi quyền hưởng di sản vì hành vi của họ trái với đạo đức xã hội, xâm phạm nghiêm trọng đến người để lại di sản hoặc các đồng thừa kế khác.
Quy định này không chỉ nhằm bảo vệ người để lại di sản mà còn góp phần ngăn chặn hành vi lợi dụng, cưỡng ép hoặc xâm hại quyền thừa kế của người khác.
👉 Tham khảo thêm: Thủ tục, hồ sơ khai di sản thừa kế tại Tp.HCM
Theo khoản 1 Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015, các trường hợp sau đây là những người không được quyền hưởng di sản:
⚖️ Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc ngược đãi nghiêm trọng người để lại di sản
Trường hợp này áp dụng đối với người có hành vi cố ý làm tổn hại nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe của người để lại di sản; hoặc có hành vi ngược đãi, hành hạ, xúc phạm nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm của họ.
Đây là nhóm hành vi đặc biệt nguy hiểm, thể hiện thái độ coi thường đạo đức gia đình và xâm phạm trực tiếp đến người có tài sản để lại thừa kế.
Ví dụ: Một người con thường xuyên bạo hành, đánh đập, xúc phạm cha mẹ mình và bị kết án về hành vi cố ý gây thương tích. Trong trường hợp đó, người này có thể bị xác định là không được hưởng di sản của cha mẹ để lại.
⚖️ Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản
Pháp luật quy định cụ thể nghĩa vụ nuôi dưỡng giữa các thành viên trong gia đình, phát sinh khi có quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng theo quy định của pháp luật, đặc biệt trong trường hợp người được nuôi dưỡng không có khả năng lao động, không có tài sản để tự nuôi mình. Theo đó, nghĩa vụ này được xác định dựa trên mối quan hệ gia đình và khả năng thực tế của người có nghĩa vụ. Trường hợp người có nghĩa vụ nuôi dưỡng có điều kiện thực hiện nhưng cố tình bỏ mặc, không chăm sóc, không thực hiện trách nhiệm đối với người để lại di sản thì có thể bị tước quyền hưởng thừa kế; ngược lại, nếu người đó không có khả năng thực tế để thực hiện nghĩa vụ thì không bị coi là vi phạm.
Ví dụ: Người con đã trưởng thành, có khả năng chăm sóc cha mẹ nhưng bỏ mặc cha mẹ trong thời gian dài, không cấp dưỡng, không hỗ trợ dù cha mẹ rơi vào hoàn cảnh khó khăn. Nếu hành vi này bị xác định là vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng, người đó có thể không được hưởng di sản.
⚖️ Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác để hưởng di sản
Đây là trường hợp người thừa kế cố ý xâm phạm tính mạng của một người thừa kế khác với mục đích giành một phần hoặc toàn bộ di sản mà người đó có quyền hưởng.
Quy định này nhằm ngăn chặn hành vi loại trừ người thừa kế khác bằng các thủ đoạn nguy hiểm, đồng thời bảo đảm sự công bằng giữa các đồng thừa kế.
Ví dụ: Trong một gia đình có nhiều người cùng có quyền hưởng di sản, một người cố ý xâm hại người thừa kế khác để chiếm phần tài sản lớn hơn. Người đó sẽ bị loại khỏi quyền hưởng thừa kế theo quy định pháp luật.
⚖️ Người có hành vi gian dối, cưỡng ép hoặc cản trở việc lập di chúc
Pháp luật cũng không cho hưởng di sản đối với người có hành vi:
✨ Lừa dối người để lại di sản khi lập di chúc;
✨ Cưỡng ép người để lại di sản;
✨ Ngăn cản người để lại di sản lập di chúc;
✨ Giả mạo di chúc;
✨ Sửa chữa di chúc;
✨ Hủy di chúc;
✨ Che giấu di chúc nhằm hưởng di sản trái với ý chí của người để lại di sản.
Đây là những hành vi xâm phạm trực tiếp đến ý chí định đoạt tài sản của người để lại di sản, nên người thực hiện sẽ không được hưởng phần di sản liên quan.
Ví dụ: Một người biết cha mẹ mình để lại di chúc cho người con khác, nhưng lại tự ý sửa nội dung di chúc hoặc giấu bản di chúc để chiếm toàn bộ tài sản. Trong trường hợp đó, người này có thể bị tước quyền hưởng thừa kế.
👉 Tham khảo thêm: Tư vấn phân chia di sản thừa kế không có di chúc
Đây là hai khái niệm rất dễ bị nhầm lẫn nhưng bản chất hoàn toàn khác nhau.
|
Tiêu chí |
Tước quyền hưởng thừa kế |
Truất quyền thừa kế |
|
Khái niệm |
Người thừa kế bị pháp luật loại trừ quyền hưởng di sản do có hành vi vi phạm |
Người thừa kế bị loại khỏi việc hưởng di sản theo ý chí của người lập di chúc |
|
Căn cứ phát sinh |
Quy định của pháp luật (Điều 621 BLDS 2015) |
Ý chí của người lập di chúc |
|
Nguyên nhân |
Do hành vi vi phạm của người thừa kế (xâm phạm tính mạng, ngược đãi, không thực hiện nghĩa vụ nuôi dưỡng…) |
Không nhất thiết có hành vi vi phạm |
|
Bản chất pháp lý |
Mang tính chế tài, loại trừ người không xứng đáng |
Thể hiện quyền tự do định đoạt tài sản |
|
Chủ thể quyết định |
Do pháp luật quy định, Tòa án xem xét khi có tranh chấp |
Do người lập di chúc quyết định |
|
Phạm vi áp dụng |
Áp dụng cho cả thừa kế theo pháp luật và theo di chúc |
Chỉ áp dụng trong thừa kế theo di chúc |
|
Điều kiện áp dụng |
Phải có hành vi vi phạm thuộc trường hợp luật định |
Không cần có hành vi vi phạm |
|
Khả năng vẫn được hưởng di sản |
Có thể được hưởng nếu người để lại di sản biết mà vẫn cho hưởng |
Thông thường không được hưởng, trừ trường hợp người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc |
|
Phụ thuộc vào di chúc |
Không phụ thuộc |
Phụ thuộc hoàn toàn vào di chúc hợp pháp |
Thông thường, khi đã thuộc một trong các trường hợp nêu tại Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 thì người đó sẽ không được hưởng di sản.
Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định một số ngoại lệ nhất định. Chẳng hạn, nếu người để lại di sản biết rõ hành vi của người đó nhưng vẫn cho hưởng di sản trong di chúc thì quyền hưởng thừa kế có thể được xem xét theo nội dung di chúc hợp pháp, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Do đó, để xác định chính xác một người có bị tước quyền thừa kế hay không, cần xem xét đầy đủ các yếu tố sau:
✅ Có thuộc trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 621 BLDS 2015 hay không;
✅ Có bản án, quyết định của Tòa án hay tài liệu pháp lý liên quan hay không;
✅ Có di chúc hợp pháp thể hiện ý chí khác của người để lại di sản hay không;
✅ Quan hệ giữa các đồng thừa kế và nguồn gốc di sản cụ thể là gì.
🟠 Thứ nhất, không phải cứ có mâu thuẫn trong gia đình là bị tước quyền thừa kế. Chỉ khi rơi vào đúng các trường hợp luật định thì mới bị loại khỏi quyền hưởng di sản.
🟠 Thứ hai, việc xác định người không được hưởng di sản cần có căn cứ rõ ràng, đặc biệt là trong các vụ việc có tranh chấp.
🟠 Thứ ba, cần phân biệt giữa “không được hưởng di sản do pháp luật loại trừ” và “không được hưởng di sản do người lập di chúc truất quyền”.
🟠 Thứ tư, nếu có liên quan đến di chúc, nên kiểm tra tính hợp pháp của di chúc, thời điểm lập di chúc và nội dung thể hiện ý chí của người để lại di sản.
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ làm di chúc về nhà đất
Chuyên đề trên đây là chia sẻ của chúng tôi về vấn đề Người bị tước quyền thừa kế là ai? Những trường hợp cần biết nhằm hỗ trợ người đọc có thêm kiến thức về pháp luật, không nhằm mục đích thương mại. Các thông tin trong chuyên đề Người bị tước quyền thừa kế là ai? Những trường hợp cần biết chỉ là quan điểm cá nhân người viết, người đọc chỉ tham khảo. Chúng tôi đề nghị Quý Khách hàng nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ Luật sư của chúng tôi đối với các vấn đề cụ thể. Các yêu cầu giải đáp thắc mắc hãy liên hệ trực tiếp với Văn phòng của chúng tôi theo địa chỉ phía trên hoặc liên hệ qua Hotline: 0978845617, Email: info@luatsuhcm.com.
Tác giả: Thảo Phan Kim
Chúng tôi trên mạng xã hội