Trong thời gian có quan hệ tình cảm, việc một bên thường xuyên chuyển tiền, hỗ trợ chi phí sinh hoạt hoặc mua sắm tài sản cho bên còn lại có thể dẫn đến tranh chấp khi mối quan hệ chấm dứt. Vấn đề đặt ra là những khoản tiền đã nhận được xác định là tiền vay phải hoàn trả hay tiền tự nguyện tặng cho, hỗ trợ mà không có nghĩa vụ hoàn lại? Đây là nội dung được xem xét trong Bản án dân sự phúc thẩm số 689/2026/DS-PT ngày 30/07/2026 của Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long. Hãy cùng Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy xem xét cách Toà án giải quyết vấn đề này.
Bản án dân sự phúc thẩm số 689/2026/DS-PT ngày 30/07/2026 của Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long giải quyết tranh chấp đòi lại tài sản giữa nguyên đơn ông Trần Trọng H và bị đơn bà Nguyễn Thị S.
Mô tả sơ lược về vụ việc: Nguyên đơn khởi kiện yêu cầu bị đơn hoàn trả 369.440.000 đồng phát sinh từ 214 lần chuyển khoản qua ngân hàng trong thời gian từ năm 2020 đến 2025 vì cho rằng đây là các khoản tiền cho mượn để chi tiêu. Bị đơn bác bỏ, khẳng định hai bên có quan hệ tình cảm, các khoản tiền nhỏ lẻ trên là do nguyên đơn tự nguyện cho để sinh hoạt chung và chi tiêu cá nhân, không có việc vay mượn. Tòa án cấp sơ thẩm tuyên bác toàn bộ yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn. Xét xử phúc thẩm, Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long không chấp nhận kháng cáo của ông H và giữ nguyên bản án sơ thẩm.
Trong khoảng thời gian từ ngày 17/01/2020 đến ngày 23/03/2025, ông Trần Trọng H đã sử dụng tài khoản cá nhân tại Ngân hàng TMCP S1 để chuyển tổng cộng 214 lần vào tài khoản của bà Nguyễn Thị S tại cùng hệ thống ngân hàng với tổng số tiền 369.440.000 đồng. Các lần chuyển tiền diễn ra liên tục, số tiền mỗi lần dao động từ 100.000 đồng đến 10.000.000 đồng, tuy nhiên phần nội dung giao dịch trên chứng từ ngân hàng không ghi nhận mục đích vay mượn tiền.
Ngày 20/10/2025, ông H nộp đơn khởi kiện yêu cầu Tòa án buộc bà S hoàn trả toàn bộ số tiền 369.440.000 đồng do cho rằng bà S đã mượn tiền để tiêu dùng gia đình, có hứa hoàn trả vào cuối tháng 6/2025 nhưng không thực hiện; ông H không yêu cầu tính lãi. Ngược lại, bà S trình bày hai người phát sinh quan hệ tình cảm từ năm 2020 đến khi chia tay. Bà S làm công việc quét chợ, làm thuê; các khoản tiền ông H chuyển là hoàn toàn tự nguyện nhằm hỗ trợ chi tiêu hàng ngày, mua thức ăn, gạo, đường để hai người ăn uống, sinh hoạt chung. Bà S khẳng định không có việc hỏi mượn tiền và không chấp nhận trả lại.
Tại Bản án dân sự sơ thẩm số 53/2026/DS-ST ngày 25/05/2026, Tòa án nhân dân Khu vực 3 – Vĩnh Long tuyên không chấp nhận yêu cầu khởi kiện của ông H, buộc ông H chịu 18.472.000 đồng án phí dân sự sơ thẩm. Ngày 10/06/2026, ông H nộp đơn kháng cáo toàn bộ bản án sơ thẩm.
Bản án dân sự phúc thẩm số 689/2026/DS-PT ngày 30/07/2026 của Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long, Tòa án cấp phúc thẩm bác toàn bộ kháng cáo của nguyên đơn, giữ nguyên bản án sơ thẩm và buộc ông H chịu án phí phúc thẩm.
👉 Tham khảo thêm: Luật sư giải quyết tranh chấp giỏi - Vì sao khách hàng lựa chọn?
Vấn đề đầu tiên cần xem xét là nghĩa vụ chứng minh của ông H đối với yêu cầu buộc bà S hoàn trả 369.440.000 đồng. Theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đương sự đưa ra yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình phải thu thập, cung cấp và giao nộp tài liệu, chứng cứ để chứng minh yêu cầu đó có căn cứ và hợp pháp.
Trong vụ án, ông H cung cấp chứng từ thể hiện 214 lần chuyển khoản vào tài khoản của bà S trong hơn năm năm, với tổng số tiền 369.440.000 đồng. Các chứng từ này chứng minh được việc chuyển giao tiền đã thực sự diễn ra, xác định được người chuyển, người nhận và giá trị giao dịch. Tuy nhiên, chứng cứ về việc chuyển tiền không đương nhiên chứng minh rằng giữa hai bên đã xác lập hợp đồng vay tài sản. Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015
Hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn trả, bên vay phải hoàn trả cho bên cho vay tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.
Do đó, để yêu cầu hoàn trả tiền trên cơ sở hợp đồng vay, ông H cần chứng minh không chỉ việc bà S đã nhận tiền mà còn phải làm rõ căn cứ xác định số tiền này được giao theo thỏa thuận vay, làm phát sinh nghĩa vụ hoàn trả.
Trong vụ án này, ông H không cung cấp được chứng cứ bổ sung thể hiện bà S đã yêu cầu vay tiền, cam kết hoàn trả hoặc thừa nhận khoản nợ. Nội dung chuyển khoản cũng không thể hiện mục đích vay, trong khi bà S phủ nhận việc vay mượn và cho rằng tiền được chuyển là tiền tặng cho, chi tiêu trong thời gian hai người có quan hệ tình cảm.
Trên cơ sở đó, Tòa án xác định ông H chưa chứng minh được căn cứ làm phát sinh nghĩa vụ hoàn trả tiền của bà S. Cách giải quyết này phù hợp với nguyên tắc về nghĩa vụ chứng minh: người khởi kiện phải chứng minh những tình tiết làm cơ sở cho yêu cầu của mình, chứ không thể chỉ dựa vào việc đối phương đã nhận tài sản để mặc nhiên xác định có nghĩa vụ trả lại.
Trong khi ông H cho rằng đây là tiền cho vay, bà S trình bày ông H tự nguyện chuyển tiền để bà chi tiêu cá nhân và phục vụ sinh hoạt chung trong thời gian hai người quen nhau. Theo Điều 457 Bộ luật Dân sự 2015:
Hợp đồng tặng cho tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên tặng cho giao tài sản của mình và chuyển quyền sở hữu cho bên được tặng cho mà không yêu cầu đền bù, bên được tặng cho đồng ý nhận
Đối với tiền là động sản, việc tặng cho có hiệu lực theo quy định tại Điều 458 Bộ luật Dân sự 2015 khi bên được tặng cho nhận tài sản, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Khác với hợp đồng vay tài sản, giao dịch tặng cho không đặt ra nghĩa vụ hoàn trả tương ứng cho bên nhận. Vì vậy, nếu xác định các khoản tiền ông H chuyển cho bà S là tiền tặng cho đã hoàn tất, ông H không thể chỉ vì quan hệ tình cảm chấm dứt mà yêu cầu bà S hoàn trả toàn bộ số tiền đó.
Trong phần nhận định [2], Hội đồng xét xử dựa trên ba yếu tố chính: các khoản tiền được chuyển nhiều lần trong thời gian dài; giá trị từng lần chuyển tương đối nhỏ, dao động từ 100.000 đồng đến 10.000.000 đồng; và ông H không có ý kiến đòi lại tiền trong suốt thời gian thực hiện giao dịch. Tòa án cho rằng những đặc điểm này phù hợp với lời trình bày của bà S về việc được ông H tặng cho tiền.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tần suất chuyển tiền, giá trị từng khoản và việc không yêu cầu hoàn trả ngay tại thời điểm chuyển tiền chỉ là những tình tiết để đánh giá chứng cứ, không phải căn cứ độc lập đủ để khẳng định có giao dịch tặng cho. Trên thực tế, khoản vay cũng có thể được giao thành nhiều lần, giá trị nhỏ hoặc không có yêu cầu hoàn trả ngay do các bên đã thỏa thuận về thời hạn thanh toán sau này. Do đó, việc xác định giao dịch tặng cho cần được đặt trong tổng thể chứng cứ, bao gồm hoàn cảnh chuyển tiền, mục đích sử dụng, nội dung trao đổi giữa các bên và sự thể hiện ý chí của người chuyển, người nhận.
Đối với vụ án này, lời trình bày của bà S về việc sử dụng tiền cho sinh hoạt chung cũng là tình tiết cần xem xét, bởi khoản tiền dùng cho chi phí chung của hai người không nhất thiết đồng nghĩa với việc toàn bộ số tiền được tặng riêng cho bà S. Dù vậy, trong điều kiện ông H không chứng minh được thỏa thuận vay và nghĩa vụ hoàn trả, Tòa án không có cơ sở chấp nhận yêu cầu khởi kiện chỉ dựa trên các chứng từ chuyển khoản.
👉 Tham khảo thêm: Tư vấn khởi kiện tranh chấp hợp đồng vay tiền
Tại cấp phúc thẩm, ông H cho rằng bản án sơ thẩm chưa đánh giá đầy đủ, khách quan chứng cứ và yêu cầu sửa án theo hướng buộc bà S hoàn trả 369.440.000 đồng. Tuy nhiên, theo nội dung bản án được cung cấp, ông H vẫn không đưa ra được chứng cứ mới làm rõ bản chất vay mượn của các khoản tiền đã chuyển.
Hội đồng xét xử áp dụng khoản 1 Điều 308 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, không chấp nhận kháng cáo và giữ nguyên bản án sơ thẩm. Xét về kết quả, phán quyết này có cơ sở khi nguyên đơn chưa chứng minh được những tình tiết làm phát sinh nghĩa vụ trả nợ của bị đơn.
Mặc dù vậy, lập luận của Tòa án về việc xác định tiền tặng cho có thể được phân tích thận trọng hơn. Việc không chứng minh được hợp đồng vay không tự động đồng nghĩa với việc đã chứng minh được hợp đồng tặng cho.
Trong vụ án này, kết quả bác yêu cầu khởi kiện có thể được lý giải từ việc ông H chưa hoàn thành nghĩa vụ chứng minh theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Tuy nhiên, khi nhận định rằng tiền đã được tặng cho theo Điều 457 Bộ luật Dân sự 2015, việc phân tích rõ hơn các tình tiết thể hiện ý chí tặng cho và sự đồng ý nhận tài sản sẽ giúp lập luận chặt chẽ hơn, tránh tạo cảm giác rằng mọi khoản tiền chuyển giữa những người có quan hệ tình cảm đều mặc nhiên được xem là tiền tặng cho.
Bản án số 689/2026/DS-PT cho thấy trong tranh chấp đòi lại tiền, chứng minh việc chuyển giao tài sản là chưa đủ mà cần làm rõ bản chất giao dịch và căn cứ phát sinh nghĩa vụ hoàn trả. Việc xác định tiền vay hay tiền tặng cho phải dựa trên sự đánh giá toàn diện chứng cứ, không thể chỉ căn cứ vào quan hệ tình cảm, tần suất chuyển tiền hoặc việc không yêu cầu hoàn trả ngay. Bài học pháp lý trọng tâm là các bên cần thể hiện rõ mục đích chuyển tiền và lưu giữ chứng cứ về thỏa thuận, bởi đây là cơ sở quan trọng để bảo vệ quyền lợi của mình khi tranh chấp phát sinh.
Chuyên đề trên đây là chia sẻ của chúng tôi về vấn đề “Tranh chấp đòi lại tiền khi yêu nhau là vay hay cho tặng” nhằm hỗ trợ người đọc có thêm kiến thức về pháp luật, không nhằm mục đích thương mại. Các thông tin trong chuyên đề “Tranh chấp đòi lại tiền khi yêu nhau là vay hay cho tặng” chỉ là quan điểm cá nhân người viết, người đọc chỉ tham khảo. Chúng tôi đề nghị Quý Khách nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ Luật sư của chúng tôi đối với các vấn đề cụ thể. Các yêu cầu giải đáp thắc mắc hãy liên hệ trực tiếp với Văn phòng của chúng tôi theo địa chỉ phía trên hoặc liên hệ qua Hotline: 0978845617, Email: info@luatsuhcm.com.
Tác giả: Quyên Phạm Bảo
Chúng tôi trên mạng xã hội