Di chúc là một trong những căn cứ pháp lý quan trọng để xác định việc phân chia di sản sau khi một người qua đời. Thông qua di chúc, người có tài sản có thể chủ động quyết định việc phân chia tài sản của mình cho những người mà họ mong muốn.
Theo quy định tại Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc được hiểu là:
“Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.”
Từ quy định này có thể thấy rằng di chúc mang bản chất là sự thể hiện ý chí cá nhân của người có tài sản. Điều này đồng nghĩa với việc di chúc phải phản ánh trực tiếp mong muốn của người lập di chúc đối với việc phân chia tài sản của mình.
Tham khảo thêm: Dịch vụ soạn thảo, làm di chúc tại nhà
Trong thực tế, di chúc thường được lập dưới nhiều hình thức khác nhau nhằm phù hợp với hoàn cảnh cụ thể của người lập di chúc. Pháp luật Việt Nam hiện nay công nhận hai hình thức di chúc cơ bản gồm:
Đây là hình thức phổ biến nhất và được pháp luật khuyến khích áp dụng. Di chúc bằng văn bản có thể được lập dưới nhiều dạng như: Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng; Di chúc bằng văn bản có người làm chứng; Di chúc bằng văn bản có công chứng; Di chúc bằng văn bản có chứng thực.
Việc lập di chúc bằng văn bản giúp đảm bảo tính rõ ràng của nội dung, đồng thời hạn chế các tranh chấp có thể phát sinh sau này.
Trong những trường hợp đặc biệt khi tính mạng của người lập di chúc bị đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản thì pháp luật cho phép lập di chúc miệng. Tuy nhiên, di chúc miệng chỉ được coi là hợp pháp khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo Điều 629 và Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, chẳng hạn như phải có ít nhất hai người làm chứng và phải được ghi chép lại, chứng thực trong thời hạn luật định.
Có thể thấy rằng dù dưới hình thức nào thì di chúc cũng phải phản ánh ý chí trực tiếp của người để lại di sản. Điều này đặt ra vấn đề quan trọng về việc đại diện lập di chúc.
Một trong những nguyên tắc quan trọng của pháp luật thừa kế là di chúc phải do chính người có tài sản lập ra. Điều này xuất phát từ bản chất của di chúc là sự thể hiện ý chí cá nhân.
Theo quy định tại Điều 625 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc bao gồm:
Người thành niên có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình.
Người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi có thể lập di chúc nếu được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý.
Từ quy định trên có thể thấy rằng pháp luật chỉ công nhận quyền lập di chúc của chính cá nhân có tài sản, chứ không cho phép người khác lập di chúc thay cho họ. Nói cách khác, việc đại diện lập di chúc không được pháp luật công nhận.
Lý do của quy định này xuất phát từ những đặc điểm sau:
Thứ nhất, di chúc là hành vi pháp lý mang tính cá nhân tuyệt đối.
Việc định đoạt tài sản sau khi chết gắn liền với ý chí riêng của người lập di chúc. Nếu cho phép người khác đại diện lập di chúc thì rất khó xác định liệu nội dung di chúc có thực sự phản ánh mong muốn của người để lại tài sản hay không.
Thứ hai, việc đại diện lập di chúc có thể dẫn đến nguy cơ bị lạm dụng.
Trong thực tế, nếu cho phép người khác lập di chúc thay thì có thể xảy ra tình trạng người đại diện lợi dụng để thay đổi nội dung di chúc nhằm trục lợi.
Thứ ba, pháp luật đã có những cơ chế khác để hỗ trợ người không thể tự viết di chúc.
Ví dụ như trường hợp người không biết chữ hoặc bị hạn chế về thể chất vẫn có thể lập di chúc thông qua người làm chứng hoặc công chứng viên.
Do đó, theo quy định của pháp luật hiện hành, người có tài sản bắt buộc phải trực tiếp thể hiện ý chí của mình khi lập di chúc, dù dưới bất kỳ hình thức nào.
Mặc dù pháp luật không cho phép đại diện lập di chúc, nhưng vẫn có một số trường hợp đặc biệt mà người khác có thể hỗ trợ trong quá trình lập di chúc.
Theo khoản 3 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, trong trường hợp người lập di chúc không biết chữ hoặc bị hạn chế về thể chất thì di chúc phải:
Được người làm chứng lập thành văn bản
Có công chứng hoặc chứng thực
Trong trường hợp này, người làm chứng chỉ đóng vai trò ghi chép lại ý chí của người lập di chúc, chứ không phải là người lập di chúc thay.
Theo Điều 629 Bộ luật Dân sự 2015, khi tính mạng của một người bị đe dọa nghiêm trọng và không thể lập di chúc bằng văn bản thì họ có thể lập di chúc miệng.
Tuy nhiên, di chúc miệng chỉ được công nhận khi:
Có ít nhất hai người làm chứng
Người làm chứng ghi chép lại nội dung di chúc
Nội dung được công chứng hoặc chứng thực trong thời hạn 05 ngày làm việc
Điều này cho thấy người làm chứng chỉ đóng vai trò xác nhận và ghi lại ý chí của người lập di chúc, chứ không phải đại diện để quyết định nội dung di chúc.
Theo quy định tại khoản 2 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc của người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi phải:
Được lập thành văn bản
Có sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ
Sự đồng ý này chỉ mang tính giám sát và bảo vệ quyền lợi của người chưa thành niên, chứ cha mẹ hoặc người giám hộ không được lập di chúc thay cho họ.
Trên thực tế, nhiều tranh chấp về thừa kế xảy ra do việc lập di chúc không tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật. Để giảm thiểu những rủi ro và mâu thuẫn phát sinh, khi lập di chúc cần quan tâm đến một số điểm sau:
Thứ nhất, người lập di chúc phải tự mình thể hiện ý chí. Di chúc phải phản ánh ý chí đích thực của người để lại tài sản. Vì vậy, người lập di chúc cần trực tiếp thực hiện việc lập di chúc, tránh việc nhờ người khác lập thay, bởi điều này có thể làm phát sinh căn cứ khiến di chúc bị tuyên vô hiệu.
Thứ hai, nên ưu tiên lập di chúc bằng văn bản và thực hiện công chứng hoặc chứng thực. Mặc dù pháp luật không bắt buộc mọi trường hợp di chúc đều phải được công chứng hoặc chứng thực, nhưng việc thực hiện các thủ tục này sẽ góp phần bảo đảm giá trị pháp lý của di chúc và hạn chế tranh chấp có thể xảy ra trong quá trình phân chia di sản.
Thứ ba, nội dung di chúc cần được thể hiện rõ ràng, cụ thể. Trong di chúc cần ghi đầy đủ các thông tin cần thiết như: thông tin của người lập di chúc, người được hưởng di sản, tài sản để lại, cũng như các nghĩa vụ liên quan (nếu có). Việc trình bày rõ ràng sẽ giúp tránh những cách hiểu khác nhau khi thực hiện di chúc.
Thứ tư, cần lựa chọn người làm chứng đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật. Người làm chứng phải là người có đầy đủ năng lực hành vi dân sự và không thuộc các trường hợp mà pháp luật quy định không được làm chứng cho việc lập di chúc.
Thứ năm, cần điều chỉnh hoặc cập nhật di chúc khi có sự thay đổi về tài sản hoặc hoàn cảnh gia đình. Theo quy định pháp luật, người lập di chúc có quyền sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ di chúc vào bất kỳ thời điểm nào trong thời gian còn sống. Do đó, khi có sự thay đổi về tài sản hoặc quan hệ gia đình, việc cập nhật di chúc là cần thiết để bảo đảm ý chí của người để lại di sản được thực hiện đúng.
Có thể khẳng định rằng theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, di chúc là sự thể hiện ý chí cá nhân của người có tài sản nên việc đại diện lập di chúc không được pháp luật công nhận. Người có tài sản phải trực tiếp thể hiện ý chí của mình khi lập di chúc, dù trong trường hợp lập di chúc bằng văn bản hay di chúc miệng. Việc hiểu đúng quy định pháp luật về lập di chúc không chỉ giúp bảo đảm quyền định đoạt tài sản của cá nhân mà còn góp phần hạn chế các tranh chấp thừa kế có thể phát sinh trong thực tế.
Tham khảo thêm: Luật sư tư vấn làm di chúc tại nhà trọn gói
Chuyên đề trên đây là chia sẻ của chúng tôi về vấn đề đại diện lập di chúc có được pháp luật công nhận nhằm hỗ trợ người đọc có thêm kiến thức về pháp luật, không nhằm mục đích thương mại. Các thông tin trong chuyên đề đại diện lập di chúc có được pháp luật công nhận chỉ là quan điểm cá nhân người viết, người đọc chỉ tham khảo. Chúng tôi đề nghị Quý Khách hàng nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ Luật sư của chúng tôi đối với các vấn đề cụ thể. Các yêu cầu giải đáp thắc mắc hãy liên hệ trực tiếp với Văn phòng của chúng tôi theo địa chỉ phía trên hoặc liên hệ qua Hotline: 0978845617, Email: info@luatsuhcm.com.
Tác giả: Thảo Phan Kim
Chúng tôi trên mạng xã hội